Sao Paulo - EC Primavera · 07.02.2026
Chi tiết trận đấu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 2026 mùa của Paulista, Serie A1
Sự kiện trận đấu
EC Primavera SP đã không ghi bàn 1 trận trong 3 trận đấu sân khách ở giải Paulista, Serie A1 mùa bóng năm nay.
Jonathan Calleri là cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất cho São Paulo FC với 2 bàn. Gabriel Buscariol Poveda đã ghi 2 bàn cho EC Primavera SP.
São Paulo FC đã ghi ít nhất một bàn trong 6 trận liên tiếp.
EC Primavera SP đã để lọt lưới tất cả các trận trong 7 trận gần nhất.
São Paulo FC wins 1st half in 34% of their matches, EC Primavera SP in 44% of their matches.
Cho xem nhiều hơn
Sao Paulo
EC Primavera
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Sao Paulo
EC Primavera
Phỏng đoán
Trận đấu Sao Paulo vs EC Primavera trong Brazil - Brazil Paulista, Serie A1 sẽ bắt đầu vào 07.02 lúc 18:30. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Sao Paulo EC Primavera bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Sao Paulo không vẽ
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Paulista, Serie A1 Sao Paulo không vẽ
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi EC Primavera không vẽ
5 / 6 của các trận đấu cuối cùng trong Paulista, Serie A1 EC Primavera không vẽ
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Sao Paulo trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Sao Paulo trong Paulista, Serie A1, ít nhất một đội đã không ghi bàn
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
|
8 | 14 | 4 | 2 | 2 | 10:6 |
| 6 |
|
8 | 13 | 4 | 1 | 3 | 11:12 |
| 7 |
|
8 | 13 | 4 | 1 | 3 | 7:10 |
| 11 |
|
8 | 8 | 2 | 2 | 4 | 10:8 |
| 12 |
|
8 | 8 | 2 | 2 | 4 | 14:15 |
| 13 |
|
8 | 8 | 2 | 2 | 4 | 8:10 |
Thông tin trận đấu
18:30
Thứ Bảy 07 tháng 2 2026Brazil - Brazil, Sao Paulo,
Morumbí
Đội hình
Sao Paulo
-
Crespo H.
-
Rafael Marques
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 2026 mùa của Paulista, Serie A1
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Moura L.
Phía trước
|
8.9 | 89 | 1 | 0.21 | - | 0.13 | 2 | 29/35(83%) | - | - |
|
Danielzinho
Tiền vệ
|
8 | 35 | - | - | 1 | 0.8 | - | 35/37(95%) | - | - |
|
Luciano Da Rocha
Phía trước
|
7.5 | 45 | - | 0.05 | 1 | 0.01 | 1 | 9/13(69%) | - | - |
|
Dos Santos Ferreira A.
Phía trước
|
7.5 | 70 | - | 0.08 | - | 0.08 | 2 | 23/24(96%) | - | - |
|
Franco A.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 56/59(95%) | - | - |
|
Bobadilla D.
Tiền vệ
|
7.3 | 55 | - | 0.03 | - | 0.04 | 1 | 54/56(96%) | - | - |
|
Rafael
Thủ môn
|
7.3 | 90 | - | - | - | - | - | 9/13(69%) | - | - |
|
Thales
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | 1 | 0.1 | - | 34/38(89%) | - | - |
|
Ligger
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 13/16(81%) | - | - |
|
Ferraresi N.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.1 | - | 0.01 | 2 | 60/67(90%) | 1 | - |
|
Josiel
Phía trước
|
6.9 | 27 | - | 0.07 | - | - | 1 | 6/6(100%) | - | - |
|
Poveda G.
Phía trước
|
6.8 | 90 | 1 | 0.39 | - | - | 3 | 10/14(71%) | - | - |
|
Soares C.
