Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Atlas Guadalajara - Monterrey · 11.04.2026

Liga MX, Clausura

Liga MX, Clausura

Vòng 14
Th 7 11 thg 4 2026 - 21:00
Hoàn thành
0
0

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
89’
0 : 1
goals-icon
Reyes C. (Luca Orellano)
(Gonzalez D.) Hernandez Flores S.
change-icon
86’
1 : 0
79’
0 : 1
77’
0 : 1
goals-icon
de la Rosa R. (Corona J.)
77’
0 : 1
goals-icon
Aguirre E. (Chavez R.)
(Gonzalez A.) Gamboa L.
change-icon
75’
1 : 0
(Aguirre E.) Rodriquez A.
change-icon
75’
1 : 0
(Rocha A.) Zaldivar E.
change-icon
75’
1 : 0
(Ramirez P.) Garcia M.
change-icon
68’
1 : 0
65’
1 : 0
63’
0 : 1
goals-icon
Canales S. (Ocampos L.)
61’
1 : 0
0 : 0
Hiệp 1
13’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

0.61
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.91
45%
Sở hữu bóng
55%
3
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Atlas Guadalajara Atlas Guadalajara
Monterrey Monterrey
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Atlas Guadalajara Atlas Guadalajara
Monterrey Monterrey
#
Bàn thắng
  • 58 Gonzalez A. Gonzalez A.
    7
  • 28 Capasso M. Capasso M.
    2
  • 8 Garcia M. Garcia M.
    1
  • 18 Aguirre E. Aguirre E.
    1
  • 9 Rodriquez A. Rodriquez A.
    1
#
Bàn thắng
  • 20 Djurdjevic U. Djurdjevic U.
    5
  • 17 Corona J. Corona J.
    3
  • 10 Canales S. Canales S.
    3
  • 11 Luca Orellano Luca Orellano
    3
  • 19 Berterame G. Berterame G.
    2

Thống kê từ 2026 mùa của Liga MX, Clausura

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Atlas FC và CF Monterrey khi Atlas FC chơi trên sân nhà là 2-1. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Atlas FC và CF Monterrey là 0-2. Có 9 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 25 lần gặp nhau gần đây khi Atlas FC chơi trên sân nhà, Atlas FC đã thắng 10 trận, có 5 trận hòa trong khi CF Monterrey thắng 10 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 34-33 nghiêng về phía CF Monterrey.

Trong 51 lần gặp nhau gần đây, Atlas FC đã thắng 11 trận, có 13 trận hòa trong khi CF Monterrey thắng 27 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 77-45 nghiêng về phía CF Monterrey.

Trận thắng gần đây nhất của Atlas FC trước CF Monterrey trên sân nhà là ở năm 2021.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu giữa Atlas Guadalajara và Monterrey, là một phần của Liga MX, Clausura (Mexico: Mexico), được lên lịch vào 11.04 lúc 21:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.

Atlas Guadalajara

5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Atlas Guadalajara trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Atlas Guadalajara

4 / 10 của trận đấu cuối cùng Atlas Guadalajara in Liga MX, Clausura kết thúc trong thất bại

Monterrey

2 / 10 của trận đấu cuối cùng Monterrey trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Monterrey

2 / 10 của trận đấu cuối cùng Monterrey trong Liga MX, Clausura kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Monterrey

7 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Liga MX, Clausura

Atlas Guadalajara

5 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Atlas Guadalajara không thua

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Liga MX, Clausura 2026
# Đội T Dim T V Đ B
5
Deportivo Toluca Deportivo Toluca 17 30 8 6 3 28:16
6
Atlas Guadalajara Atlas Guadalajara 17 26 7 5 5 16:18
7
Tigres de la UANL Tigres de la UANL 17 25 7 4 6 28:18
12
Juarez Juarez 17 19 5 4 8 26:32
13
Monterrey Monterrey 17 18 5 3 9 22:24
14
Atletico San Luis Atletico San Luis 17 18 5 3 9 24:27
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

