Randers - Vejle · 03.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Randers FC và Vejle Boldklub khi Randers FC chơi trên sân nhà là 2-0. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Randers FC và Vejle Boldklub là 1-1. Có 6 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 18 lần gặp nhau gần đây khi Randers FC chơi trên sân nhà, Randers FC đã thắng 11 trận, có 4 trận hòa trong khi Vejle Boldklub thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 31-21 nghiêng về phía Randers FC.
Trong 35 lần gặp nhau gần đây, Randers FC đã thắng 20 trận, có 10 trận hòa trong khi Vejle Boldklub thắng 5 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 66-40 nghiêng về phía Randers FC.
Trận thắng gần đây nhất của Vejle Boldklub trên sân của Randers FC là ở năm 2006.
Cho xem nhiều hơn
Randers
Vejle
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Randers
Vejle
Phỏng đoán
Trận đấu Giải vô địch quốc gia (Đan Mạch) sắp tới giữa Randers và Vejle sẽ diễn ra vào 03.05 lúc 08:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Randers v Vejle và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Randers trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Randers trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy
7 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải vô địch quốc gia
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Vejle trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Vejle in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Randers trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
|
32 | 36 | 10 | 6 | 16 | 41:67 |
| 4 |
|
32 | 35 | 9 | 8 | 15 | 33:47 |
| 5 |
|
32 | 34 | 9 | 7 | 16 | 45:68 |
| 6 |
|
32 | 24 | 5 | 9 | 18 | 36:60 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 |
|
22 | 27 | 7 | 6 | 9 | 36:46 |
| 9 |
|
22 | 26 | 7 | 5 | 10 | 22:27 |
| 10 |
|
22 | 24 | 7 | 3 | 12 | 30:49 |
| 11 |
|
22 | 19 | 5 | 4 | 13 | 24:45 |
| 12 |
|
22 | 14 | 3 | 5 | 14 | 26:45 |
Thông tin trận đấu
08:00
Chủ Nhật 03 tháng 5 2026Đan Mạch, Randers,
Cepheus Park Randers
Đội hình
Randers
-
Bertelsen R.
-
Norgaard C.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sorensen C.
Hậu vệ
|
8.2 | 90 | - | 0.04 | - | 0.7 | 1 | 71/83(86%) | - | - |
|
Bjorkengren J.
Tiền vệ
|
8.1 | 90 | - | 0.12 | - | 0.02 | 1 | 29/35(83%) | - | - |
|
Izzo P.
Thủ môn
|
7.9 | 90 | - | - | - | - | - | 14/30(47%) | - | - |
|
Greve Petersen M.
Tiền vệ
|
7.6 | 87 | - | 0.35 | - | 0.05 | 2 | 24/32(75%) | - | - |
|
Gundelund T.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | 0.03 | - | 0.05 | 1 | 74/85(87%) | - | - |
|
Dammers W.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.48 | - | 0.35 | 1 | 26/30(87%) | - | - |
|
Lund Jensen V.
Hậu vệ
|
7.3 | 83 | - | - | - | 0.04 | - | 72/78(92%) | - | - |
|
Mahmoud E.
Tiền vệ
|
7.3 | 78 | 1 | 0.79 | - | 0.02 | 1 | 18/22(82%) | - | - |
|
Hoegh D.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 34/47(72%) | - | - |
|
Bach T.
Hậu vệ
|
7.1 | 62 | - | - | - | 0.01 | - | 11/18(61%) | 1 | - |
|
Nielsen L.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.07 | - | 90/99(91%) | - | - |
|
Vestergard M.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | 0.08 | - | 0.11 | 2 | 67/75(89%) | - | - |
|
Lissens L.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.19 | - | 0.45 | 1 | 28/39(72%) | - | - |
|
Dyhr N.
Hậu vệ
|
6.9 | 78 | - | - | - | 0.03 | - | 14/17(82%) | - | - |
|
Flo L.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.04 | - | 0.1 | 1 | 54/57(95%) | - | - |
|
Klidje T.
Phía trước
|
6.7 | 26 | - | - | - | - | - | 2/6(33%) | - | - |
|
Pedersen L.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.24 | - | 0.02 | 2 | 18/23(78%) | - | - |
|
Sjølstad M.
Hậu vệ
|
6.7 | 12 | - | - | - | - | - | 1/4(25%) | - | - |
|
Amon J.
Phía trước
|
6.5 | 16 | - | - | - | 0.01 | - | 5/6(83%) | - | - |
|
Faghir W.
