Monterrey - Pachuca · 18.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 2026 mùa của Liga MX, Clausura
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa CF Monterrey và CF Pachuca là 1-1. Có 10 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 31 lần gặp nhau gần đây khi CF Monterrey chơi trên sân nhà, CF Monterrey đã thắng 17 trận, có 6 trận hòa trong khi CF Pachuca thắng 8 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 58-34 nghiêng về phía CF Monterrey.
Trong 62 lần gặp nhau gần đây, CF Monterrey đã thắng 25 trận, có 16 trận hòa trong khi CF Pachuca thắng 21 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 92-89 nghiêng về phía CF Monterrey.
Bạn có biết rằng CF Monterrey ghi 26% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 16-30?
Bạn có biết rằng CF Pachuca ghi 29% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
Monterrey
Pachuca
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Monterrey
Pachuca
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Monterrey và Pachuca, là một phần của Liga MX, Clausura (Mexico: Mexico), được lên lịch vào 18.04 lúc 21:05. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Monterrey trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Monterrey trong Liga MX, Clausura, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Pachuca trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Pachuca trong Liga MX, Clausura, ít nhất một đội đã không ghi bàn
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Monterrey không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
|
17 | 33 | 9 | 6 | 2 | 31:18 |
| 4 |
|
17 | 31 | 9 | 4 | 4 | 25:19 |
| 5 |
|
17 | 30 | 8 | 6 | 3 | 28:16 |
| 12 |
|
17 | 19 | 5 | 4 | 8 | 26:32 |
| 13 |
|
17 | 18 | 5 | 3 | 9 | 22:24 |
| 14 |
|
17 | 18 | 5 | 3 | 9 | 24:27 |
Thông tin trận đấu
21:05
Thứ Bảy 18 tháng 4 2026Mexico: Mexico, Guadalupe,
Estadio Bbva Bancomer
Đội hình
Monterrey
-
Sanchez N.
-
Solari E.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 2026 mùa của Liga MX, Clausura
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Rivera C.
Tiền vệ
|
8.3 | 90 | - | - | 1 | 0.14 | - | 43/47(91%) | 1 | - |
|
Bautista A.
Tiền vệ
|
7.9 | 45 | 1 | 0.27 | - | 0.03 | 1 | 11/12(92%) | - | - |
|
Kenedy R.
Phía trước
|
7.9 | 87 | 1 | 0.49 | - | 0.59 | 2 | 17/22(77%) | - | - |
|
Medina S.
Hậu vệ
|
7.9 | 90 | - | - | - | 0.16 | - | 72/85(85%) | 1 | - |
|
Dominguez A.
Phía trước
|
7.6 | 26 | - | 0.07 | 1 | 0.26 | 1 | 5/6(83%) | - | - |
|
Moreno C.
Thủ môn
|
7.4 | 90 | - | - | - | - | - | 16/30(53%) | - | - |
|
Valencia E.
Phía trước
|
7.2 | 14 | 1 | 0.51 | - | - | 1 | 1/2(50%) | - | - |
|
Eduardo
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | - | - | 33/41(80%) | 1 | - |
|
Ambriz Gonzalez F.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | 0.08 | - | 0.02 | 1 | 42/43(98%) | - | - |
|
Ocampos L.
Phía trước
|
7 | 79 | 1 | 0.99 | - | 0.02 | 3 | 22/30(73%) | 1 | - |
|
Barreto S.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.04 | - | - | 1 | 33/37(89%) | - | - |
|
Luca Orellano
Phía trước
|
6.7 | 78 | - | 0.07 | - | 0.15 | 2 | 21/26(81%) | - | - |
|
Sanchez C.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 26/38(68%) | - | - |
|
Canales S.
Tiền vệ
|
6.5 | 26 | - | 0.06 | - | 0.48 | 1 | 15/17(88%) | - | - |
|
Torres O.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.03 | - | 0.02 | 1 | 24/34(71%) | - | - |
|
Garcia B.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 47/59(80%) | - | - |
|
Rondon S.
Phía trước
|
6.4 | 76 | - | 0.12 | - | 0.02 | 1 | 7/8(88%) | 1 | - |
|
Djurdjevic U.
Phía trước
|
6.3 | 11 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
De la Rosa R.
Phía trước
|
6.3 | 90 | - | 0.48 | - | 0.01 | 2 | 16/20(80%) | - | - |
|
Arteaga G.
Hậu vệ
|
6.2 | 12 | - | - | - | - | - | 5/6(83%) | - | - |
|
Corona J.
Phía trước
|
6.2 | 64 | - | 0.05 | - | 0.1 | 1 | 12/13(92%) | - | - |
|
Idrissi O.
