Ruzomberok - Slovan Bratislava · 22.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Superliga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa MFK Ružomberok và Slovan Bratislava khi MFK Ružomberok chơi trên sân nhà là 0-0. Có 6 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa MFK Ružomberok và Slovan Bratislava là 0-1. Có 12 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 33 lần gặp nhau gần đây khi MFK Ružomberok chơi trên sân nhà, MFK Ružomberok đã thắng 11 trận, có 11 trận hòa trong khi Slovan Bratislava thắng 11 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 38-36 nghiêng về phía Slovan Bratislava.
Trong 71 lần gặp nhau gần đây, MFK Ružomberok đã thắng 16 trận, có 16 trận hòa trong khi Slovan Bratislava thắng 39 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 106-65 nghiêng về phía Slovan Bratislava.
Trận thắng gần đây nhất của MFK Ružomberok trước Slovan Bratislava trên sân nhà là ở năm 2021.
Cho xem nhiều hơn
Ruzomberok
Slovan Bratislava
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Ruzomberok
Slovan Bratislava
Phỏng đoán
Giải đấu Slovakia Giải Superliga sắp tới bao gồm trận đấu giữa Ruzomberok và Slovan Bratislava sẽ diễn ra vào 22.02 lúc 09:30. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Ruzomberok trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Ruzomberok trong Giải Superliga, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Slovan Bratislava trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Slovan Bratislava trong Giải Superliga, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Ruzomberok trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 46 | 14 | 4 | 4 | 47:30 |
| 2 |
|
22 | 43 | 12 | 7 | 3 | 39:20 |
| 3 |
|
22 | 40 | 11 | 7 | 4 | 45:27 |
| 6 |
|
22 | 29 | 8 | 5 | 9 | 32:36 |
| 7 |
|
22 | 25 | 6 | 7 | 9 | 24:34 |
| 8 |
|
22 | 24 | 7 | 3 | 12 | 18:37 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 68 | 21 | 5 | 6 | 62:37 |
| 2 |
|
32 | 58 | 17 | 7 | 8 | 55:34 |
| 3 |
|
32 | 56 | 17 | 5 | 10 | 51:37 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
|
32 | 35 | 9 | 8 | 15 | 34:45 |
| 4 |
|
32 | 35 | 8 | 11 | 13 | 34:50 |
| 5 |
|
32 | 32 | 8 | 8 | 16 | 34:46 |
Thông tin trận đấu
09:30
Chủ Nhật 22 tháng 2 2026Slovakia, Ruzomberok,
Stadion Mfk Ruzomberok
Đội hình
Ruzomberok
-
Kostl J.
-
Weiss V.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Superliga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Barseghyan T.
Tiền vệ
|
7.8 | 45 | 1 | 0.01 | - | 0.04 | 1 | 16/25(64%) | - | - |
|
Markovic S.
Hậu vệ
|
7.8 | 90 | 1 | 0.04 | - | 0.03 | 1 | 52/61(85%) | - | - |
|
Kral T.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 31/43(72%) | - | - |
|
Mojzis A.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 30/45(67%) | - | - |
|
Cruz S.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.07 | - | 0.05 | 1 | 22/32(69%) | - | - |
|
Blackman C.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | 1 | 0.08 | - | 35/45(78%) | - | - |
|
Bajric K.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 56/65(86%) | - | - |
|
Tucny A.
Phía trước
|
6.9 | 73 | - | 0.13 | - | 0.28 | 2 | 5/11(45%) | - | - |
|
Gajdos A.
Tiền vệ
|
6.9 | 73 | - | - | - | 0.03 | - | 39/40(98%) | - | - |
|
Selecky A.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | 1 | 0.3 | - | 12/15(80%) | 1 | - |
|
Kashia G.
Hậu vệ
|
6.6 | 17 | - | - | - | - | - | 3/6(50%) | - | - |
|
Luteran O.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.01 | - | 0.02 | 1 | 29/38(76%) | - | - |
|
Grygar S.
Tiền vệ
|
6.6 | 73 | - | - | - | 0.06 | - | 13/16(81%) | - | - |
|
Chobot M.
Phía trước
|
6.4 | 17 | - | - | - | 0.01 | - | 5/6(83%) | - | - |
|
Weiss V.