Phía trước
|
6.4 | 62 | - | 0.11 | - | 0.01 | 2 | 5/9(56%) | - | - |
|
Hjulsager A.
Tiền vệ
|
6.4 | 62 | - | - | - | 0.06 | - | 18/26(69%) | - | - |
|
Caddy W.
Phía trước
|
6.3 | 64 | - | 0.12 | - | 0.01 | 1 | 9/11(82%) | - | - |
|
Duin J.
Phía trước
|
6.3 | 28 | - | 0.19 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Jakobsen T.
Thủ môn
|
5.9 | 90 | - | - | - | - | - | 27/30(90%) | - | - |
|
Edjeodji B.
Tiền vệ
|
5.9 | 28 | - | - | - | 0.04 | - | 10/11(91%) | - | - |
|
Grondal C.
Phía trước
|
5.5 | 74 | - | 0.2 | - | 0.04 | 4 | 19/22(86%) | - | - |
|
Camara A.
Phía trước
|
- | 7 | - | - | - | - | - | 4/6(67%) | - | - |
|
Lauenborg F.
Tiền vệ
|
- | 3 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Grondal C.
Phía trước
|
4 | 1 | 0.04 | - | 3 | - | - | 4 |
|
Duin J.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | 2 | 2 | - |
|
Faghir W.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.58 | 1 | - | 2 | 2 | - |
|
Greve Petersen M.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Pedersen L.
Tiền vệ
|
2 | 1 | - | 1 | - | - | 2 | - |
|
Vestergard M.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Bjorkengren J.
Tiền vệ
|
1 | 1 | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Caddy W.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Dammers W.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Flo L.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Gundelund T.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Lissens L.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Mahmoud E.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.99 | - | - | - | 1 | - |
|
Sorensen C.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.17 | - | - | - | - | 1 |
|
Amon J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bach T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Camara A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dyhr N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Edjeodji B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hjulsager A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hoegh D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Izzo P.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jakobsen T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Klidje T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lauenborg F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lund Jensen V.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nielsen L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sjølstad M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Duin J.
Phía trước
|
3 | - | - | 1 | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
|
Hjulsager A.
Tiền vệ
|
3 | 18/26(69%) | - | - | - | 0.06 | 10/16(63%) | 39 | 1/2(50%) | 1/5(20%) | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Lissens L.
Hậu vệ
|
3 | 28/39(72%) | - | 1 | - | 0.45 | 10/16(63%) | 68 | - | - | 1/2(50%) | - | 1 |
|
Mahmoud E.
Tiền vệ
|
3 | 18/22(82%) | - | - | - | 0.02 | 10/13(77%) | 40 | 1/2(50%) | - | 5/8(63%) | 1 | 1 |
|
Bach T.
Hậu vệ
|
2 | 11/18(61%) | - | - | - | 0.01 | 6/9(67%) | 24 | - | - | - | - | - |
|
Bjorkengren J.
Tiền vệ
|
2 | 29/35(83%) | - | - | - | 0.02 | 11/15(73%) | 56 | 2/3(67%) | - | - | 3 | - |
|
Caddy W.
Phía trước
|
2 | 9/11(82%) | - | - | - | 0.01 | 5/7(71%) | 20 | - | - | 3/3(100%) | - | 1 |
|
Faghir W.
Phía trước
|
2 | 5/9(56%) | - | - | - | 0.01 | 1/3(33%) | 17 | - | - | - | 1 | - |
|
Greve Petersen M.
Tiền vệ
|
2 | 24/32(75%) | 1 | 1 | - | 0.05 | 12/18(67%) | 53 | 1/1(100%) | - | 2/2(100%) | 4 | - |
|
Grondal C.
Phía trước
|
2 | 19/22(86%) | - | - | - | 0.04 | 9/11(82%) | 35 | - | 1/2(100%) | - | - | - |
|
Nielsen L.
Hậu vệ
|
2 | 90/99(91%) | - | - | - | 0.07 | 21/26(81%) | 110 | 3/8(38%) | - | - | - | - |
|
Pedersen L.
Tiền vệ
|
2 | 18/23(78%) | - | 1 | - | 0.02 | 6/7(86%) | 35 | - | - | - | - | - |
|
Camara A.
Phía trước
|
1 | 4/6(67%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 8 | - | - | - | - | - |
|
Dammers W.
Hậu vệ
|
1 | 26/30(87%) | 1 | - | - | 0.35 | 2/5(40%) | 40 | 1/5(20%) | - | - | - | - |
|
Dyhr N.
