Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Ranheim - Stabaek · 03.07.2026

Chưa bắt đầu
In 
 Days
Làm cho khỏe lại Làm cho khỏe lại

Hình thức gần đây

Ranheim Ranheim
Stabaek Stabaek
Last 5 matches

Phỏng đoán

Ranheim

2 / 10 of last matches in all competitions Ranheim played with a score of 0:0

Ranheim

2 / 10 of last matches in Giải hạng nhất quốc gia Ranheim played with a score of 0:0

Ranheim Stabaek

3 / 8 of the last matches between the teams ended with a score of 0:0

Stabaek

4 / 10 of last matches in all competitions Stabaek played with a score of 0:0

Stabaek

2 / 7 of last matches in Giải hạng nhất quốc gia Stabaek played with a score of 0:0

Ranheim

2 / 10 of last matches in all competitions Ranheim played with a score of 0:0

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

1. Division 2026
# Đội T Dim T V Đ B
4
Odd Grenland Odd Grenland 10 22 7 1 2 23:12
3
Haugesund Haugesund 10 22 7 1 2 30:17
5
Stabaek Stabaek 10 18 5 3 2 22:12
6
Ranheim Ranheim 9 16 5 1 3 26:18
7
Hodd Hodd 10 14 4 2 4 13:13
8
Moss Moss 10 14 4 2 4 16:20
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Ranheim Ranheim
Stabaek Stabaek
#
Bàn thắng
  • 10 Johnsen M. Johnsen M.
    8
  • 20 Fossli A. Fossli A.
    6
  • 19 Jonas Jonas
    3
  • 8 Holden O. Holden O.
    2
  • 15 Nyenetue F. Nyenetue F.
    2
#
Bàn thắng
  • 8 Dahlby M. Dahlby M.
    7
  • 24 Hanstad J. Hanstad J.
    4
  • 10 Olderheim S. Olderheim S.
    4
  • 9 Sanyang A. Sanyang A.
    2
  • 2 Riise F. Riise F.
    1

Thống kê từ 2026 mùa của Giải hạng nhất quốc gia


Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Thông tin trận đấu

13:00

Thứ Sáu 03 tháng 7 2026
Na Uy

Na Uy, Ranheim,

Extra Arena

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Ranheim Ranheim
Stabaek Stabaek
#
Bàn thắng
  • 10 Johnsen M. Johnsen M.
    8
  • 20 Fossli A. Fossli A.
    6
  • 19 Jonas Jonas
    3
  • 8 Holden O. Holden O.
    2
  • 15 Nyenetue F. Nyenetue F.
    2
  • 9 Berisha J. Berisha J.
    2
  • 5 Pallas N. Pallas N.
    1
  • 21 Solberg E. Solberg E.
    1
#
Bàn thắng
  • 8 Dahlby M. Dahlby M.
    7
  • 24 Hanstad J. Hanstad J.
    4
  • 10 Olderheim S. Olderheim S.
    4
  • 9 Sanyang A. Sanyang A.
    2
  • 2 Riise F. Riise F.
    1
  • 6 Matic A. Matic A.
    1
  • 28 Tobiassen B. Tobiassen B.
    1
  • 23 Wendt W. Wendt W.
    1
  • 29 Ekorness K. Ekorness K.
    1

Thống kê từ 2026 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close