21:00

Thứ Bảy 11 tháng 4 2026
Mexico: Mexico

Mexico: Mexico, Guadalajara,

Estadio Jalisco

Trọng tài
Peinado Aguirre Yonatan Mexico: Mexico

Đội hình

Atlas Guadalajara Atlas Guadalajara
Monterrey Monterrey
Thống Kê Chính
0.61
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.91
45%
Sở hữu bóng
55%
10
Tổng số cú sút
17
4
Những cú sút vào khung thành
5
76% 283/370
Đường chuyền
385/457 84%
6
Đá phạt góc
4
3
Thẻ vàng
1
Cú sút
10
Tổng số cú sút
17
4
Những cú sút vào khung thành
5
0.65
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.21
4
Sút xa khung thành
5
8
Cú sút trong Vùng
8
2
Cú sút ngoài Vùng
9
2
Các cú đánh bị chặn
7
Đường chuyền
76% 283/370
Đường chuyền
385/457 84%
43% 21/49
Đường Chuyền Dài
41/64 64%
63% 65/103
Đường chuyền ở phần ba cuối
88/113 78%
0.56
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
1.11
27% 4/15
Chuyền bóng
8/22 36%
Tấn công
3
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
18
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
23
3
Ngoại vi
0
13
Đá phạt
15
6
Đá phạt góc
4
17
Ném biên
26
Phòng thủ
15
Fouls
13
3
Thẻ vàng
1
43
Trận đấu tay đôi thắng
34
77% 10/13
Tranh bóng
5/6 83%
27
Phá bóng
21
10
Cắt bóng
7
Thủ môn
3
Thủ môn cứu thua
4
0.21
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.65
0.21
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.65

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Atlas Guadalajara Atlas Guadalajara
Monterrey Monterrey
#
Bàn thắng
  • 58 Gonzalez A. Gonzalez A.
    7
  • 28 Capasso M. Capasso M.
    2
  • 8 Garcia M. Garcia M.
    1
  • 18 Aguirre E. Aguirre E.
    1
  • 9 Rodriquez A. Rodriquez A.
    1
  • 11 Gonzalez D. Gonzalez D.
    1
  • 15 Ramirez P. Ramirez P.
    1
  • 27 Rios V. Rios V.
    1
  • 26 Rocha A. Rocha A.
    1
#
Bàn thắng
  • 20 Djurdjevic U. Djurdjevic U.
    5
  • 17 Corona J. Corona J.
    3
  • 10 Canales S. Canales S.
    3
  • 11 Luca Orellano Luca Orellano
    3
  • 19 Berterame G. Berterame G.
    2
  • 35 Fimbres I. Fimbres I.
    2
  • 29 Ocampos L. Ocampos L.
    2
  • 9 Martial A. Martial A.
    1
  • 30 Rodriguez J. Rodriguez J.
    1
  • 2 Chavez R. Chavez R.
    1

