Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Palanga - VMFD Zalgiris Vilnius · 31.08.2019

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
(Lebre A.) Bauza L.
change-icon
81’
1 : 4
76’
0 : 5
goals-icon
Vidal H. (Vorobjovas M.)
76’
0 : 5
goals-icon
Vareika M. (Kis T.)
(Mosnikov S.) Kirilins A.
change-icon
70’
1 : 4
61’
0 : 5
goals-icon
Videmont H. (Morer P.)
59’
0 : 4
(Upstas K.) Diakvnishvili G.
change-icon
55’
1 : 3
0 : 3
Hiệp 1
18’
0 : 3
14’
0 : 2
9’
0 : 1
0 : 0

Hình thức gần đây

Palanga Palanga
VMFD Zalgiris Vilnius VMFD Zalgiris Vilnius
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Palanga Palanga
VMFD Zalgiris Vilnius VMFD Zalgiris Vilnius
#
Bàn thắng
  • 27 Umaev I. Umaev I.
    7
  • 87 Myazin A. Myazin A.
    4
  • 44 Dombrauskis T. Dombrauskis T.
    1
  • 27 Yao K. Yao K.
    1
  • 88 Baklanov I. Baklanov I.
    1
#
Bàn thắng
  • 10 Kis T. Kis T.
    11
  • 80 Antal L. Antal L.
    7
  • 22 Morer P. Morer P.
    6
  • 44 Erton Fejzullahu Erton Fejzullahu
    2
  • 7 Perez V. Perez V.
    2

Thống kê từ 2019 mùa của Giải vô địch quốc gia

Bảng xếp hạng

A Lyga
# Đội T Dim T V Đ B
1
Suduva Marijampole Suduva Marijampole 28 75 25 1 3 74:15
2
VMFD Zalgiris Vilnius VMFD Zalgiris Vilnius 28 65 21 2 5 67:22
3
Riteriai Riteriai 28 46 13 7 8 44:29
6
Atlantas Klaipeda Atlantas Klaipeda 28 26 7 5 16 26:53
7
Palanga Palanga 28 19 6 1 21 29:70
8
Stumbras Stumbras 28 15 4 3 21 12:60
A Lyga
# Đội T Dim T V Đ B
1
Suduva Marijampole Suduva Marijampole 33 87 29 0 4 95:24
2
VMFD Zalgiris Vilnius VMFD Zalgiris Vilnius 33 74 24 2 7 79:29
3
Riteriai Riteriai 33 55 16 7 10 57:36
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

08:00

Thứ Bảy 31 tháng 8 2019
Litva

Litva, Palanga,

Palanga Stadium

Trọng tài
Kenins Artis Latvia

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Palanga Palanga
VMFD Zalgiris Vilnius VMFD Zalgiris Vilnius
#
Bàn thắng
  • 27 Umaev I. Umaev I.
    7
  • 87 Myazin A. Myazin A.
    4
  • 44 Dombrauskis T. Dombrauskis T.
    1
  • 27 Yao K. Yao K.
    1
  • 88 Baklanov I. Baklanov I.
    1
#
Bàn thắng
  • 10 Kis T. Kis T.
    11
  • 80 Antal L. Antal L.
    7
  • 22 Morer P. Morer P.
    6
  • 44 Erton Fejzullahu Erton Fejzullahu
    2
  • 7 Perez V. Perez V.
    2
  • 23 Baravykas R. Baravykas R.
    2
  • 13 Mikoliunas S. Mikoliunas S.
    1
  • 5 Slijngard D. Slijngard D.
    1
  • 16 Tomic M. Tomic M.
    1

Thống kê từ 2019 mùa của Giải vô địch quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close