Phía trước
|
6.1 | 64 | - | - | - | 0.02 | - | 29/33(88%) | - | - |
|
Chavez R.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | 0.02 | - | 0.15 | 1 | 44/54(81%) | - | - |
|
Guzman V.
Tiền vệ
|
6 | 90 | - | 0.24 | - | 0.14 | 1 | 34/42(81%) | 1 | - |
|
Montiel E.
Tiền vệ
|
5.9 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 15/16(94%) | - | - |
|
Salcedo C.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 49/58(84%) | - | - |
|
Reyes L.
Hậu vệ
|
5.6 | 78 | - | 0.03 | - | 0.01 | 2 | 35/42(83%) | - | - |
|
Cardenas L.
Thủ môn
|
5.4 | 90 | - | - | - | - | - | 37/39(95%) | - | - |
|
Rodriguez S.
Tiền vệ
|
- | 3 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ocampos L.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.81 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 |
|
Kenedy R.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.26 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Luca Orellano
Phía trước
|
2 | 2 | 0.17 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Reyes L.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.05 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
De la Rosa R.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.31 | - | - | - | 2 | - |
|
Ambriz Gonzalez F.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Barreto S.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.03 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Bautista A.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.85 | - | 1 | - | 1 | - |
|
Canales S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Chavez R.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Corona J.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Dominguez A.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Guzman V.
Tiền vệ
|
1 | 1 | - | - | - | - | 1 | - |
|
Rondon S.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Sanchez C.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Torres O.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Valencia E.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.48 | - | - | - | 1 | - |
|
Arteaga G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cardenas L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Djurdjevic U.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Eduardo
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Garcia B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Idrissi O.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Medina S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Montiel E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Moreno C.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rivera C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rodriguez S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Salcedo C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kenedy R.
Phía trước
|
7 | 17/22(77%) | 1 | 1 | - | 0.59 | 11/14(79%) | 52 | 1/1(100%) | - | 4/10(40%) | 1 | - |
|
Chavez R.
Hậu vệ
|
4 | 44/54(81%) | - | - | - | 0.15 | 15/23(65%) | 71 | 3/4(75%) | 1/2(50%) | 2/2(100%) | - | - |
|
Corona J.
Phía trước
|
4 | 12/13(92%) | - | - | - | 0.1 | 4/4(100%) | 30 | - | 2/2(100%) | 1/4(25%) | 4 | - |
|
Ocampos L.
Phía trước
|
4 | 22/30(73%) | - | - | - | 0.02 | 11/15(73%) | 59 | 2/4(50%) | - | - | 3 | - |
|
De la Rosa R.
Phía trước
|
4 | 16/20(80%) | - | 1 | - | 0.01 | 5/9(56%) | 28 | 3/3(100%) | - | - | 1 | 1 |
|
Reyes L.
Hậu vệ
|
3 | 35/42(83%) | - | - | - | 0.01 | 8/10(80%) | 59 | 4/8(50%) | - | - | 1 | - |
|
Dominguez A.
Phía trước
|
2 | 5/6(83%) | 1 | - | 1 | 0.26 | 4/5(80%) | 12 | - | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Guzman V.
Tiền vệ
|
2 | 34/42(81%) | - | 1 | - | 0.14 | 5/7(71%) | 57 | 1/6(17%) | 2/3(67%) | - | 3 | - |
|
Medina S.
Hậu vệ
|
2 | 72/85(85%) | - | - | - | 0.16 | 10/17(59%) | 100 | 5/11(45%) | 1/1(100%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Ambriz Gonzalez F.
Tiền vệ
|
1 | 42/43(98%) | - | - | - | 0.02 | 10/10(100%) | 62 | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Barreto S.
Hậu vệ
|
1 | 33/37(89%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 48 | - | - | - | - | - |
|
Bautista A.
Tiền vệ
|
1 | 11/12(92%) | - | - | - | 0.03 | 3/3(100%) | 19 | - | - | - | 2 | - |
|
Djurdjevic U.
Phía trước
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 5 | - | - | - | - | 1 |
|
Idrissi O.
Phía trước
|
1 | 29/33(88%) | - | - | - | 0.02 | 6/7(86%) | 46 | 8/9(89%) | - | - | - | 1 |
|
Luca Orellano
Phía trước
|
1 | 21/26(81%) | - | - | - | 0.15 | 6/11(55%) | 47 | 1/3(33%) | 3/5(60%) | 2/6(33%) | 1 | - |
|
Rondon S.
Phía trước
|
1 | 7/8(88%) | - | - | - | 0.02 | 3/4(75%) | 13 | 1/1(100%) | - | - | 2 | 1 |
|
Torres O.