Thống kê từ 2026 mùa của Liga MX, Clausura

Thống Kê Cầu Thủ

Tổng quat
Cú sút
Tấn công
Phòng thủ
Thủ môn
Tổng quat
Người chơi Điểm Số phút thi đấu Bàn thắng xG Kiến tạo xA Tổng số cú sút Đường chuyền Thẻ vàng Thẻ đỏ
player-stats-img
Capasso M.
Hậu vệ player-stats-team-img
8.1 90 - 0.05 - - 2 31/41(76%) - -
player-stats-img
Cardenas L.
Thủ môn player-stats-team-img
7.9 90 - - - - - 36/41(88%) - -
player-stats-img
Reyes L.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.5 90 - - - 0.45 - 54/62(87%) - -
player-stats-img
Vargas C.
Thủ môn player-stats-team-img
7.4 90 - - - - - 19/23(83%) - -
player-stats-img
Aguirre G.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.1 90 - 0.08 - - 1 18/28(64%) - -
player-stats-img
Guzman V.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.9 90 - - - 0.01 - 35/39(90%) - -
player-stats-img
Gamboa L.
Phía trước player-stats-team-img
6.8 15 - - - 0.01 - 5/6(83%) - -
player-stats-img
Gonzalez D.
Phía trước player-stats-team-img
6.8 86 - 0.25 - 0.21 5 19/28(68%) - -
player-stats-img
Salcedo C.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.7 90 - - - 0.06 - 58/70(83%) - -
player-stats-img
Schlegel R.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.7 90 - - - 0.01 - 38/46(83%) - -
player-stats-img
De la Rosa R.
Phía trước player-stats-team-img
6.7 13 - 0.01 - 0.03 1 4/4(100%) - -
player-stats-img
Ambriz Gonzalez F.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.6 90 - 0.11 - 0.02 2 39/49(80%) - -
player-stats-img
Torres O.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.6 90 - 0.02 - 0.12 1 45/50(90%) - -
player-stats-img
Ocampos L.
Phía trước player-stats-team-img
6.6 63 - 0.22 - 0.03 1 23/28(82%) - -
player-stats-img
Aguirre E.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.5 14 - - - - - 4/5(80%) 1 -
player-stats-img
Ferrareis G.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.5 90 - - - 0.08 - 31/38(82%) - -
player-stats-img
Garcia M.
Phía trước player-stats-team-img
6.5 21 - - - 0.03 - 12/14(86%) - -
player-stats-img
Luca Orellano
Phía trước player-stats-team-img
6.5 89 - 0.09 - 0.26 2 17/24(71%) - -
player-stats-img
Rodriquez A.
Phía trước player-stats-team-img
6.5 15 - - - - - 1/2(50%) - -
player-stats-img
Aguirre E.
Phía trước player-stats-team-img
6.4 75 - 0.02 - 0.03 1 8/12(67%) 1 -
player-stats-img
Canales S.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.4 27 - 0.09 - 0.02 3 16/19(84%) - -
player-stats-img
Gonzalez A.
Phía trước player-stats-team-img
6.3 75 - - - 0.15 - 27/36(75%) 1 -
player-stats-img
Rios V.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.2 90 - - - 0.01 - 27/35(77%) 1 -
player-stats-img
Zaldivar E.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.2 16 - - - - - 7/8(88%) - -
player-stats-img
Ramirez P.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.2 69 - 0.22 - 0.02 1 22/31(71%) - -
player-stats-img
Djurdjevic U.
Phía trước player-stats-team-img
6.1 90 - 0.18 - 0.01 3 5/7(71%) - -
player-stats-img
Chavez R.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.1 76 - 0.05 - 0.02 2 24/32(75%) - -
player-stats-img
Rocha A.
Tiền vệ player-stats-team-img
6 74 - - - 0.01 - 16/19(84%) - -
player-stats-img
Corona J.
Phía trước player-stats-team-img
5.7 77 - 0.14 - 0.02 2 22/24(92%) - -
player-stats-img
Hernandez Flores S.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 4 - - - - - 2/3(67%) - -
player-stats-img
Reyes C.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 1 - - - 0.05 - 3/3(100%) - -
xG đo lường chất lượng của một cơ hội ghi bàn và xác suất nó trở thành bàn thắng. Chỉ số này được tính dựa trên các yếu tố như vị trí sút, góc sút, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút có giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Quả phạt đền thường có giá trị ~0.79–0.80. xG cao hơn đồng nghĩa với cơ hội tốt hơn, bất kể số bàn thắng thực tế.
