Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Rudar Prijedor - Zrinjski · 22.05.2026

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
2 : 2
Hiệp 1
45+2’
2 : 2
37’
1 : 2
34’
1 : 1
4’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

47%
Sở hữu bóng
53%
10
Tổng số cú sút
7
4
Những cú sút vào khung thành
4
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Rudar Prijedor Rudar Prijedor
Zrinjski Zrinjski
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Rudar Prijedor Rudar Prijedor
Zrinjski Zrinjski
#
Bàn thắng
  • 21 Romera D. Romera D.
    6
  • 8 Mohedano A. Mohedano A.
    4
  • 19 Ramic T. Ramic T.
    3
  • Roncal Rivera A. Roncal Rivera A.
    2
  • 7 Cano J. Cano J.
    2
#
Bàn thắng
  • 99 Bilbija N. Bilbija N.
    9
  • 14 Sakota M. Sakota M.
    6
  • 11 Juric T. Juric T.
    4
  • 25 Cuze M. Cuze M.
    3
  • 5 Lagumdzija D. Lagumdzija D.
    3

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FK Rudar Prijedor và HSK Zrinjski Mostar là 0-1. Có 5 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 10 lần gặp nhau gần đây khi FK Rudar Prijedor chơi trên sân nhà, FK Rudar Prijedor đã thắng 4 trận, có 0 trận hòa trong khi HSK Zrinjski Mostar thắng 6 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 12-11 nghiêng về phía HSK Zrinjski Mostar.

Trong 20 lần gặp nhau gần đây, FK Rudar Prijedor đã thắng 4 trận, có 4 trận hòa trong khi HSK Zrinjski Mostar thắng 12 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 26-15 nghiêng về phía HSK Zrinjski Mostar.

Trận thắng gần đây nhất của FK Rudar Prijedor trước HSK Zrinjski Mostar trên sân nhà là ở năm 2013.

Bạn có biết rằng FK Rudar Prijedor ghi 24% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Rudar Prijedor vs Zrinjski trong Bosnia & Herzegovina Giải vô địch quốc gia sẽ bắt đầu vào 22.05 lúc 12:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Rudar Prijedor Zrinjski bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.

Rudar Prijedor

5 / 10 của trận đấu cuối cùng Rudar Prijedor trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Rudar Prijedor

5 / 10 của trận đấu cuối cùng Rudar Prijedor trong Giải vô địch quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Rudar Prijedor Zrinjski

8 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn

Zrinjski

6 / 10 của trận đấu cuối cùng Zrinjski trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Zrinjski

7 / 10 của trận đấu cuối cùng Zrinjski trong Giải vô địch quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Rudar Prijedor

6 / 10 trận đấu cuối cùng Rudar Prijedor trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Premijer Liga 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
1
Borac Banja Luka Borac Banja Luka 36 86 27 5 4 76:20
2
Zrinjski Zrinjski 36 71 21 8 7 48:25
3
Sarajevo Sarajevo 36 65 19 8 9 54:37
8
Sloga Doboj Sloga Doboj 36 34 8 10 18 21:46
9
NK Posušje NK Posušje 36 34 8 10 18 25:41
10
Rudar Prijedor Rudar Prijedor 36 30 7 9 20 31:55
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

12:00

Thứ Sáu 22 tháng 5 2026
Rudar Prijedor Rudar Prijedor
Zrinjski Zrinjski
Thống Kê Chính
47%
Sở hữu bóng
53%
10
Tổng số cú sút
7
4
Những cú sút vào khung thành
4
0
Đá phạt góc
4
2
Thẻ vàng
5
Cú sút
10
Tổng số cú sút
7
4
Những cú sút vào khung thành
4
6
Sút xa khung thành
3
Tấn công
0
Đá phạt góc
4
Phòng thủ
2
Thẻ vàng
5
0
Thẻ đỏ
1

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Rudar Prijedor Rudar Prijedor
Zrinjski Zrinjski
#
Bàn thắng
  • 21 Romera D. Romera D.
    6
  • 8 Mohedano A. Mohedano A.
    4
  • 19 Ramic T. Ramic T.
    3
  • Roncal Rivera A. Roncal Rivera A.
    2
  • 7 Cano J. Cano J.
    2
  • 21 Danese F. Danese F.
    2
  • 4 Pascual A. Pascual A.
    1
  • 24 Gutierrez Nsang J. Gutierrez Nsang J.
    1
  • Gvasalia D. Gvasalia D.
    1
  • Keranovic N. Keranovic N.
    1
#
Bàn thắng
  • 99 Bilbija N. Bilbija N.
    9
  • 14 Sakota M. Sakota M.
    6
  • 11 Juric T. Juric T.
    4
  • 25 Cuze M. Cuze M.
    3
  • 5 Lagumdzija D. Lagumdzija D.
    3
  • 87 Ilic A. Ilic A.
    3
  • 12 Mamic P. Mamic P.
    2
  • 90 Majic T. Majic T.
    2
  • 9 Mikic L. Mikic L.
    2
  • 21 Savic I. Savic I.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close