Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Đội bóng liên hiệp Berlin II - RasenBallsport Leipzig · 03.04.2013

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
Hiệp 1

Hình thức gần đây

Đội bóng liên hiệp Berlin II Đội bóng liên hiệp Berlin II
RasenBallsport Leipzig RasenBallsport Leipzig
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Đội bóng liên hiệp Berlin II Đội bóng liên hiệp Berlin II
RasenBallsport Leipzig RasenBallsport Leipzig
#
Bàn thắng
  • Ujazdowski D. Ujazdowski D.
    8
  • 7 Skrzybski S. Skrzybski S.
    5
  • 3 Djan-Okai R. Djan-Okai R.
    5
  • 8 Gallegos F. Gallegos F.
    3
  • Krumnow J. Krumnow J.
    3
#
Bàn thắng
  • 32 Frahn D. Frahn D.
    20
  • Schulz B. Schulz B.
    8
  • 10 Rockenbach T. Rockenbach T.
    8
  • 30 Kutschke S. Kutschke S.
    8
  • 27 Kammlott C. Kammlott C.
    4

Thống kê từ 12/13 mùa của Giải hạng ba quốc gia miền Đông Nam

Bảng xếp hạng

Regionalliga Northeast
# Đội T Dim T V Đ B
1
RasenBallsport Leipzig RasenBallsport Leipzig 30 72 21 9 0 65:22
2
Carl Zeiss Jena Carl Zeiss Jena 30 58 16 10 4 54:28
3
Zwickau Zwickau 30 53 13 14 3 44:14
11
Optik Optik 30 35 9 8 13 35:46
12
Đội bóng liên hiệp Berlin II Đội bóng liên hiệp Berlin II 30 31 7 10 13 36:43
13
Plauen Plauen 30 29 6 11 13 42:52
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

11:30

Thứ Tư 03 tháng 4 2013

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Đội bóng liên hiệp Berlin II Đội bóng liên hiệp Berlin II
RasenBallsport Leipzig RasenBallsport Leipzig
#
Bàn thắng
  • Ujazdowski D. Ujazdowski D.
    8
  • 7 Skrzybski S. Skrzybski S.
    5
  • 3 Djan-Okai R. Djan-Okai R.
    5
  • 8 Gallegos F. Gallegos F.
    3
  • Krumnow J. Krumnow J.
    3
  • 6 Giese K. Giese K.
    2
  • 9 Gruneberg P. Gruneberg P.
    2
  • 14 Hofmann O. Hofmann O.
    2
  • 7 Hollwitz D. Hollwitz D.
    1
  • 4 Trapp M. Trapp M.
    1
#
Bàn thắng
  • 32 Frahn D. Frahn D.
    20
  • Schulz B. Schulz B.
    8
  • 10 Rockenbach T. Rockenbach T.
    8
  • 30 Kutschke S. Kutschke S.
    8
  • 27 Kammlott C. Kammlott C.
    4
  • 18 Rottger T. Rottger T.
    3
  • 13 Kaiser D. Kaiser D.
    3
  • 3 Hoheneder N. Hoheneder N.
    2
  • 2 Heidinger S. Heidinger S.
    2
  • 20 Morys M. Morys M.
    2

Thống kê từ 12/13 mùa của Giải hạng ba quốc gia miền Đông Nam

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close