Tiền vệ
|
6.4 | 45 | - | 0.03 | - | 0.04 | 1 | 17/22(77%) | - | - |
|
Jankovic N.
Tiền vệ
|
6.3 | 73 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 27/32(84%) | - | - |
|
Fila L.
Tiền vệ
|
6.2 | 89 | 1 | 0.21 | - | 0.03 | 1 | 9/17(53%) | - | - |
|
Ibrahim R.
Tiền vệ
|
6.2 | 17 | - | - | - | - | - | 5/5(100%) | - | - |
|
Marcelli N.
Phía trước
|
6.1 | 45 | - | 0.03 | - | 0.2 | 1 | 8/12(67%) | 1 | - |
|
Hladik J.
Phía trước
|
6 | 84 | - | - | - | 0.02 | - | 18/24(75%) | - | - |
|
Mak R.
Phía trước
|
6 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 13/16(81%) | - | - |
|
Huska D.
Thủ môn
|
5.9 | 90 | - | - | - | - | - | 18/30(60%) | - | - |
|
Trnovsky M.
Thủ môn
|
5.5 | 90 | - | - | - | - | - | 22/31(71%) | - | - |
|
Mudry T.
Tiền vệ
|
5.4 | 90 | - | 0.05 | - | 0.01 | 1 | 17/20(85%) | - | - |
|
Pokorny P.
Tiền vệ
|
5.2 | 54 | - | - | - | 0.11 | - | 36/42(86%) | - | 1 |
|
Chrien M.
Tiền vệ
|
- | 6 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Tucny A.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.06 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Barseghyan T.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.06 | - | - | - | - | 1 |
|
Cruz S.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Fila L.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.47 | - | - | - | 1 | - |
|
Jankovic N.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Luteran O.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Marcelli N.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Markovic S.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.45 | - | - | - | 1 | - |
|
Mudry T.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Weiss V.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Bajric K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Blackman C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chobot M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chrien M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - |
|
Gajdos A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Grygar S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hladik J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Huska D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ibrahim R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kashia G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kral T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mak R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mojzis A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pokorny P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Selecky A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Trnovsky M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Cruz S.
Hậu vệ
|
5 | 22/32(69%) | - | - | - | 0.05 | 9/15(60%) | 67 | 2/6(33%) | 2/8(25%) | 1/2(50%) | 6 | - |
|
Pokorny P.
Tiền vệ
|
3 | 36/42(86%) | - | - | - | 0.11 | 8/12(67%) | 53 | 5/8(63%) | - | - | - | 1 |
|
Tucny A.
Phía trước
|
3 | 5/11(45%) | - | - | - | 0.28 | 4/6(67%) | 28 | - | - | 1/1(100%) | 4 | - |
|
Blackman C.
Hậu vệ
|
2 | 35/45(78%) | - | - | 1 | 0.08 | 15/21(71%) | 75 | 2/6(33%) | 3/6(50%) | - | 2 | - |
|
Chrien M.
Tiền vệ
|
2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 8 | - | - | - | - | - |
|
Fila L.
Tiền vệ
|
2 | 9/17(53%) | - | - | - | 0.03 | 4/10(40%) | 28 | - | - | - | 1 | - |
|
Hladik J.
Phía trước
|
2 | 18/24(75%) | - | - | - | 0.02 | 8/10(80%) | 29 | 2/3(67%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Markovic S.
Hậu vệ
|
2 | 52/61(85%) | - | - | - | 0.03 | 5/8(63%) | 74 | 4/10(40%) | - | - | - | - |
|
Barseghyan T.
Tiền vệ
|
1 | 16/25(64%) | - | - | - | 0.04 | 5/8(63%) | 32 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Chobot M.
Phía trước
|
1 | 5/6(83%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 16 | - | - | - | 1 | - |
|
Gajdos A.
Tiền vệ
|
1 | 39/40(98%) | - | - | - | 0.03 | 21/21(100%) | 49 | 1/1(100%) | - | - | 2 | 1 |
|
Grygar S.
Tiền vệ
|
1 | 13/16(81%) | - | - | - | 0.06 | 4/5(80%) | 22 | - | - | - | - | - |
|
Jankovic N.
Tiền vệ
|
1 | 27/32(84%) | - | - | - | 0.01 | 9/11(82%) | 44 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Mak R.
Phía trước
|
1 | 13/16(81%) | - | - | - | 0.01 | 5/8(63%) | 20 | 1/1(100%) | - | - | 1 | 1 |
|
Marcelli N.
