Puebla - Juarez · 03.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 2026 mùa của Liga MX, Clausura
Sự kiện trận đấu
Trong 7 lần gặp nhau gần đây khi Puebla FC chơi trên sân nhà, Puebla FC đã thắng 3 trận, có 2 trận hòa trong khi FC Juárez thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 13-9 nghiêng về phía Puebla FC.
Trong 14 lần gặp nhau gần đây, Puebla FC đã thắng 5 trận, có 4 trận hòa trong khi FC Juárez thắng 5 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 25-21 nghiêng về phía Puebla FC.
Bạn có biết rằng Puebla FC ghi 30% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Bạn có biết rằng FC Juárez ghi 33% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Puebla FC đã không ghi bàn 3 trận trong 6 trận đấu sân nhà ở giải Liga MX, Clausura mùa bóng năm nay.
Cho xem nhiều hơn
Puebla
Juarez
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Puebla
Juarez
Phỏng đoán
Trận đấu Puebla vs Juarez trong Mexico: Mexico Liga MX, Clausura sẽ bắt đầu vào 03.04 lúc 21:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Puebla Juarez bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Puebla trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Puebla in Liga MX, Clausura kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Juarez trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Juarez trong Liga MX, Clausura kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Liga MX, Clausura
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Puebla không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 |
|
17 | 20 | 4 | 8 | 5 | 17:21 |
| 12 |
|
17 | 19 | 5 | 4 | 8 | 26:32 |
| 13 |
|
17 | 18 | 5 | 3 | 9 | 22:24 |
| 16 |
|
17 | 15 | 4 | 3 | 10 | 22:37 |
| 17 |
|
17 | 13 | 3 | 4 | 10 | 13:26 |
| 18 |
|
17 | 12 | 3 | 3 | 11 | 20:38 |
Thông tin trận đấu
21:00
Thứ Sáu 03 tháng 4 2026Mexico: Mexico, Puebla,
Estadio Cuauhtemoc
Đội hình
Puebla
-
Espigares Lopez A.
-
Caixinha P.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 2026 mùa của Liga MX, Clausura
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Jurado S.
Thủ môn
|
8.4 | 90 | - | - | - | - | - | 12/23(52%) | - | - |
|
Velasco K.
Phía trước
|
7.9 | 90 | - | 0.02 | - | 0.49 | 1 | 40/46(87%) | - | - |
|
Torres J.
Phía trước
|
7.6 | 90 | - | 0.15 | - | 0.32 | 4 | 22/24(92%) | - | - |
|
Nevarez F.
Hậu vệ
|
7.6 | 22 | - | - | 1 | 0.49 | - | 8/9(89%) | - | - |
|
Moreno I.
Tiền vệ
|
7.4 | 89 | 1 | 0.95 | - | 0.02 | 3 | 15/23(65%) | - | - |
|
Madson
Phía trước
|
7.3 | 22 | 1 | 0.42 | - | - | 1 | 7/11(64%) | - | - |
|
Pizarro R.
Tiền vệ
|
7.1 | 45 | - | 0.11 | - | 0.03 | 3 | 14/15(93%) | - | - |
|
Jimenez R.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | 0.05 | - | 0.32 | 1 | 32/43(74%) | - | - |
|
Navarro E.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 26/33(79%) | - | - |
|
Mayorga M.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 43/56(77%) | - | - |
|
Moises Mosquera
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.06 | - | - | 1 | 31/35(89%) | - | - |
|
Aquino J.
Hậu vệ
|
6.8 | 68 | - | - | - | 0.01 | - | 18/22(82%) | - | - |
|
Vargas J.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.09 | - | - | 1 | 33/36(92%) | - | - |
|
Ayon E.
Phía trước
|
6.7 | 22 | - | 0.01 | - | - | 1 | 3/5(60%) | - | - |
|
Lozano E.
Phía trước
|
6.6 | 25 | - | 0.22 | - | 0.01 | 1 | 4/6(67%) | - | - |
|
Fulgencio R.
Phía trước
|
6.5 | 45 | - | - | - | - | - | 11/12(92%) | - | - |
|
Garcia J.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.23 | - | 0.02 | 1 | 38/47(81%) | - | - |
|
Monarrez F.
Phía trước
|
6.4 | 90 | - | 0.01 | - | 0.06 | 1 | 31/43(72%) | 1 | - |
|
Gutierrez R.
Thủ môn
|
6.4 | 90 | - | - | - | - | - | 26/37(70%) | - | - |
|
Ramirez A.
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 21/25(84%) | - | - |
|
Dupuy L.
Phía trước
|
6.1 | 36 | - | 0.25 | - | 0.01 | 3 | 5/5(100%) | - | - |
|
Castilho G.
