Stevenage - Port Vale · 17.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhì quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Stevenage FC và Port Vale khi Stevenage FC chơi trên sân nhà là 1-1. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Stevenage FC và Port Vale là 1-1. Có 5 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 10 lần gặp nhau gần đây khi Stevenage FC chơi trên sân nhà, Stevenage FC đã thắng 3 trận, có 5 trận hòa trong khi Port Vale thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 8-6 nghiêng về phía Stevenage FC.
Trong 22 lần gặp nhau gần đây, Stevenage FC đã thắng 6 trận, có 12 trận hòa trong khi Port Vale thắng 4 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 27-22 nghiêng về phía Stevenage FC.
Trận thắng gần đây nhất của Port Vale trên sân của Stevenage FC là ở năm 2020.
Cho xem nhiều hơn
Stevenage
Port Vale
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Stevenage
Port Vale
Phỏng đoán
Giải đấu Anh Giải hạng nhì quốc gia sắp tới bao gồm trận đấu giữa Stevenage và Port Vale sẽ diễn ra vào 17.02 lúc 14:45. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Stevenage trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Stevenage in Giải hạng nhì quốc gia kết thúc trong thất bại
2 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Stevenage
5 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Port Vale không thua
4 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải hạng nhì quốc gia Port Vale không thua
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Stevenage không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
|
46 | 75 | 19 | 18 | 9 | 70:52 |
| 6 |
|
46 | 75 | 21 | 12 | 13 | 49:46 |
| 7 |
|
46 | 74 | 21 | 11 | 14 | 68:56 |
| 21 |
|
46 | 49 | 12 | 13 | 21 | 52:61 |
| 22 |
|
46 | 42 | 10 | 12 | 24 | 36:61 |
| 23 |
|
46 | 41 | 10 | 11 | 25 | 41:71 |
Thông tin trận đấu
14:45
Thứ Ba 17 tháng 2 2026Đội hình
Stevenage
-
Revell A.
-
Brady J.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhì quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Freestone L.
Hậu vệ
|
8.3 | 90 | - | 0.06 | - | 0.01 | 2 | 24/34(71%) | - | - |
|
Campbell E.
Hậu vệ
|
7.8 | 90 | - | - | 1 | 0.2 | - | 27/43(63%) | - | - |
|
Cornick H.
Phía trước
|
7.8 | 33 | 1 | 0.24 | - | - | 1 | 4/6(67%) | - | - |
|
Hall C.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | - | - | - | - | - | 26/46(57%) | - | - |
|
Goode C.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | 0.02 | - | - | 1 | 24/38(63%) | - | - |
|
Wildin L.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.07 | - | 0.03 | 1 | 32/47(68%) | - | - |
|
Earley S.
Tiền vệ
|
7.2 | 89 | - | - | - | 0.1 | - | 26/34(76%) | - | - |
|
Kemp D.
Tiền vệ
|
7 | 25 | - | 0.08 | - | 0.03 | 1 | 1/2(50%) | - | - |
|
Phillips D.
Tiền vệ
|
7 | 64 | 1 | 0.06 | - | 0.02 | 2 | 18/22(82%) | - | - |
|
Piergianni C.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | 0.13 | - | 0.07 | 2 | 24/39(62%) | 1 | - |
|
John K.
Hậu vệ
|
6.9 | 89 | - | - | - | 0.03 | - | 21/31(68%) | - | - |
|
Archer E.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.08 | - | 0.01 | 1 | 16/26(62%) | - | - |
|
Magloire T.
Hậu vệ
|
6.8 | 60 | - | - | - | - | - | 15/23(65%) | - | - |
|
White H.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.17 | - | 40/53(75%) | 1 | - |
|
Roberts J.
Tiền vệ
|
6.6 | 25 | - | 0.01 | - | 0.01 | 1 | 4/4(100%) | - | - |
|
Gauci J.
Thủ môn
|
6.5 | 90 | - | - | - | - | - | 13/28(46%) | - | - |
|
Marshall F.
Thủ môn
|
6.4 | 90 | - | - | - | - | - | 13/24(54%) | - | - |
|
Ojo F.
Tiền vệ
|
6.4 | 30 | - | - | - | 0.01 | - | 17/22(77%) | - | - |
|
Houghton J.
Hậu vệ
|
6.3 | 26 | - | - | - | 0.01 | - | 9/12(75%) | - | - |
|
Humphreys-Grant C.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | - | - | - | - | 22/32(69%) | - | - |
|
Sherif M.