Hậu vệ
|
6.8 | 70 | - | - | - | 0.11 | - | 39/43(91%) | - | - |
|
Kevin
Hậu vệ
|
6.7 | 45 | - | - | - | - | - | 14/18(78%) | - | - |
|
Marcos Antonio
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.02 | - | 0.05 | 1 | 79/87(91%) | - | - |
|
Welliton
Phía trước
|
6.6 | 63 | - | 0.08 | - | 0.01 | 2 | 17/20(85%) | - | - |
|
Baya P.
Phía trước
|
6.5 | 63 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 9/14(64%) | - | - |
|
Caicara J.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 30/35(86%) | - | - |
|
Zorzenoni V.
Thủ môn
|
6.5 | 90 | - | - | - | - | - | 19/29(66%) | - | - |
|
Anjos M.
Tiền vệ
|
6.4 | 82 | - | 0.09 | - | 0.01 | 2 | 21/24(88%) | - | - |
|
Marques L.
Phía trước
|
6.4 | 20 | - | 0.01 | - | 0.03 | 1 | 13/14(93%) | - | - |
|
Joao Victor
Tiền vệ
|
6.3 | 50 | - | 0.04 | - | - | 1 | 14/16(88%) | - | - |
|
Tapia G.
Phía trước
|
6.3 | 55 | - | 0.13 | - | - | 2 | 1/2(50%) | - | - |
|
Lopes de Oliveira S.
Hậu vệ
|
6.2 | 36 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Vischi R.
Hậu vệ
|
4.2 | 42 | - | - | - | - | - | 8/9(89%) | 1 | 1 |
|
Paulinho
Tiền vệ
|
- | 8 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Poveda G.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.09 | 1 | 1 | - | 2 | 1 |
|
Anjos M.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.18 | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Ferraresi N.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.01 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Moura L.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.63 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Tapia G.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.29 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Welliton
Phía trước
|
2 | 1 | 0.57 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Dos Santos Ferreira A.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | - | 1 | 1 |
|
Baya P.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Bobadilla D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Joao Victor
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Josiel
Phía trước
|
1 | 1 | 0.15 | - | - | - | - | 1 |
|
Luciano Da Rocha
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Marcos Antonio
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Marques L.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Caicara J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Danielzinho
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Franco A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kevin
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ligger
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lopes de Oliveira S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Paulinho
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rafael
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Soares C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Thales
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vischi R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zorzenoni V.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Luciano Da Rocha
Phía trước
|
6 | 9/13(69%) | 1 | - | 1 | 0.01 | 5/9(56%) | 19 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Moura L.
Phía trước
|
6 | 29/35(83%) | - | - | - | 0.13 | 14/18(78%) | 56 | - | - | 3/6(50%) | 5 | - |
|
Anjos M.
Tiền vệ
|
3 | 21/24(88%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 39 | 3/3(100%) | - | 3/6(50%) | 1 | - |
|
Ferraresi N.
Hậu vệ
|
3 | 60/67(90%) | - | - | - | 0.01 | 8/14(57%) | 80 | 3/6(50%) | - | - | 1 | - |
|
Poveda G.
Phía trước
|
2 | 10/14(71%) | - | 1 | - | - | 1/1(100%) | 24 | - | - | - | 1 | - |
|
Tapia G.
Phía trước
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 8 | - | - | - | - | - |
|
Welliton
Phía trước
|
2 | 17/20(85%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 30 | - | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Dos Santos Ferreira A.
Phía trước
|
2 | 23/24(96%) | - | - | - | 0.08 | 12/13(92%) | 48 | 1/1(100%) | - | 5/8(63%) | - | - |
|
Baya P.
Phía trước
|
1 | 9/14(64%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 23 | 1/1(100%) | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Danielzinho
Tiền vệ
|
1 | 35/37(95%) | 1 | - | 1 | 0.8 | 14/15(93%) | 41 | 5/5(100%) | - | - | - | - |
|
Joao Victor
Tiền vệ
|
1 | 14/16(88%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 23 | 3/4(75%) | - | - | - | - |
|
Ligger
Hậu vệ
|
1 | 13/16(81%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 31 | 4/4(100%) | - | - | 2 | - |
|
Bobadilla D.