Hậu vệ
|
1 | 14/17(82%) | - | - | - | 0.03 | 5/8(63%) | 26 | 3/4(75%) | - | - | - | - |
|
Edjeodji B.
Tiền vệ
|
1 | 10/11(91%) | - | - | - | 0.04 | 7/8(88%) | 14 | - | - | - | 1 | - |
|
Hoegh D.
Hậu vệ
|
1 | 34/47(72%) | - | - | - | 0.01 | 5/9(56%) | 57 | 3/7(43%) | - | - | - | - |
|
Sorensen C.
Hậu vệ
|
1 | 71/83(86%) | 1 | - | - | 0.7 | 23/28(82%) | 102 | 4/10(40%) | 1/8(13%) | - | - | - |
|
Amon J.
Phía trước
|
- | 5/6(83%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Flo L.
Hậu vệ
|
- | 54/57(95%) | - | - | - | 0.1 | 17/20(85%) | 78 | 2/2(100%) | 1/3(33%) | 1/3(33%) | 2 | - |
|
Gundelund T.
Hậu vệ
|
- | 74/85(87%) | - | - | - | 0.05 | 30/35(86%) | 97 | 8/13(62%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Izzo P.
Thủ môn
|
- | 14/30(47%) | - | - | - | - | - | 43 | 9/25(36%) | - | - | 1 | - |
|
Jakobsen T.
Thủ môn
|
- | 27/30(90%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 39 | 6/9(67%) | - | - | - | - |
|
Klidje T.
Phía trước
|
- | 2/6(33%) | - | - | - | - | - | 8 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Lauenborg F.
Tiền vệ
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 3 | - | - | - | 1 | - |
|
Lund Jensen V.
Hậu vệ
|
- | 72/78(92%) | - | - | - | 0.04 | 10/11(91%) | 96 | 4/5(80%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Sjølstad M.
Hậu vệ
|
- | 1/4(25%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Vestergard M.
Tiền vệ
|
- | 67/75(89%) | - | - | - | 0.11 | 21/25(84%) | 86 | 3/5(60%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Caddy W.
Phía trước
|
15 | 1/7(14%) | 4/8(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Lund Jensen V.
Hậu vệ
|
15 | 10/13(77%) | - | 2 | - | 1 | 6 | - | - | - |
|
Bjorkengren J.
Tiền vệ
|
12 | 3/5(60%) | 5/7(71%) | 1 | 1/2(50%) | 4 | 2 | - | - | - |
|
Mahmoud E.
Tiền vệ
|
12 | - | 7/10(70%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Greve Petersen M.
Tiền vệ
|
11 | 2/2(100%) | 7/9(78%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Grondal C.
Phía trước
|
11 | 2/6(33%) | - | 2 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Gundelund T.
Hậu vệ
|
11 | 2/4(50%) | 3/7(43%) | 2 | 1/1(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Lissens L.
Hậu vệ
|
11 | 3/8(38%) | 1/3(33%) | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Vestergard M.
Tiền vệ
|
11 | 2/2(100%) | 2/9(22%) | 3 | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Faghir W.
Phía trước
|
10 | 4/8(50%) | 1/2(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Dammers W.
Hậu vệ
|
7 | 2/6(33%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 5 | - | - | - |
|
Flo L.
Hậu vệ
|
7 | - | 4/7(57%) | - | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Hjulsager A.
Tiền vệ
|
7 | - | 3/7(43%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Klidje T.
Phía trước
|
7 | 4/6(67%) | 1/1(100%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Hoegh D.
Hậu vệ
|
6 | 2/4(50%) | 2/2(100%) | - | 2/2(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Edjeodji B.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pedersen L.
Tiền vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | 2 | 1/3(33%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Sorensen C.
Hậu vệ
|
5 | 2/2(100%) | 2/3(67%) | - | 2/2(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Bach T.
Hậu vệ
|
4 | 1/2(50%) | - | 2 | - | 2 | - | - | - | - |
|
Duin J.
Phía trước
|
4 | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dyhr N.
Hậu vệ
|
4 | 1/3(33%) | 1/1(100%) | 1 | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Nielsen L.
Hậu vệ
|
4 | 1/2(50%) | 2/2(100%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Sjølstad M.
Hậu vệ
|
3 | 2/2(100%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Camara A.
Phía trước
|
2 | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Izzo P.
Thủ môn
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Jakobsen T.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Lauenborg F.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Amon J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Izzo P.
Thủ môn
|
0.79 | 3 | 0.79 | - | - | 4 | - |
|
Jakobsen T.
Thủ môn
|
-0.01 | - | 0.99 | 1 | - | 6 | - |