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Cú sút
Người chơi Tổng số cú sút Sút trúng đích xGOT Cú sút chệch khung thành Cú ném bị chặn Cú đánh đầu Cú sút trong Vùng Cú sút ngoài Vùng
player-stats-img
Gonzalez D.
Phía trước player-stats-team-img
5 3 0.34 - 2 1 4 1
player-stats-img
Canales S.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 - - 1 2 - 1 2
player-stats-img
Djurdjevic U.
Phía trước player-stats-team-img
3 - - 1 2 1 1 2
player-stats-img
Ambriz Gonzalez F.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 1 0.01 1 - - 1 1
player-stats-img
Capasso M.
Hậu vệ player-stats-team-img
2 1 0.32 1 - 2 2 -
player-stats-img
Chavez R.
Hậu vệ player-stats-team-img
2 1 - 1 - 1 1 1
player-stats-img
Corona J.
Phía trước player-stats-team-img
2 1 0.23 - 1 - 1 1
player-stats-img
Luca Orellano
Phía trước player-stats-team-img
2 1 0.05 1 - - 2 1
player-stats-img
Aguirre E.
Phía trước player-stats-team-img
1 - - 1 - - - 1
player-stats-img
Aguirre G.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - 1 1 -
player-stats-img
Ocampos L.
Phía trước player-stats-team-img
1 1 - - 1 - 1 -
player-stats-img
Ramirez P.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - 1 -
player-stats-img
Torres O.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - - 1 - - 1
player-stats-img
De la Rosa R.
Phía trước player-stats-team-img
1 - - 1 - - - 1
player-stats-img
Aguirre E.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Cardenas L.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Ferrareis G.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Gamboa L.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Garcia M.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Gonzalez A.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Guzman V.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Hernandez Flores S.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Reyes C.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Reyes L.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Rios V.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Rocha A.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Rodriquez A.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Salcedo C.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Schlegel R.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Vargas C.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Zaldivar E.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
xGOT đo lường khả năng một cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá cơ hội trước khi sút), xGOT đánh giá chất lượng thực hiện sau khi bóng được sút — như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, v.v. Chỉ các cú sút trúng đích được tính, mỗi cú có giá trị từ 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng của tất cả các cú sút trúng đích.
Tấn công
Người chơi Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ Đường chuyền Cơ hội nguy hiểm được tạo ra Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ Kiến tạo xA Đường chuyền ở phần ba cuối Chạm Đường Chuyền Dài Chuyền bóng Rê bóng thành công Bị phạm lỗi Ngoại vi
player-stats-img
Gonzalez D.
Phía trước player-stats-team-img
8 19/28(68%) 1 2 - 0.21 12/17(71%) 46 - 1/1(100%) 3/4(75%) - 1
player-stats-img
Djurdjevic U.
Phía trước player-stats-team-img
4 5/7(71%) - - - 0.01 4/6(67%) 23 1/2(50%) - - 1 -
player-stats-img
Ocampos L.
Phía trước player-stats-team-img
4 23/28(82%) - 1 - 0.03 10/12(83%) 48 - - 2/6(33%) 1 -
player-stats-img
Chavez R.
Hậu vệ player-stats-team-img
3 24/32(75%) - - - 0.02 3/5(60%) 54 3/5(60%) 1/1(100%) - 2 -
