Queretaro - Deportivo Toluca · 04.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 2026 mùa của Liga MX, Clausura
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Querétaro FC và Deportivo Toluca FC khi Querétaro FC chơi trên sân nhà là 1-1. Có 6 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Querétaro FC và Deportivo Toluca FC là 1-1. Có 9 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 23 lần gặp nhau gần đây khi Querétaro FC chơi trên sân nhà, Querétaro FC đã thắng 5 trận, có 11 trận hòa trong khi Deportivo Toluca FC thắng 7 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 23-21 nghiêng về phía Deportivo Toluca FC.
Trong 48 lần gặp nhau gần đây, Querétaro FC đã thắng 9 trận, có 16 trận hòa trong khi Deportivo Toluca FC thắng 23 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 75-41 nghiêng về phía Deportivo Toluca FC.
Bạn có biết rằng Deportivo Toluca FC ghi 32% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
Queretaro
Deportivo Toluca
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Queretaro
Deportivo Toluca
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Queretaro và Deportivo Toluca, là một phần của Liga MX, Clausura (Mexico: Mexico), được lên lịch vào 04.04 lúc 19:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
5 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Queretaro không thua
5 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Liga MX, Clausura Queretaro không thua
1 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Deportivo Toluca
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Queretaro trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Queretaro in Liga MX, Clausura kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
|
17 | 31 | 9 | 4 | 4 | 25:19 |
| 5 |
|
17 | 30 | 8 | 6 | 3 | 28:16 |
| 6 |
|
17 | 26 | 7 | 5 | 5 | 16:18 |
| 10 |
|
17 | 22 | 7 | 1 | 9 | 22:32 |
| 11 |
|
17 | 20 | 4 | 8 | 5 | 17:21 |
| 12 |
|
17 | 19 | 5 | 4 | 8 | 26:32 |
Thông tin trận đấu
19:00
Thứ Bảy 04 tháng 4 2026Mexico: Mexico, Santiago de Queretaro,
Estadio La Corregidora
Đội hình
Queretaro
-
Gonzalez E.
-
Mohamed A.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 2026 mùa của Liga MX, Clausura
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Avila A.
Phía trước
|
7.9 | 89 | 1 | 0.95 | - | 0.06 | 3 | 15/21(71%) | 1 | - |
|
Duarte B.
Hậu vệ
|
7.8 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 14/20(70%) | 1 | - |
|
Julio J.
Tiền vệ
|
7.8 | 85 | - | 0.84 | 1 | 0.63 | 1 | 10/13(77%) | - | - |
|
Garcia L.
Thủ môn
|
7.7 | 90 | - | - | - | - | - | 27/30(90%) | - | - |
|
Hernandez J.
Thủ môn
|
7.7 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 8/24(33%) | - | - |
|
Castro N.
Tiền vệ
|
7.6 | 90 | - | 0.17 | - | 0.09 | 5 | 74/84(88%) | 1 | - |
|
Abascia L.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | - | - | - | - | 11/18(61%) | 1 | - |
|
Romero F.
Tiền vệ
|
7.5 | 90 | - | - | - | 0.07 | - | 88/91(97%) | - | - |
|
Gallardo J.
Hậu vệ
|
7.4 | 32 | - | 0.18 | - | 0.01 | 2 | 10/16(63%) | - | - |
|
Lopez del Villar E.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 85/89(96%) | - | - |
|
Pereira F.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.05 | - | 0.39 | 2 | 90/97(93%) | - | - |
|
Reyes D.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | - | - | 14/20(70%) | - | - |
|
Junio H.
Phía trước
|
7.1 | 59 | - | 0.05 | - | 0.04 | 3 | 24/30(80%) | - | - |
|
Zaragoza D.
Hậu vệ
|
6.9 | 79 | - | 0.04 | - | 0.13 | 1 | 44/49(90%) | - | - |
|
Angulo J.
Tiền vệ
|
6.9 | 79 | - | 0.07 | - | 0.13 | 1 | 35/41(85%) | - | - |
|
Venegas F.
Hậu vệ
|
6.8 | 28 | - | - | - | 0.12 | - | 6/7(86%) | - | - |
|
Parra D.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 9/13(69%) | - | - |
|
Coronel M.
Phía trước
|
6.7 | 89 | - | 0.48 | - | 0.04 | 2 | 6/13(46%) | - | - |
|
Homenchenko S.
Tiền vệ
|
6.5 | 85 | - | - | - | 0.03 | - | 9/16(56%) | - | - |
|
Isais M.
