Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Đại học Chile - Palestino · 09.08.2026

Chưa bắt đầu
In 
 Days
Làm cho khỏe lại Làm cho khỏe lại

Hình thức gần đây

Đại học Chile Đại học Chile
Palestino Palestino
Last 5 matches

Phỏng đoán

Đại học Chile

8 / 10 of last matches Đại học Chile in all competitions had less than 3 goals

Đại học Chile

8 / 10 of last matches Đại học Chile in Giải vô địch quốc gia had less than 3 goals

Palestino

8 / 10 of last matches Palestino in all competitions had less than 3 goals

Palestino

6 / 10 of last matches Palestino in Giải vô địch quốc gia had less than 3 goals

Đại học Chile

6 / 10 of last matches Đại học Chile in all competitions scored at least 1 goal

Đại học Chile

6 / 10 of last matches Đại học Chile in Giải vô địch quốc gia scored at least 1 goal

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Primera Division 2026
# Đội T Dim T V Đ B
6
DEPORTES LIMACHE DEPORTES LIMACHE 14 21 6 3 5 28:20
7
Palestino Palestino 14 21 6 3 5 21:20
8
Nublense Nublense 14 21 5 6 3 16:17
9
Đại học Chile Đại học Chile 13 20 5 5 3 13:8
10
O'Higgins O'Higgins 13 19 6 1 6 19:20
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Đại học Chile Đại học Chile
Palestino Palestino
#
Bàn thắng
  • 11 Vargas E. Vargas E.
    4
  • 19 Altamirano J. Altamirano J.
    2
  • 7 Guerrero M. Guerrero M.
    2
  • 5 Ramirez N. Ramirez N.
    1
  • 22 Zaldivia M. Zaldivia M.
    1
#
Bàn thắng
  • 19 Da Silva N. Da Silva N.
    6
  • 15 Montes F. Montes F.
    2
  • 27 Munder C. Munder C.
    2
  • 20 Tapia G. Tapia G.
    2
  • 9 Fernandez R. Fernandez R.
    1

Thống kê từ 2026 mùa của Giải vô địch quốc gia


Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Thông tin trận đấu

18:00

Chủ Nhật 09 tháng 8 2026
Chile

Chile, Santiago,

Nacional

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Đại học Chile Đại học Chile
Palestino Palestino
#
Bàn thắng
  • 11 Vargas E. Vargas E.
    4
  • 19 Altamirano J. Altamirano J.
    2
  • 7 Guerrero M. Guerrero M.
    2
  • 5 Ramirez N. Ramirez N.
    1
  • 22 Zaldivia M. Zaldivia M.
    1
  • 17 Hormazabal F. Hormazabal F.
    1
  • 28 Arce A. Arce A.
    1
  • 18 Lucero J. Lucero J.
    1
#
Bàn thắng
  • 19 Da Silva N. Da Silva N.
    6
  • 15 Montes F. Montes F.
    2
  • 27 Munder C. Munder C.
    2
  • 20 Tapia G. Tapia G.
    2
  • 9 Fernandez R. Fernandez R.
    1
  • 18 Gallegos S. Gallegos S.
    1
  • 29 Garguez I. Garguez I.
    1
  • 5 Fernandez J. Fernandez J.
    1
  • 21 Araya M. Araya M.
    1
  • 2 Espinoza V. Espinoza V.
    1

Thống kê từ 2026 mùa của Giải vô địch quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close