Phía trước
|
6.1 | 39 | - | - | - | - | - | 2/5(40%) | - | - |
|
Gray A.
Phía trước
|
6 | 60 | - | 0.07 | - | - | 1 | 6/11(55%) | 1 | - |
|
Jamie Reid
Phía trước
|
5.9 | 57 | - | 0.22 | - | 0.01 | 3 | 9/14(64%) | - | - |
|
Thompson L.
Tiền vệ
|
5.8 | 65 | - | 0.03 | - | 0.02 | 1 | 16/24(67%) | 1 | - |
|
Shipley J.
Tiền vệ
|
5.8 | 90 | - | 0.06 | - | 0.01 | 2 | 21/34(62%) | - | - |
|
Hall G.
Tiền vệ
|
5.7 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 3/9(33%) | - | - |
|
Waine B.
Phía trước
|
5.7 | 30 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Phillips M.
Tiền vệ
|
5.6 | 65 | - | 0.1 | - | 0.02 | 2 | 14/17(82%) | - | - |
|
Gabriel J.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sweeney D.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Jamie Reid
Phía trước
|
3 | 1 | 0.06 | 2 | - | - | 1 | 2 |
|
Freestone L.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.18 | 1 | - | 2 | 2 | - |
|
Phillips D.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.24 | - | 1 | - | 1 | 2 |
|
Phillips M.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.04 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Piergianni C.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 2 | - |
|
Shipley J.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | 1 | 1 |
|
Archer E.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Cornick H.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.8 | - | - | - | 1 | - |
|
Goode C.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Gray A.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Kemp D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Roberts J.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.06 | - | - | - | - | 1 |
|
Thompson L.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.01 | - | - | - | 1 | - |
|
Wildin L.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.04 | - | - | - | 1 | - |
|
Campbell E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Earley S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gabriel J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gauci J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hall C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hall G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Houghton J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 |
|
Humphreys-Grant C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
John K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Magloire T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Marshall F.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ojo F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sherif M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sweeney D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Waine B.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
White H.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Piergianni C.
Hậu vệ
|
7 | 24/39(62%) | - | - | - | 0.07 | 6/15(40%) | 54 | 2/9(22%) | - | - | 1 | - |
|
Jamie Reid
Phía trước
|
4 | 9/14(64%) | - | 1 | - | 0.01 | 3/8(38%) | 36 | - | - | 1/3(33%) | 2 | - |
|
Cornick H.
Phía trước
|
3 | 4/6(67%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Freestone L.
Hậu vệ
|
3 | 24/34(71%) | - | - | - | 0.01 | 5/11(45%) | 59 | - | - | - | - | - |
|
Kemp D.
Tiền vệ
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | 0.03 | - | 10 | - | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Wildin L.
Tiền vệ
|
2 | 32/47(68%) | 1 | - | - | 0.03 | 18/29(62%) | 67 | 3/5(60%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Campbell E.
Hậu vệ
|
1 | 27/43(63%) | - | - | 1 | 0.2 | 4/9(44%) | 92 | 1/8(13%) | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Goode C.
Hậu vệ
|
1 | 24/38(63%) | - | - | - | - | 4/18(22%) | 78 | 1/7(14%) | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Gray A.
Phía trước
|
1 | 6/11(55%) | - | - | - | - | - | 16 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Hall C.
Hậu vệ
|
1 | 26/46(57%) | - | - | - | - | 4/10(40%) | 73 | 1/14(7%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Hall G.
Tiền vệ
|
1 | 3/9(33%) | - | - | - | 0.04 | 3/8(38%) | 18 | - | 1/1(50%) | - | 1 | - |
|
Phillips D.
Tiền vệ
|
1 | 18/22(82%) | - | - | - | 0.02 | 6/8(75%) | 39 | 3/5(60%) | - | - | - | - |
|
Phillips M.
Tiền vệ
|
1 | 14/17(82%) | - | - | - | 0.02 | 9/12(75%) | 24 | - | - | - | - | 1 |
|
Roberts J.
Tiền vệ
|
1 | 4/4(100%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Sherif M.
Phía trước
|
1 | 2/5(40%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 15 | - | - | - | - | - |
|
Shipley J.
Tiền vệ
|
1 | 21/34(62%) | - | - | - | 0.01 | 2/6(33%) | 48 | 2/8(25%) | - | - | - | - |
|
Thompson L.
Tiền vệ
|
1 | 16/24(67%) | - | - | - | 0.02 | 8/13(62%) | 36 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
White H.