Tiền vệ
|
6 | 54 | - | - | - | - | - | 9/15(60%) | - | - |
|
Garcia D.
Tiền vệ
|
6 | 68 | - | - | - | 0.04 | - | 21/26(81%) | - | - |
|
Organista A.
Tiền vệ
|
6 | 86 | - | 0.01 | - | 0.02 | 1 | 22/25(88%) | - | - |
|
Canelo A.
Phía trước
|
5.9 | 65 | - | - | - | - | - | 8/12(67%) | - | - |
|
Gomez E.
Phía trước
|
5.8 | 86 | - | 0.12 | - | 0.01 | 3 | 14/20(70%) | - | - |
|
Estupinan O.
Phía trước
|
5.7 | 68 | - | 0.09 | - | 0.02 | 1 | 6/10(60%) | - | - |
|
Diaz N.
Hậu vệ
|
4.9 | 82 | - | - | - | 0.04 | - | 33/46(72%) | 1 | 1 |
|
Garnica B.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gonzalez O.
Phía trước
|
- | 4 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Pachuca R.
Hậu vệ
|
- | 4 | - | - | - | 0.05 | - | 1/5(20%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Torres J.
Phía trước
|
4 | 1 | 0.3 | 3 | - | - | 1 | 3 |
|
Dupuy L.
Phía trước
|
3 | - | - | 2 | 1 | - | 3 | - |
|
Gomez E.
Phía trước
|
3 | 3 | 0.33 | - | - | 1 | 1 | 2 |
|
Moreno I.
Tiền vệ
|
3 | 2 | 1.68 | - | 1 | - | 3 | - |
|
Pizarro R.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.05 | - | 2 | - | 1 | 2 |
|
Ayon E.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Estupinan O.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Garcia J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Jimenez R.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Lozano E.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.24 | - | - | - | 1 | - |
|
Madson
Phía trước
|
1 | 1 | 0.22 | - | - | - | 1 | - |
|
Moises Mosquera
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Monarrez F.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.01 | - | - | - | - | 1 |
|
Organista A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Vargas J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Velasco K.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Aquino J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Canelo A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Castilho G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diaz N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fulgencio R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Garcia D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Garnica B.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gonzalez O.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gutierrez R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jurado S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mayorga M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Navarro E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nevarez F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pachuca R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ramirez A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Torres J.
Phía trước
|
5 | 22/24(92%) | - | - | - | 0.32 | 9/10(90%) | 53 | - | - | 3/4(75%) | 8 | - |
|
Moreno I.
Tiền vệ
|
4 | 15/23(65%) | - | 1 | - | 0.02 | 5/10(50%) | 47 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Dupuy L.
Phía trước
|
3 | 5/5(100%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 11 | - | - | - | - | - |
|
Garcia D.
Tiền vệ
|
3 | 21/26(81%) | - | - | - | 0.04 | 6/10(60%) | 35 | 1/3(33%) | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Lozano E.
Phía trước
|
3 | 4/6(67%) | - | 1 | - | 0.01 | 2/3(67%) | 13 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Pizarro R.
Tiền vệ
|
3 | 14/15(93%) | - | - | - | 0.03 | 5/6(83%) | 31 | 2/2(100%) | - | - | 4 | - |
|
Castilho G.
Tiền vệ
|
2 | 9/15(60%) | - | - | - | - | 1/6(17%) | 19 | - | - | - | - | - |
|
Diaz N.
Hậu vệ
|
2 | 33/46(72%) | - | - | - | 0.04 | 2/5(40%) | 60 | 3/8(38%) | - | - | - | - |
|
Estupinan O.
Phía trước
|
2 | 6/10(60%) | - | - | - | 0.02 | 3/5(60%) | 17 | - | - | - | 1 | - |
|
Garcia J.
Hậu vệ
|
2 | 38/47(81%) | - | 1 | - | 0.02 | 6/10(60%) | 56 | 2/7(29%) | - | - | 1 | - |
|
Gomez E.
Phía trước
|
2 | 14/20(70%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 30 | - | 1/1(100%) | - | 2 | - |
|
Moises Mosquera
Hậu vệ
|
2 | 31/35(89%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 51 | 4/5(80%) | - | - | 3 | - |
|
Ayon E.
Phía trước
|
1 | 3/5(60%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 9 | - | - | - | - | 1 |
|
Canelo A.
Phía trước
|
1 | 8/12(67%) | - | - | - | - | 4/5(80%) | 16 | - | - | - | - | - |
|
Fulgencio R.
Phía trước
|
1 | 11/12(92%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 17 | - | - | - | - | - |
|
Madson
Phía trước
|
1 | 7/11(64%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 15 | - | - | - | - | - |
|
Nevarez F.
