Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Dự đoán Progresul Spartac Bucuresti - RAPID BUCURESTI

Số liệu thống kê đối sánh trước

Progresul Spartac Bucuresti Progresul Spartac Bucuresti
RAPID BUCURESTI RAPID BUCURESTI

Mục tiêu khác biệt

Ghi bàn

Thừa nhận

Ghi điểm

Progresul Spartac Bucuresti Progresul Spartac Bucuresti is +225% Better in terms of Goals scored.
Progresul Spartac Bucuresti PSP
2.6 Bàn thắng / trận
RAPID BUCURESTI RAP
0.8 Bàn thắng / trận
Bàn thắng mỗi trận
Progresul Spartac Bucuresti PSP RAPID BUCURESTI RAP
Trên 0.5
80%
50%
Trên 1.5
60%
20%
Trên 2.5
30%
10%
Trên 3.5
30%
0%
Không ghi được bàn thắng
20%
50%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Progresul Spartac Bucuresti PSP RAPID BUCURESTI RAP
Ghi bàn trong 1H
0%
30%
Ghi bàn trong 2H
10%
40%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
0%
20%
Trung bình ghi 1H
0
0.3
Trung bình ghi 2H
0.8
0.5

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thừa nhận

RAPID BUCURESTI RAPID BUCURESTI+21% Tốt Hơn về mặt Bàn thua.
Progresul Spartac Bucuresti PSP
1.7 Thua / trận đấu
RAPID BUCURESTI RAP
1.4 Thua / trận đấu
Thua / trò chơi
Progresul Spartac Bucuresti PSP RAPID BUCURESTI RAP
Trên 0.5
80%
80%
Trên 1.5
40%
50%
Trên 2.5
20%
10%
Trên 3.5
10%
0%
Giữ sạch lưới
20%
20%
Thua / trò chơi
Progresul Spartac Bucuresti PSP RAPID BUCURESTI RAP
1H Giữ sạch lưới
100%
60%
2H Giữ sạch lưới
100%
40%
Thủng lưới trong cả hai hiệp
0%
20%
Thua trung bình 1H
0
0.5
Thua trung bình 2H
0
0.9

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng handicap

Toàn thời gian
+2.5
50%
50%
+1.5
90%
90%
+0.5
50%
40%
-0.5
40%
10%
-1.5
40%
0%
-2.5
20%
0%
Hiệp 1
+1.5
10%
90%
+0.5
10%
70%
-0.5
0%
20%
-1.5
0%
0%
Hiệp 2
+1.5
10%
90%
+0.5
10%
50%
-0.5
10%
20%
-1.5
10%
0%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

Progresul Spartac Bucuresti Progresul Spartac Bucuresti
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 10 phút
0%
0%
0%
11 - 20 phút
0%
0%
0%
21 - 30 phút
25%
0%
50%
31 - 40 phút
0%
0%
0%
41 - 50 phút
0%
0%
0%
51 - 60 phút
25%
0%
50%
61 - 70 phút
25%
50%
0%
71 - 80 phút
25%
50%
0%
81 - 90+ phút
0%
0%
0%
RAPID BUCURESTI RAPID BUCURESTI
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 10 phút
5%
0%
7%
11 - 20 phút
9%
0%
14%
21 - 30 phút
5%
13%
0%
31 - 40 phút
18%
25%
14%
41 - 50 phút
9%
0%
14%
51 - 60 phút
14%
25%
7%
61 - 70 phút
14%
13%
14%
71 - 80 phút
14%
0%
21%
81 - 90+ phút
12%
24%
9%
Progresul Spartac Bucuresti Progresul Spartac Bucuresti
15 mins
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 15 phút
0%
0%
0%
16 - 30 phút
25%
0%
50%
31 - 45 phút
0%
0%
0%
46 - 60 phút
25%
0%
50%
61 - 75 phút
50%
100%
0%
76 - 90+ phút
0%
0%
0%
RAPID BUCURESTI Progresul Spartac Bucuresti
15 mins
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 15 phút
5%
0%
7%
16 - 30 phút
14%
13%
14%
31 - 45 phút
18%
25%
14%
46 - 60 phút
23%
25%
21%
61 - 75 phút
23%
13%
29%
76 - 90+ phút
17%
24%
15%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Kết quả theo hiệp

Hiệp 1
1H / 2H THT
Progresul Spartac Bucuresti PSP RAPID BUCURESTI RAP
Thắng%
0%
20%
Hòa%
100%
50%
Thua%
0%
30%
Hiệp 2
Thắng%
100%
20%
Hòa%
0%
30%
Thua%
0%
50%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn thắng đầu tiên

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thống kê thẻ

Thẻ mỗi trận đấu
Tổng thẻ / trận đấu
Progresul Spartac Bucuresti PSP RAPID BUCURESTI RAP
2
0
2

Total cards per match for Progresul Spartac Bucuresti and RAPID BUCURESTI at the tournament Giải giao hữu cấp câu lạc bộ in season.

Tổng Thẻ
Trên 1.5
10%
90%
50%
Trên 2.5
10%
80%
45%
Trên 3.5
10%
60%
35%
Trên 4.5
10%
40%
25%
Trên 5.5
10%
30%
20%
Trên 6.5
0%
20%
10%
Trên 7.5
0%
20%
10%
Thẻ Đội
Trên 0.5
10%
90%
50%
Trên 1.5
0%
60%
30%
Trên 2.5
0%
30%
15%
Trên 3.5
0%
30%
15%
Trên 4.5
0%
10%
5%
Thẻ Chống Lại Đội
Thẻ Chống Lại Đội
Progresul Spartac Bucuresti PSP RAPID BUCURESTI RAP Trung Bình
Trên 0.5
10%
100%
55%
Trên 1.5
10%
60%
35%
Trên 2.5
10%
40%
25%
Trên 3.5
10%
30%
20%
Trên 4.5
10%
20%
15%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close