Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Slavia Prague - Roma · 09.11.2023

Cúp C2 châu Âu

Cúp C2 châu Âu

Vòng 4
Th 5 9 thg 11 2023 - 12:45
Hoàn thành
2
0

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
(Chytil M.) Hromada J.
change-icon
90+5’
3 : 0
90+5’
2 : 1
(Dorley O.) van Buren M.
change-icon
89’
3 : 0
88’
3 : 0
(Jurecka V.) Wallem C.
change-icon
87’
3 : 0
84’
2 : 1
goals-icon
Costa J. (Paredes L.)
83’
3 : 0
(Zafeiris C.) Sevcik P.
change-icon
78’
3 : 0
(Masopust L.) Vlcek T.
change-icon
78’
3 : 0
77’
2 : 1
goals-icon
Sanches R. (Llorente D.)
(Dorley O.) Masopust L.
goals-icon
74’
2 : 0
68’
1 : 1
goals-icon
Dybala P. (Belotti A.)
58’
2 : 0
(Chytil M.) Jurecka V.
goals-icon
50’
1 : 0
0 : 0
46’
0 : 1
goals-icon
Karsdorp R. (El Shaarawy S.)
46’
0 : 1
goals-icon
Cristante B. (Aouar H.)
Hiệp 1
44’
0 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê

49%
Sở hữu bóng
51%
Tấn công
15
Tổng số mũi chích ngừa
4
5
Những cú sút vào khung thành
2
9
Sút xa khung thành
1
1
Ảnh bị chặn
1
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Slavia Prague Slavia Prague
Roma Roma
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Slavia Prague Slavia Prague
Roma Roma
#
Bàn thắng
  • 13 Chytil M. Chytil M.
    4
  • 26 Schranz I. Schranz I.
    3
  • 21 Doudera D. Doudera D.
    3
  • 26 Masopust L. Masopust L.
    2
  • 5 Igoh O. Igoh O.
    2
#
Bàn thắng
  • 9 Lukaku R. Lukaku R.
    7
  • 19 Belotti A. Belotti A.
    3
  • 23 Mancini G. Mancini G.
    3
  • 7 Pellegrini L. Pellegrini L.
    2
  • 21 Dybala P. Dybala P.
    2

Thống kê từ 23/24 mùa của Cúp C2 châu Âu

Sự kiện trận đấu

AS Roma đã có 3 trận thắng liên tiếp ở Cúp C2 châu Âu.

SK Slavia Praha đã bất bại 27 trận gần đây nhất trên sân nhà.

SK Slavia Praha wins 1st half in 44% of their matches, AS Roma in 38% of their matches.

SK Slavia Praha wins 44% of halftimes, AS Roma wins 38%.

The winner of their last meeting was AS Roma.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu giữa Slavia Prague và Roma, là một phần của Cúp C2 châu Âu (Châu Âu), được lên lịch vào 09.11 lúc 12:45. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.

Slavia Prague

7 / 10 of last matches in all competitions Slavia Prague played with a score of 0:0

Slavia Prague

5 / 7 of last matches in Cúp C2 châu Âu Slavia Prague played with a score of 0:0

Slavia Prague Roma

1 / 1 of the last matches between the teams ended with a score of 0:0

Roma

5 / 10 of last matches in all competitions Roma played with a score of 0:0

Roma

7 / 10 of last matches in Cúp C2 châu Âu Roma played with a score of 0:0

Slavia Prague

7 / 10 of last matches in all competitions Slavia Prague played with a score of 0:0

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Group G
# Đội T Dim T V Đ B
1
Slavia Prague Slavia Prague 6 15 5 0 1 17:4
2
Roma Roma 6 13 4 1 1 12:4
3
Servette Servette 6 5 1 2 3 4:13
4
Công an Tiraspol Công an Tiraspol 6 1 0 1 5 5:17
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

12:45

Thứ Năm 09 tháng 11 2023
Czech Republic: Cộng hòa Séc

Czech Republic: Cộng hòa Séc, Prague,

Sinobo Stadium

Trọng tài
Letexier Francois Pháp

Sự tham dự

19265

Đội hình

49%
Sở hữu bóng
51%
Tấn công
15
Tổng số mũi chích ngừa
4
5
Những cú sút vào khung thành
2
9
Sút xa khung thành
1
1
Ảnh bị chặn
1
2
Thủ môn cứu thua
3
Kỷ luật
16
Fouls
9
3
Thẻ vàng
2
Khác
12
Ném phạt thành công
16
7
Đá phạt góc
0
0
Ngoại vi
3
31
Ném biên
27

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Slavia Prague Slavia Prague
Roma Roma
#
Bàn thắng
  • 13 Chytil M. Chytil M.
    4
  • 26 Schranz I. Schranz I.
    3
  • 21 Doudera D. Doudera D.
    3
  • 26 Masopust L. Masopust L.
    2
  • 5 Igoh O. Igoh O.
    2
  • 15 Jurecka V. Jurecka V.
    2
  • 26 Tijani M. Tijani M.
    1
  • 20 Zafeiris C. Zafeiris C.
    1
  • 10 Jurasek M. Jurasek M.
    1
#
Bàn thắng
  • 9 Lukaku R. Lukaku R.
    7
  • 19 Belotti A. Belotti A.
    3
  • 23 Mancini G. Mancini G.
    3
  • 7 Pellegrini L. Pellegrini L.
    2
  • 21 Dybala P. Dybala P.
    2
  • 5 Paredes L. Paredes L.
    2
  • 15 Bove E. Bove E.
    1
  • 61 Pisilli N. Pisilli N.
    1
  • 4 Cristante B. Cristante B.
    1

Thống kê từ 23/24 mùa của Cúp C2 châu Âu

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close