Hậu vệ
|
1 | 8/9(89%) | 1 | - | 1 | 0.49 | 4/4(100%) | 14 | - | - | - | - | - |
|
Organista A.
Tiền vệ
|
1 | 22/25(88%) | - | - | - | 0.02 | 5/6(83%) | 33 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | 2 | - |
|
Pachuca R.
Hậu vệ
|
1 | 1/5(20%) | - | - | - | 0.05 | 1/1(100%) | 5 | - | - | - | - | - |
|
Vargas J.
Hậu vệ
|
1 | 33/36(92%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 50 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Velasco K.
Phía trước
|
1 | 40/46(87%) | 1 | - | - | 0.49 | 17/21(81%) | 62 | 4/6(67%) | - | - | 5 | - |
|
Aquino J.
Hậu vệ
|
- | 18/22(82%) | - | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 48 | 2/3(67%) | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Garnica B.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Gonzalez O.
Phía trước
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 9 | - | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Gutierrez R.
Thủ môn
|
- | 26/37(70%) | - | - | - | - | 3/10(30%) | 45 | 12/23(52%) | - | - | - | - |
|
Jimenez R.
Tiền vệ
|
- | 32/43(74%) | 1 | - | - | 0.32 | 7/13(54%) | 59 | 4/10(40%) | 4/11(36%) | - | - | - |
|
Jurado S.
Thủ môn
|
- | 12/23(52%) | - | - | - | - | - | 34 | 1/12(8%) | - | - | - | - |
|
Mayorga M.
Hậu vệ
|
- | 43/56(77%) | - | - | - | 0.02 | 15/22(68%) | 78 | 5/10(50%) | - | - | - | - |
|
Monarrez F.
Phía trước
|
- | 31/43(72%) | 1 | - | - | 0.06 | 6/9(67%) | 78 | 1/2(50%) | 3/10(30%) | - | - | - |
|
Navarro E.
Hậu vệ
|
- | 26/33(79%) | - | - | - | - | - | 47 | 2/7(29%) | - | - | - | - |
|
Ramirez A.
Tiền vệ
|
- | 21/25(84%) | - | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 39 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Torres J.
Phía trước
|
18 | 1/2(50%) | 11/16(69%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Moises Mosquera
Hậu vệ
|
15 | 5/8(63%) | 5/7(71%) | 1 | 2/2(100%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
Ramirez A.
Tiền vệ
|
12 | 2/2(100%) | 3/10(30%) | 5 | 1/2(50%) | 4 | 2 | - | - | - |
|
Diaz N.
Hậu vệ
|
11 | 3/4(75%) | 2/7(29%) | 2 | 1/2(50%) | - | 4 | - | - | - |
|
Garcia J.
Hậu vệ
|
11 | 6/10(60%) | 1/1(50%) | 1 | - | 1 | 5 | - | - | - |
|
Gomez E.
Phía trước
|
10 | 2/4(50%) | 2/6(33%) | 3 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Lozano E.
Phía trước
|
10 | 4/9(44%) | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Pizarro R.
Tiền vệ
|
10 | - | 4/9(44%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Velasco K.
Phía trước
|
10 | 1/3(33%) | 6/7(86%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Monarrez F.
Phía trước
|
9 | 2/3(67%) | 2/6(33%) | 2 | 1/2(50%) | 2 | 6 | - | 1 | - |
|
Aquino J.
Hậu vệ
|
8 | 1/2(50%) | 5/6(83%) | - | 2/2(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Estupinan O.
Phía trước
|
7 | 1/3(33%) | 1/4(25%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Navarro E.
Hậu vệ
|
7 | - | 2/5(40%) | 3 | 2/2(100%) | 4 | 4 | - | - | - |
|
Organista A.
Tiền vệ
|
7 | 1/2(50%) | 3/5(60%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Vargas J.
Hậu vệ
|
7 | 3/5(60%) | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | 7 | - | - | - |
|
Garcia D.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/3(67%) | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Mayorga M.
Hậu vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | 2 | 1/2(50%) | 2 | - | - | - | - |
|
Moreno I.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Canelo A.
Phía trước
|
4 | - | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Castilho G.
Tiền vệ
|
4 | 1/4(25%) | - | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Jimenez R.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 2 | 1/1(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Gonzalez O.
Phía trước
|
3 | - | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nevarez F.
Hậu vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Dupuy L.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Fulgencio R.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Ayon E.
Phía trước
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Madson
Phía trước
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pachuca R.
Hậu vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Garnica B.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gutierrez R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jurado S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Jurado S.
Thủ môn
|
1.26 | 6 | 2.26 | 1 | - | 4 | 1 |
|
Gutierrez R.
Thủ môn
|
-0.43 | 2 | 0.57 | 1 | - | 6 | - |