player-stats-img
Corona J.
Phía trước player-stats-team-img
3 22/24(92%) - - - 0.02 8/9(89%) 37 1/1(100%) 1/2(50%) - 2 -
player-stats-img
Luca Orellano
Phía trước player-stats-team-img
3 17/24(71%) - - - 0.26 7/14(50%) 46 - 2/7(29%) - 4 -
player-stats-img
Ambriz Gonzalez F.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 39/49(80%) - - - 0.02 6/8(75%) 57 3/3(100%) - - - -
player-stats-img
Canales S.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 16/19(84%) - - - 0.02 8/10(80%) 28 1/2(50%) - 1/1(100%) 1 -
player-stats-img
Capasso M.
Hậu vệ player-stats-team-img
2 31/41(76%) - - - - 1/6(17%) 59 4/12(33%) - - - -
player-stats-img
Ferrareis G.
Hậu vệ player-stats-team-img
2 31/38(82%) 1 - - 0.08 7/11(64%) 59 3/3(100%) 1/1(100%) 1/1(100%) 2 -
player-stats-img
Ramirez P.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 22/31(71%) - 1 - 0.02 8/11(73%) 38 1/1(100%) - - 1 -
player-stats-img
Aguirre G.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 18/28(64%) - - - - 1/3(33%) 46 4/9(44%) - - 1 -
player-stats-img
Gamboa L.
Phía trước player-stats-team-img
1 5/6(83%) - - - 0.01 2/3(67%) 15 - - 2/3(67%) - 1
player-stats-img
Gonzalez A.
Phía trước player-stats-team-img
1 27/36(75%) - - - 0.15 11/17(65%) 49 - 2/3(67%) 1/2(50%) 2 -
player-stats-img
Guzman V.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 35/39(90%) - - - 0.01 3/5(60%) 51 5/8(63%) - - - -
player-stats-img
Reyes C.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 3/3(100%) - - - 0.05 2/2(100%) 4 - - - - -
player-stats-img
Reyes L.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 54/62(87%) - - - 0.45 11/14(79%) 85 6/11(55%) 1/3(33%) - 1 -
player-stats-img
Rodriquez A.
Phía trước player-stats-team-img
1 1/2(50%) - - - - - 8 - - - 1 -
player-stats-img
Aguirre E.
Phía trước player-stats-team-img
- 8/12(67%) 1 - - 0.03 5/6(83%) 19 - - - - 1
player-stats-img
Aguirre E.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 4/5(80%) - - - - 3/3(100%) 14 1/1(100%) - 1/1(100%) 1 -
player-stats-img
Cardenas L.
Thủ môn player-stats-team-img
- 36/41(88%) - - - - 2/4(50%) 49 7/12(58%) - - - -
player-stats-img
Garcia M.
Phía trước player-stats-team-img
- 12/14(86%) - - - 0.03 6/8(75%) 19 1/1(100%) - 1/1(100%) 1 -
player-stats-img
Hernandez Flores S.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 2/3(67%) - - - - 1/2(50%) 11 - - - - -
player-stats-img
Rios V.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 27/35(77%) - - - 0.01 2/4(50%) 48 2/3(67%) - - - -
player-stats-img
Rocha A.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 16/19(84%) - - - 0.01 4/6(67%) 28 - - - 1 -
player-stats-img
Salcedo C.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 58/70(83%) - - - 0.06 3/3(100%) 79 9/11(82%) 1/1(100%) - - -
player-stats-img
Schlegel R.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 38/46(83%) - - - 0.01 1/4(25%) 56 3/8(38%) - - 1 -
player-stats-img
Torres O.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 45/50(90%) 1 - - 0.12 15/15(100%) 63 3/4(75%) 2/4(50%) - 1 -
player-stats-img
Vargas C.
Thủ môn player-stats-team-img
- 19/23(83%) - - - - 2/2(100%) 29 2/6(33%) - - - -
player-stats-img
Zaldivar E.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 7/8(88%) - - - - 2/3(67%) 12 1/1(100%) - - - -
player-stats-img
De la Rosa R.
Phía trước player-stats-team-img
- 4/4(100%) - - - 0.03 3/3(100%) 6 1/1(100%) - - - -
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Phòng thủ
Người chơi Tranh Chấp Tranh Chấp Trên Không Đấu Tay Đôi Mặt Đất Phạm Lỗi Tranh bóng Cắt bóng Phá bóng Sai lầm dẫn đến bàn thua Lỗi dẫn đến cú sút Bàn Thắng Phản Lưới Nhà
player-stats-img
Ocampos L.
Phía trước player-stats-team-img
14 3/5(60%) 4/9(44%) - 1/1(100%) - - - - -