Hậu vệ
|
6.5 | 58 | - | - | - | 0.01 | - | 22/27(81%) | - | - |
|
Paulinho
Phía trước
|
6.5 | 90 | - | 0.72 | - | 0.41 | 6 | 12/15(80%) | - | - |
|
Simon S.
Tiền vệ
|
6.5 | 11 | - | - | - | - | - | 7/9(78%) | - | - |
|
Vega A.
Phía trước
|
6.5 | 31 | - | 0.02 | - | 0.15 | 1 | 18/18(100%) | - | - |
|
Cordova S.
Tiền vệ
|
6.4 | 18 | - | 0.11 | - | 0.1 | 1 | 6/8(75%) | - | - |
|
Diaz J.
Tiền vệ
|
6.2 | 72 | - | - | - | 0.03 | - | 15/17(88%) | - | - |
|
Rossi F.
Phía trước
|
6.1 | 11 | - | 0.13 | - | 0.03 | 1 | 2/2(100%) | - | - |
|
Adriano C.
Tiền vệ
|
5.7 | 90 | - | 0.12 | - | - | 1 | 12/13(92%) | - | - |
|
Parra B.
Tiền vệ
|
- | 5 | - | - | - | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Robles J.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rodriguez L.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | 0.37 | - | - | 1 | 1/2(50%) | - | - |
|
Villanueva C.
Hậu vệ
|
- | 5 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Paulinho
Phía trước
|
6 | 2 | 0.83 | 2 | 2 | 3 | 5 | 1 |
|
Castro N.
Tiền vệ
|
5 | - | - | 2 | 3 | - | - | 5 |
|
Avila A.
Phía trước
|
3 | 1 | 1 | 2 | - | 1 | 3 | - |
|
Junio H.
Phía trước
|
3 | - | - | 3 | - | - | - | 3 |
|
Coronel M.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.79 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Gallardo J.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 2 | - |
|
Pereira F.
Hậu vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | 1 | 1 |
|
Adriano C.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.15 | - | - | - | 1 | - |
|
Angulo J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Cordova S.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.05 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Julio J.
Tiền vệ
|
1 | 1 | - | - | - | - | 1 | - |
|
Rodriguez L.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.17 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Rossi F.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.41 | - | - | - | 1 | - |
|
Vega A.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.08 | - | - | - | 1 | - |
|
Zaragoza D.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Abascia L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diaz J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Duarte B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Garcia L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hernandez J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Homenchenko S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Isais M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lopez del Villar E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Parra B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Parra D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Reyes D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Robles J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Romero F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Simon S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Venegas F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Villanueva C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Avila A.
Phía trước
|
8 | 15/21(71%) | - | - | - | 0.06 | 11/16(69%) | 33 | 2/2(100%) | 1/2(50%) | - | 1 | 1 |
|
Paulinho
Phía trước
|
8 | 12/15(80%) | - | 3 | - | 0.41 | 7/9(78%) | 27 | - | - | - | 1 | 2 |
|
Coronel M.
Phía trước
|
7 | 6/13(46%) | - | 1 | - | 0.04 | 3/7(43%) | 31 | - | - | 1/4(25%) | - | - |
|
Julio J.
Tiền vệ
|
6 | 10/13(77%) | 2 | 1 | 1 | 0.63 | 5/7(71%) | 25 | - | - | - | 1 | - |
|
Angulo J.
Tiền vệ
|
5 | 35/41(85%) | - | - | - | 0.13 | 12/17(71%) | 57 | 2/3(67%) | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Gallardo J.
Hậu vệ
|
3 | 10/16(63%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 34 | - | - | - | - | - |
|
Isais M.
Hậu vệ
|
3 | 22/27(81%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 46 | 2/3(67%) | - | - | 1 | - |
|
Cordova S.
Tiền vệ
|
2 | 6/8(75%) | - | - | - | 0.1 | 1/3(33%) | 13 | - | - | - | 1 | - |
|
Pereira F.
Hậu vệ
|
2 | 90/97(93%) | 1 | - | - | 0.39 | 11/15(73%) | 107 | 9/11(82%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Rossi F.
Phía trước
|
2 | 2/2(100%) | - | 1 | - | 0.03 | 2/2(100%) | 5 | - | - | - | - | - |
|
Vega A.
Phía trước
|
2 | 18/18(100%) | - | - | - | 0.15 | 12/12(100%) | 35 | 2/2(100%) | 1/3(33%) | - | 1 | - |
|
Adriano C.
Tiền vệ
|
1 | 12/13(92%) | - | 1 | - | - | - | 19 | - | - | - | - | - |
|
Hernandez J.
Thủ môn
|
1 | 8/24(33%) | - | - | - | 0.02 | 3/12(25%) | 33 | 8/24(33%) | - | - | - | - |
|
Parra D.