Tiền vệ
|
- | 54/56(96%) | - | - | - | 0.04 | 13/15(87%) | 62 | 3/3(100%) | - | - | - | - |
|
Caicara J.
Hậu vệ
|
- | 30/35(86%) | - | - | - | 0.02 | 7/9(78%) | 47 | 3/6(50%) | - | - | 4 | - |
|
Franco A.
Hậu vệ
|
- | 56/59(95%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 70 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Josiel
Phía trước
|
- | 6/6(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 11 | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Kevin
Hậu vệ
|
- | 14/18(78%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 30 | 3/3(100%) | - | - | - | - |
|
Lopes de Oliveira S.
Hậu vệ
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | - | - | 7 | - | - | - | - | - |
|
Marcos Antonio
Tiền vệ
|
- | 79/87(91%) | - | - | - | 0.05 | 23/28(82%) | 93 | 3/4(75%) | - | - | 1 | - |
|
Marques L.
Phía trước
|
- | 13/14(93%) | - | - | - | 0.03 | 8/8(100%) | 16 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Paulinho
Tiền vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Rafael
Thủ môn
|
- | 9/13(69%) | - | - | - | - | - | 19 | - | - | - | - | - |
|
Soares C.
Hậu vệ
|
- | 39/43(91%) | - | - | - | 0.11 | 10/13(77%) | 55 | - | 1/4(25%) | - | 1 | - |
|
Thales
Hậu vệ
|
- | 34/38(89%) | - | - | 1 | 0.1 | 12/13(92%) | 56 | - | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Vischi R.
Hậu vệ
|
- | 8/9(89%) | - | - | - | - | - | 18 | - | - | - | 1 | - |
|
Zorzenoni V.
Thủ môn
|
- | 19/29(66%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 38 | 11/21(52%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Moura L.
Phía trước
|
14 | 1/1(100%) | 10/13(77%) | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Dos Santos Ferreira A.
Phía trước
|
14 | - | 8/13(62%) | - | 2/3(67%) | - | - | - | - | - |
|
Anjos M.
Tiền vệ
|
12 | 1/1(100%) | 3/11(27%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Caicara J.
Hậu vệ
|
9 | - | 5/9(56%) | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Ferraresi N.
Hậu vệ
|
9 | 1/1(100%) | 4/8(50%) | 1 | 3/3(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Poveda G.
Phía trước
|
9 | 2/5(40%) | 1/4(25%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Franco A.
Hậu vệ
|
7 | 2/4(50%) | 1/3(33%) | 2 | 1/1(50%) | 3 | 5 | - | - | - |
|
Joao Victor
Tiền vệ
|
6 | - | 3/5(60%) | 1 | 2/3(67%) | - | 3 | - | - | - |
|
Marcos Antonio
Tiền vệ
|
6 | - | 3/5(60%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Vischi R.
Hậu vệ
|
6 | - | 1/6(17%) | 3 | - | 3 | 1 | - | - | - |
|
Welliton
Phía trước
|
6 | - | 2/6(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Ligger
Hậu vệ
|
5 | - | 4/4(100%) | 1 | 2/2(100%) | 2 | 6 | - | - | - |
|
Luciano Da Rocha
Phía trước
|
5 | 1/1(50%) | 3/4(75%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Baya P.
Phía trước
|
4 | - | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bobadilla D.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Kevin
Hậu vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | - | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Tapia G.
Phía trước
|
4 | - | - | 3 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Thales
Hậu vệ
|
3 | 2/2(100%) | 1/1(100%) | - | - | 2 | 8 | - | - | - |
|
Josiel
Phía trước
|
2 | - | 2/2(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Marques L.
Phía trước
|
2 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Soares C.
Hậu vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Danielzinho
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Lopes de Oliveira S.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Zorzenoni V.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Paulinho
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rafael
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Zorzenoni V.
Thủ môn
|
0.45 | 4 | 2.45 | 2 | 1 | 2 | - |
|
Rafael
Thủ môn
|
0 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | - |