Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Yeovil Town - Rochdale · 14.02.2026

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
80’
1 : 2
goals-icon
Pritchard J. (Barlow A.)
69’
2 : 1
(Perret T.) Greenslade H.
change-icon
67’
2 : 1
65’
1 : 2
goals-icon
Henderson I. (Dieseruvwe E.)
65’
1 : 2
goals-icon
Moss D. (Allarakhia T.)
(Campbell T.) Jarvis A.
change-icon
59’
2 : 1
46’
1 : 2
goals-icon
Rodney D. (Burger J.)
46’
1 : 2
1 : 1
(Mukena J.) Skura D.
change-icon
46’
2 : 1
Hiệp 1
15’
1 : 1
13’
0 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê

46%
Sở hữu bóng
54%
3
Tổng số cú sút
10
3
Những cú sút vào khung thành
3
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Yeovil Town Yeovil Town
Rochdale Rochdale
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Yeovil Town Yeovil Town
Rochdale Rochdale
#
Bàn thắng
  • 8 McCormick L. McCormick L.
    8
  • 38 Works T. Works T.
    8
  • 11 Daly J. Daly J.
    6
  • 7 Morias J. Morias J.
    4
  • 9 Jarvis A. Jarvis A.
    3
#
Bàn thắng
  • 9 Dieseruvwe E. Dieseruvwe E.
    27
  • 10 Rodney D. Rodney D.
    9
  • 40 Henderson I. Henderson I.
    8
  • 30 Duku M. Duku M.
    7
  • 4 East R. East R.
    7

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng tư quốc gia

Sự kiện trận đấu

Trong 6 lần gặp nhau gần đây khi Yeovil Town chơi trên sân nhà, Yeovil Town đã thắng 2 trận, có 1 trận hòa trong khi Rochdale thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 8-6 nghiêng về phía Rochdale.

Trong 13 lần gặp nhau gần đây, Yeovil Town đã thắng 4 trận, có 2 trận hòa trong khi Rochdale thắng 7 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 20-12 nghiêng về phía Rochdale.

Mùa trước Rochdale thắng cả hai trận gặp Yeovil Town (4-0 trên sân nhà và 1-0 trên sân khách)

Rochdale đã có 7 trận thắng liên tiếp ở Giải hạng tư quốc gia.

Bạn có biết rằng Yeovil Town ghi 29% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu giữa Yeovil Town và Rochdale, là một phần của Giải hạng tư quốc gia (Anh), được lên lịch vào 14.02 lúc 10:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.

Yeovil Town

3 / 10 của trận đấu cuối cùng Yeovil Town trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Yeovil Town

5 / 10 của trận đấu cuối cùng Yeovil Town trong Giải hạng tư quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Yeovil Town Rochdale

7 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn

Rochdale

4 / 10 của trận đấu cuối cùng Rochdale trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Rochdale

5 / 10 của trận đấu cuối cùng Rochdale trong Giải hạng tư quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Yeovil Town

6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Yeovil Town không vẽ

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

National League 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
1
York City York City 46 108 33 9 4 114:41
2
Rochdale Rochdale 46 106 33 7 6 88:41
3
Carlisle United Carlisle United 46 95 29 8 9 87:51
15
Wealdstone Wealdstone 46 56 15 11 20 67:74
16
Yeovil Town Yeovil Town 46 51 15 6 25 48:68
17
Eastleigh Eastleigh 46 50 13 11 22 57:80
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

10:00

Thứ Bảy 14 tháng 2 2026
Anh

Anh, Yeovil,

Huish Park

Trọng tài
Smith Niall Anh
Yeovil Town Yeovil Town
Rochdale Rochdale
Thống Kê Chính
46%
Sở hữu bóng
54%
3
Tổng số cú sút
10
3
Những cú sút vào khung thành
3
0
Đá phạt góc
9
Cú sút
3
Tổng số cú sút
10
3
Những cú sút vào khung thành
3
0
Sút xa khung thành
7
Tấn công
0
Đá phạt góc
9
Phòng thủ
1
Thẻ đỏ
0

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Yeovil Town Yeovil Town
Rochdale Rochdale
#
Bàn thắng
  • 8 McCormick L. McCormick L.
    8
  • 38 Works T. Works T.
    8
  • 11 Daly J. Daly J.
    6
  • 7 Morias J. Morias J.
    4
  • 9 Jarvis A. Jarvis A.
    3
  • 10 Jones R. Jones R.
    3
  • 14 McGavin B. McGavin B.
    3
  • 19 Sims J. Sims J.
    2
  • 21 Greenslade H. Greenslade H.
    2
  • 26 Ferguson K. Ferguson K.
    2
#
Bàn thắng
  • 9 Dieseruvwe E. Dieseruvwe E.
    27
  • 10 Rodney D. Rodney D.
    9
  • 40 Henderson I. Henderson I.
    8
  • 30 Duku M. Duku M.
    7
  • 4 East R. East R.
    7
  • 2 Gordon K. Gordon K.
    6
  • 38 Smith T. Smith T.
    6
  • 18 Barlow A. Barlow A.
    5
  • 7 Allarakhia T. Allarakhia T.
    3
  • 21 Mcbride C. Mcbride C.
    3

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng tư quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close