Hậu vệ
|
1 | 9/13(69%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 29 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Rodriguez L.
Tiền vệ
|
1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 5 | - | - | - | - | - |
|
Abascia L.
Hậu vệ
|
- | 11/18(61%) | - | - | - | - | - | 34 | 3/9(33%) | - | - | - | - |
|
Castro N.
Tiền vệ
|
- | 74/84(88%) | - | - | - | 0.09 | 25/28(89%) | 97 | 11/15(73%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Diaz J.
Tiền vệ
|
- | 15/17(88%) | - | - | - | 0.03 | 6/8(75%) | 30 | 1/2(50%) | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Duarte B.
Hậu vệ
|
- | 14/20(70%) | - | - | - | 0.04 | 2/4(50%) | 48 | 1/3(33%) | 1/2(50%) | - | 2 | - |
|
Garcia L.
Thủ môn
|
- | 27/30(90%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 43 | 3/6(50%) | - | - | - | - |
|
Homenchenko S.
Tiền vệ
|
- | 9/16(56%) | - | - | - | 0.03 | 3/5(60%) | 34 | - | 1/5(20%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Junio H.
Phía trước
|
- | 24/30(80%) | - | - | - | 0.04 | 12/18(67%) | 54 | 2/2(100%) | - | 2/2(100%) | 3 | - |
|
Lopez del Villar E.
Hậu vệ
|
- | 85/89(96%) | - | - | - | 0.03 | 8/10(80%) | 100 | 6/9(67%) | - | - | 1 | - |
|
Parra B.
Tiền vệ
|
- | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | - | - |
|
Reyes D.
Hậu vệ
|
- | 14/20(70%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 38 | 1/6(17%) | - | - | - | - |
|
Robles J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | 1 | - |
|
Romero F.
Tiền vệ
|
- | 88/91(97%) | - | - | - | 0.07 | 18/19(95%) | 95 | 8/10(80%) | - | - | - | - |
|
Simon S.
Tiền vệ
|
- | 7/9(78%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 12 | - | - | - | - | - |
|
Venegas F.
Hậu vệ
|
- | 6/7(86%) | 1 | - | - | 0.12 | 2/3(67%) | 9 | 2/3(67%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Villanueva C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Zaragoza D.
Hậu vệ
|
- | 44/49(90%) | 1 | - | - | 0.13 | 6/8(75%) | 72 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 3/4(75%) | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Duarte B.
Hậu vệ
|
13 | 2/3(67%) | 9/10(90%) | 1 | 2/7(29%) | - | 5 | - | - | - |
|
Avila A.
Phía trước
|
11 | 3/6(50%) | 1/5(20%) | 3 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Coronel M.
Phía trước
|
9 | - | 3/8(38%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Julio J.
Tiền vệ
|
8 | - | 3/8(38%) | 2 | 2/2(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Parra D.
Hậu vệ
|
8 | - | 3/8(38%) | 3 | 1/2(50%) | - | 4 | - | - | - |
|
Vega A.
Phía trước
|
8 | - | 4/8(50%) | 1 | 2/3(67%) | - | - | - | - | - |
|
Gallardo J.
Hậu vệ
|
7 | 1/3(33%) | 2/4(50%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Isais M.
Hậu vệ
|
7 | 2/2(100%) | 1/5(20%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Junio H.
Phía trước
|
7 | - | 7/7(100%) | - | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Angulo J.
Tiền vệ
|
6 | - | 1/6(17%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Diaz J.
Tiền vệ
|
6 | - | 4/6(67%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Homenchenko S.
Tiền vệ
|
6 | 1/1(100%) | 3/5(60%) | 1 | 2/2(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Zaragoza D.
Hậu vệ
|
6 | - | 5/6(83%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Castro N.
Tiền vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Lopez del Villar E.
Hậu vệ
|
5 | - | 2/3(67%) | 1 | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Pereira F.
Hậu vệ
|
5 | 3/4(75%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Abascia L.
Hậu vệ
|
3 | - | - | 2 | - | 3 | 8 | - | - | - |
|
Paulinho
Phía trước
|
3 | - | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Rodriguez L.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Romero F.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Adriano C.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Cordova S.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hernandez J.
Thủ môn
|
1 | - | - | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Reyes D.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | 1 | 11 | - | - | - |
|
Robles J.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Garcia L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Parra B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Rossi F.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Simon S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Venegas F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Villanueva C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Hernandez J.
Thủ môn
|
1.37 | 5 | 1.37 | - | 1 | 1 | - |
|
Garcia L.
Thủ môn
|
1.1 | 4 | 2.1 | 1 | - | 9 | - |