Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Tokyo Verdy - Ryukyu · 03.07.2022

J.League 2

J.League 2

Vòng 24
CN 3 thg 7 2022 - 05:00
Hoàn thành
2
1

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
83’
2 : 1
1 : 1
Hiệp 1
43’
1 : 1
2’
0 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê

Kỷ luật
1
Thẻ vàng
1
Khác
7
Đá phạt góc
2
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Tokyo Verdy Tokyo Verdy
Ryukyu Ryukyu
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Tokyo Verdy Tokyo Verdy
Ryukyu Ryukyu
#
Bàn thắng
  • 27 Sato R. Sato R.
    13
  • 31 Sugimoto R. Sugimoto R.
    6
  • 14 Arai M. Arai M.
    5
  • 10 Morita K. Morita K.
    4
  • 9 Someno I. Someno I.
    4
#
Bàn thắng
  • 31 Kusano Y. Kusano Y.
    8
  • 29 Nakano K. Nakano K.
    6
  • 18 Noda R. Noda R.
    5
  • 16 Abe T. Abe T.
    3
  • 19 Sulley S. Sulley S.
    3

Thống kê từ 2022 mùa của J.League 2

Sự kiện trận đấu

Trong 7 lần gặp nhau gần đây, Tokyo Verdy đã thắng 2 trận, có 2 trận hòa trong khi FC Ryukyu thắng 3 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 12-12 nghiêng về phía Tokyo Verdy.

Kết quả mùa giải trước: 1-1 (sân của Tokyo Verdy) và 2-0 (sân của FC Ryukyu).

FC Ryukyu đã có 4 trận thua liên tiếp ở J.League 2.

Ở J.League 2, FC Ryukyu đã thua 3 trận gần đây nhất trên sân khách.

Bạn có biết rằng Tokyo Verdy ghi 35% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

J.League 2
# Đội T Dim T V Đ B
8
Tokushima Vortis Tokushima Vortis 42 62 13 23 6 48:35
9
Tokyo Verdy Tokyo Verdy 42 61 16 13 13 62:55
10
JEF United Ichihara Chiba JEF United Ichihara Chiba 42 61 17 10 15 44:42
20
Thespakusatsu Gunma Thespakusatsu Gunma 42 42 11 9 22 36:57
21
Ryukyu Ryukyu 42 37 8 13 21 41:65
22
Grulla Morioka Grulla Morioka 42 34 9 7 26 35:80
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

05:00

Chủ Nhật 03 tháng 7 2022
Kỷ luật
1
Thẻ vàng
1
Khác
7
Đá phạt góc
2

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Tokyo Verdy Tokyo Verdy
Ryukyu Ryukyu
#
Bàn thắng
  • 27 Sato R. Sato R.
    13
  • 31 Sugimoto R. Sugimoto R.
    6
  • 14 Arai M. Arai M.
    5
  • 10 Morita K. Morita K.
    4
  • 9 Someno I. Someno I.
    4
  • Vasquez Maragano B. Vasquez Maragano B.
    4
  • 19 Koike J. Koike J.
    3
  • 11 Sakano T. Sakano T.
    3
  • 80 Uduka B. Uduka B.
    3
  • 23 Fukazawa D. Fukazawa D.
    3
#
Bàn thắng
  • 31 Kusano Y. Kusano Y.
    8
  • 29 Nakano K. Nakano K.
    6
  • 18 Noda R. Noda R.
    5
  • 16 Abe T. Abe T.
    3
  • 19 Sulley S. Sulley S.
    3
  • Hitomi T. Hitomi T.
    3
  • 5 Kanai T. Kanai T.
    2
  • 21 Uehara S. Uehara S.
    2
  • 13 Kiyotake K. Kiyotake K.
    2
  • 20 Uesato K. Uesato K.
    1

Thống kê từ 2022 mùa của J.League 2

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close