Tiền vệ
|
1 | 40/53(75%) | - | - | - | 0.17 | 17/26(65%) | 70 | 6/12(50%) | 3/9(33%) | - | - | - |
|
Archer E.
Tiền vệ
|
- | 16/26(62%) | - | - | - | 0.01 | 2/6(33%) | 51 | 1/4(25%) | - | - | 2 | - |
|
Earley S.
Tiền vệ
|
- | 26/34(76%) | - | - | - | 0.1 | 4/9(44%) | 47 | 1/3(33%) | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Gabriel J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Gauci J.
Thủ môn
|
- | 13/28(46%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 49 | 6/20(30%) | - | - | - | - |
|
Houghton J.
Hậu vệ
|
- | 9/12(75%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 13 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Humphreys-Grant C.
Hậu vệ
|
- | 22/32(69%) | - | - | - | - | 3/6(50%) | 43 | - | - | - | - | - |
|
John K.
Hậu vệ
|
- | 21/31(68%) | - | - | - | 0.03 | 3/8(38%) | 57 | 3/5(60%) | 1/3(33%) | - | 3 | - |
|
Magloire T.
Hậu vệ
|
- | 15/23(65%) | - | - | - | - | - | 38 | 1/7(14%) | - | - | 2 | - |
|
Marshall F.
Thủ môn
|
- | 13/24(54%) | - | - | - | - | 3/8(38%) | 28 | 5/16(31%) | - | - | 2 | - |
|
Ojo F.
Tiền vệ
|
- | 17/22(77%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 25 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Sweeney D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Waine B.
Phía trước
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Campbell E.
Hậu vệ
|
21 | 9/12(75%) | 4/9(44%) | 3 | 2/3(67%) | 4 | 7 | - | - | - |
|
Piergianni C.
Hậu vệ
|
21 | 12/19(63%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | 7 | - | - | - |
|
Hall C.
Hậu vệ
|
17 | 9/14(64%) | 3/3(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 16 | - | - | - |
|
Jamie Reid
Phía trước
|
17 | 2/6(33%) | 3/11(27%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Wildin L.
Tiền vệ
|
15 | 3/8(38%) | 3/7(43%) | 1 | 1/1(100%) | 3 | 1 | - | - | - |
|
Thompson L.
Tiền vệ
|
14 | 1/8(13%) | 2/6(33%) | 3 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Archer E.
Tiền vệ
|
13 | 4/5(80%) | 5/8(63%) | 1 | 1/3(33%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Freestone L.
Hậu vệ
|
13 | 10/13(77%) | - | - | - | 1 | 11 | - | - | - |
|
Sherif M.
Phía trước
|
12 | 5/11(45%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Goode C.
Hậu vệ
|
11 | 3/6(50%) | 4/5(80%) | - | 1/1(100%) | 3 | 6 | - | - | - |
|
John K.
Hậu vệ
|
10 | 2/3(67%) | 6/7(86%) | - | 1/3(33%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Phillips M.
Tiền vệ
|
10 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Magloire T.
Hậu vệ
|
9 | 5/6(83%) | 3/3(100%) | - | - | 1 | 7 | - | - | - |
|
White H.
Tiền vệ
|
9 | 4/8(50%) | - | - | - | - | 2 | - | 1 | - |
|
Humphreys-Grant C.
Hậu vệ
|
8 | 4/7(57%) | 1/1(100%) | - | - | 1 | 6 | - | - | - |
|
Phillips D.
Tiền vệ
|
8 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Earley S.
Tiền vệ
|
6 | 3/4(75%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Gray A.
Phía trước
|
6 | 1/1(100%) | 1/5(20%) | 4 | - | - | - | - | - | - |
|
Hall G.
Tiền vệ
|
6 | - | 1/2(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Shipley J.
Tiền vệ
|
6 | 3/5(60%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Ojo F.
Tiền vệ
|
5 | 2/3(67%) | 1/2(50%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Roberts J.
Tiền vệ
|
5 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Cornick H.
Phía trước
|
3 | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gauci J.
Thủ môn
|
2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Houghton J.
Hậu vệ
|
2 | 1/1(50%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kemp D.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Marshall F.
Thủ môn
|
2 | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gabriel J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Waine B.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sweeney D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Marshall F.
Thủ môn
|
-0.2 | - | 0.8 | 1 | - | 1 | - |
|
Gauci J.
Thủ môn
|
-0.58 | 6 | 1.42 | 2 | - | 9 | - |