player-stats-img
Aguirre G.
Hậu vệ player-stats-team-img
11 3/5(60%) 3/6(50%) 1 2/2(100%) 4 - - - -
player-stats-img
Chavez R.
Hậu vệ player-stats-team-img
10 3/6(50%) 2/4(50%) 3 - 1 3 - - -
player-stats-img
Luca Orellano
Phía trước player-stats-team-img
9 - 4/9(44%) 2 - - - - - -
player-stats-img
Rios V.
Tiền vệ player-stats-team-img
9 2/3(67%) 2/6(33%) 4 1/2(50%) 1 3 - - -
player-stats-img
Torres O.
Tiền vệ player-stats-team-img
9 - 2/8(25%) 2 1/1(100%) - - - - -
player-stats-img
Corona J.
Phía trước player-stats-team-img
8 1/3(50%) 2/5(40%) 1 - 1 - - - -
player-stats-img
Ferrareis G.
Hậu vệ player-stats-team-img
8 1/4(25%) 3/4(75%) 1 - 1 5 - - -
player-stats-img
Aguirre E.
Phía trước player-stats-team-img
7 2/4(50%) - 2 - - 1 - - -
player-stats-img
Gamboa L.
Phía trước player-stats-team-img
7 - 3/7(43%) 1 - - 1 - - -
player-stats-img
Gonzalez D.
Phía trước player-stats-team-img
7 - 4/7(57%) 2 1/1(100%) 1 1 - - -
player-stats-img
Reyes L.
Hậu vệ player-stats-team-img
7 1/1(100%) 3/6(50%) 3 2/2(100%) 2 2 - - -
player-stats-img
Gonzalez A.
Phía trước player-stats-team-img
6 1/2(50%) 3/4(75%) 1 - - - - - -
player-stats-img
Capasso M.
Hậu vệ player-stats-team-img
5 1/1(100%) 2/4(50%) 2 1/2(50%) 1 7 - - -
player-stats-img
Salcedo C.
Hậu vệ player-stats-team-img
5 3/5(60%) - - - 1 5 - - -
player-stats-img
Garcia M.
Phía trước player-stats-team-img
4 - 4/4(100%) - 2/2(100%) - - - - -
player-stats-img
Guzman V.
Hậu vệ player-stats-team-img
4 - 1/3(33%) - 1/1(100%) - 6 - - -
player-stats-img
Rocha A.
Tiền vệ player-stats-team-img
4 1/2(50%) 2/2(100%) - 1/1(100%) - 2 - - -
player-stats-img
Schlegel R.
Hậu vệ player-stats-team-img
4 - 3/4(75%) 1 2/2(100%) - 5 - - -
player-stats-img
Aguirre E.
Hậu vệ player-stats-team-img
3 1/1(100%) 3/3(100%) - - 1 2 - - -
player-stats-img
Canales S.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 - 2/3(67%) 1 - - - - - -
player-stats-img
Djurdjevic U.
Phía trước player-stats-team-img
3 1/1(100%) 1/3(33%) - - 1 1 - - -
player-stats-img
Hernandez Flores S.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 - - - - 1 - - - -
player-stats-img
Rodriquez A.
Phía trước player-stats-team-img
2 1/1(100%) 1/1(100%) - - - - - - -
player-stats-img
Ambriz Gonzalez F.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 1/1(100%) - - - - 1 - - -
player-stats-img
Ramirez P.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 1/1(100%) - - - 1 2 - - -
player-stats-img
Reyes C.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - - - - -
player-stats-img
Cardenas L.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - 1 - - -
player-stats-img
Vargas C.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - - - -
player-stats-img
Zaldivar E.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - 1 - - -
player-stats-img
De la Rosa R.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - - - -
Thủ môn
Người chơi Bàn thắng ngăn chặn Thủ môn cứu thua xGOT đối mặt Bàn Thua Cú Đấm Cú ném Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa
player-stats-img
Cardenas L.
Thủ môn player-stats-team-img
0.65 4 0.65 - - 3 1
player-stats-img
Vargas C.
Thủ môn player-stats-team-img
0.29 3 0.29 - - 3 -
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
xGOT đối mặt là tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng sẽ để lọt lưới dựa trên số lượng và chất lượng các cú sút trúng đích phải đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng các yếu tố sau cú sút như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn và tốc độ cú sút. xGOT Faced của một đội bằng tổng xGOT của đội đối phương từ các cú sút trúng đích. Đây là cơ sở để tính bàn thắng ngăn chặn.
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close