Phía trước
|
1 | 8/12(67%) | - | - | - | 0.2 | 2/4(50%) | 22 | - | 1/3(33%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Bajric K.
Hậu vệ
|
- | 56/65(86%) | - | - | - | 0.01 | 6/12(50%) | 79 | 5/9(56%) | - | - | 1 | - |
|
Huska D.
Thủ môn
|
- | 18/30(60%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 35 | 8/19(42%) | - | - | - | - |
|
Ibrahim R.
Tiền vệ
|
- | 5/5(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 6 | - | - | - | - | - |
|
Kashia G.
Hậu vệ
|
- | 3/6(50%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Kral T.
Hậu vệ
|
- | 31/43(72%) | - | - | - | 0.02 | 9/17(53%) | 57 | 6/17(35%) | - | - | - | - |
|
Luteran O.
Tiền vệ
|
- | 29/38(76%) | - | - | - | 0.02 | 14/16(88%) | 56 | 2/8(25%) | - | - | - | - |
|
Mojzis A.
Hậu vệ
|
- | 30/45(67%) | - | - | - | 0.01 | 7/14(50%) | 55 | 4/13(31%) | - | - | - | - |
|
Mudry T.
Tiền vệ
|
- | 17/20(85%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 31 | 2/3(67%) | - | - | 2 | - |
|
Selecky A.
Hậu vệ
|
- | 12/15(80%) | 1 | - | 1 | 0.3 | 5/6(83%) | 46 | 1/3(33%) | 2/2(100%) | - | 1 | - |
|
Trnovsky M.
Thủ môn
|
- | 22/31(71%) | - | - | - | - | - | 34 | 7/16(44%) | - | - | 1 | - |
|
Weiss V.
Tiền vệ
|
- | 17/22(77%) | - | - | - | 0.04 | 4/6(67%) | 30 | - | 1/1(100%) | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Cruz S.
Hậu vệ
|
13 | - | 11/13(85%) | 1 | 3/4(75%) | - | 1 | - | - | - |
|
Blackman C.
Hậu vệ
|
9 | - | 3/8(38%) | 2 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Hladik J.
Phía trước
|
9 | 1/3(33%) | 2/6(33%) | 3 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Pokorny P.
Tiền vệ
|
9 | 1/3(33%) | 2/6(33%) | 3 | 1/2(50%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Fila L.
Tiền vệ
|
8 | - | 1/8(13%) | 4 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Tucny A.
Phía trước
|
8 | - | 6/8(75%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Selecky A.
Hậu vệ
|
7 | 2/4(50%) | 1/3(33%) | 1 | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Bajric K.
Hậu vệ
|
6 | - | 5/5(100%) | - | 2/4(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Kral T.
Hậu vệ
|
6 | 4/5(80%) | - | 1 | - | 1 | 12 | - | - | - |
|
Luteran O.
Tiền vệ
|
6 | 1/1(100%) | 2/5(40%) | 2 | 2/2(100%) | - | 5 | - | - | - |
|
Marcelli N.
Phía trước
|
6 | - | 2/5(40%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Barseghyan T.
Tiền vệ
|
5 | 1/2(50%) | 2/3(67%) | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Chobot M.
Phía trước
|
5 | - | 2/5(40%) | - | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Grygar S.
Tiền vệ
|
5 | 1/1(100%) | 1/4(25%) | 2 | 1/1(100%) | 3 | - | - | - | - |
|
Mudry T.
Tiền vệ
|
5 | - | 3/4(75%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Gajdos A.
Tiền vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Mojzis A.
Hậu vệ
|
4 | - | 2/3(67%) | 1 | 2/2(100%) | - | 5 | - | - | - |
|
Ibrahim R.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Jankovic N.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Markovic S.
Hậu vệ
|
3 | 2/2(100%) | 1/1(100%) | 1 | 1/1(100%) | - | 8 | - | - | - |
|
Kashia G.
Hậu vệ
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Mak R.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Weiss V.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chrien M.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Trnovsky M.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Huska D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Trnovsky M.
Thủ môn
|
-1.04 | 1 | 0.96 | 2 | - | 1 | - |
|
Huska D.
Thủ môn
|
-1.49 | - | 0.51 | 2 | - | 3 | 1 |