Tiền vệ
|
1 | 24/34(71%) | - | - | - | 0.02 | 9/16(56%) | 52 | 2/5(40%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Valencia E.
Phía trước
|
1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | - | - |
|
Arteaga G.
Hậu vệ
|
- | 5/6(83%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Canales S.
Tiền vệ
|
- | 15/17(88%) | 1 | - | - | 0.48 | 3/5(60%) | 24 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Cardenas L.
Thủ môn
|
- | 37/39(95%) | - | - | - | - | - | 42 | 7/9(78%) | - | - | - | - |
|
Eduardo
Hậu vệ
|
- | 33/41(80%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 54 | - | - | - | - | - |
|
Garcia B.
Hậu vệ
|
- | 47/59(80%) | - | - | - | 0.02 | 10/15(67%) | 76 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Montiel E.
Tiền vệ
|
- | 15/16(94%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 21 | 3/3(100%) | - | 1/2(50%) | - | 1 |
|
Moreno C.
Thủ môn
|
- | 16/30(53%) | - | - | - | - | 1/6(17%) | 37 | 8/20(40%) | - | - | - | - |
|
Rivera C.
Tiền vệ
|
- | 43/47(91%) | 2 | - | 1 | 0.14 | 5/7(71%) | 60 | 1/1(100%) | - | - | 2 | - |
|
Rodriguez S.
Tiền vệ
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 6 | - | - | - | - | - |
|
Salcedo C.
Hậu vệ
|
- | 49/58(84%) | - | - | - | 0.01 | 5/8(63%) | 65 | 5/8(63%) | - | - | 1 | - |
|
Sanchez C.
Hậu vệ
|
- | 26/38(68%) | - | - | - | 0.01 | 4/8(50%) | 71 | 7/12(58%) | - | 3/3(100%) | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ocampos L.
Phía trước
|
18 | 3/3(100%) | 8/15(53%) | 1 | 4/5(80%) | - | 2 | - | - | - |
|
Sanchez C.
Hậu vệ
|
17 | - | 7/13(54%) | 3 | 2/3(67%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Kenedy R.
Phía trước
|
14 | - | 5/14(36%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Torres O.
Tiền vệ
|
11 | - | 5/11(45%) | 2 | 3/5(60%) | 2 | - | - | - | - |
|
Ambriz Gonzalez F.
Tiền vệ
|
10 | 2/2(100%) | 4/8(50%) | 3 | - | 3 | 2 | - | - | - |
|
Corona J.
Phía trước
|
10 | - | 5/9(56%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Idrissi O.
Phía trước
|
10 | - | 3/10(30%) | 1 | 1/3(33%) | - | - | - | - | - |
|
Rivera C.
Tiền vệ
|
10 | - | 6/10(60%) | 4 | 4/4(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Luca Orellano
Phía trước
|
9 | 1/1(100%) | 4/8(50%) | 1 | 1/1(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Medina S.
Hậu vệ
|
7 | 3/5(60%) | 2/2(100%) | - | - | 3 | 5 | - | - | - |
|
Salcedo C.
Hậu vệ
|
7 | 3/3(100%) | 2/4(50%) | 2 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Barreto S.
Hậu vệ
|
6 | 2/4(50%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 6 | - | - | - |
|
Garcia B.
Hậu vệ
|
6 | 1/2(50%) | 1/4(25%) | 1 | - | 3 | 3 | - | - | - |
|
Guzman V.
Tiền vệ
|
6 | - | 3/6(50%) | 1 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Reyes L.
Hậu vệ
|
6 | - | 3/6(50%) | - | 2/2(100%) | - | 1 | 1 | - | - |
|
Valencia E.
Phía trước
|
6 | - | - | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Chavez R.
Hậu vệ
|
5 | 1/1(100%) | 3/4(75%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Eduardo
Hậu vệ
|
5 | 2/2(100%) | 2/3(67%) | 1 | 1/2(50%) | 2 | 6 | - | - | - |
|
Montiel E.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/4(25%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rondon S.
Phía trước
|
5 | - | 3/3(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Bautista A.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/3(67%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Arteaga G.
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Canales S.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Djurdjevic U.
Phía trước
|
3 | - | - | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Dominguez A.
Phía trước
|
3 | - | 3/3(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
De la Rosa R.
Phía trước
|
3 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Moreno C.
Thủ môn
|
1 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Rodriguez S.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cardenas L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Moreno C.
Thủ môn
|
0.34 | 5 | 1.34 | 1 | - | - | 1 |
|
Cardenas L.
Thủ môn
|
-1.38 | 1 | 1.62 | 3 | - | 2 | - |