Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Sambenedettese - SEF Torres Calcio U23 · 15.02.2026

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+5’
1 : 3
(Stoppa M.) Marranzino P.
change-icon
80’
2 : 2
77’
1 : 3
goals-icon
Lunghi A. (Masala A.)
72’
1 : 3
goals-icon
Idda R. (Baldi M.)
72’
2 : 2
(Zoboletti A.) Pezzola L.
change-icon
68’
2 : 2
67’
1 : 2
63’
1 : 2
goals-icon
Zanandrea G. (Mastinu G.)
63’
1 : 2
goals-icon
Zecca G. (Luciani P.)
63’
1 : 2
goals-icon
Giorico D. (Nunziatini F.)
58’
2 : 1
(Hình phạt) Eusepi U.
goals-icon
57’
1 : 1
0 : 1
(Lulli L.) Alfieri V.
change-icon
46’
1 : 1
(Tosi F.) Konate A.
change-icon
46’
1 : 1
(Lonardo E.) Eusepi U.
change-icon
46’
1 : 1
Hiệp 1
42’
1 : 1
35’
0 : 2
11’
0 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê

55%
Sở hữu bóng
45%
8
Tổng số cú sút
12
4
Những cú sút vào khung thành
6
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Sambenedettese Sambenedettese
SEF Torres Calcio U23 SEF Torres Calcio U23
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Sambenedettese Sambenedettese
SEF Torres Calcio U23 SEF Torres Calcio U23
#
Bàn thắng
  • 9 Eusepi U. Eusepi U.
    9
  • 18 Candellori K. Candellori K.
    4
  • 4 Zini A. Zini A.
    3
  • 47 Konate A. Konate A.
    2
  • 98 Lepri T. Lepri T.
    2
#
Bàn thắng
  • 7 Di Stefano L. Di Stefano L.
    9
  • 9 Luciani P. Luciani P.
    7
  • 10 Musso A. Musso A.
    4
  • 99 Sorrentino D. Sorrentino D.
    4
  • 11 Diakite A. Diakite A.
    3

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie C, Bảng B

Sự kiện trận đấu

Bạn có biết rằng US Sambenedettese ghi 32% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?

Bạn có biết rằng SEF Torres Sassari ghi 22% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 0-15?

US Sambenedettese đã không thể thắng 8 trận liên tiếp trên sân nhà.

SEF Torres Sassari đã bất bại 5 trận liên tiếp trên sân khách.

US Sambenedettese đã phải nhật 7 thẻ đỏ ở mùa giải năm nay. Đây là số thẻ đỏ nhiều nhất ở Giải Serie C, Bảng B.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Giải đấu Ý Giải Serie C, Bảng B sắp tới bao gồm trận đấu giữa Sambenedettese và SEF Torres Calcio U23 sẽ diễn ra vào 15.02 lúc 08:30. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.

Sambenedettese

7 / 10 của trận đấu cuối cùng Sambenedettese trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Sambenedettese

7 / 10 của trận đấu cuối cùng Sambenedettese trong Giải Serie C, Bảng B, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Sambenedettese SEF Torres Calcio U23

1 / 1 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn

SEF Torres Calcio U23

3 / 10 của trận đấu cuối cùng SEF Torres Calcio U23 trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn

SEF Torres Calcio U23

3 / 10 của trận đấu cuối cùng SEF Torres Calcio U23 trong Giải Serie C, Bảng B, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Sambenedettese

5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Sambenedettese trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Serie C 25/26, Group B
# Đội T Dim T V Đ B
15
Guidonia Montecelio Guidonia Montecelio 36 38 8 14 14 30:36
14
Perugia Calcio Perugia Calcio 36 38 8 14 14 38:44
16
Sambenedettese Sambenedettese 36 37 8 13 15 30:37
17
SEF Torres Calcio U23 SEF Torres Calcio U23 36 36 6 18 12 32:45
18
A.C. Bra A.C. Bra 36 32 6 14 16 37:54
19
Città di Pontedera Città di Pontedera 36 20 3 11 22 27:62
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

08:30

Chủ Nhật 15 tháng 2 2026
Trọng tài
Gauzolino Simone Ý
Sambenedettese Sambenedettese
SEF Torres Calcio U23 SEF Torres Calcio U23
Thống Kê Chính
55%
Sở hữu bóng
45%
8
Tổng số cú sút
12
4
Những cú sút vào khung thành
6
4
Đá phạt góc
4
3
Thẻ vàng
2
Cú sút
8
Tổng số cú sút
12
4
Những cú sút vào khung thành
6
4
Sút xa khung thành
6
Tấn công
4
Đá phạt góc
4
Phòng thủ
3
Thẻ vàng
2

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Sambenedettese Sambenedettese
SEF Torres Calcio U23 SEF Torres Calcio U23
#
Bàn thắng
  • 9 Eusepi U. Eusepi U.
    9
  • 18 Candellori K. Candellori K.
    4
  • 4 Zini A. Zini A.
    3
  • 47 Konate A. Konate A.
    2
  • 98 Lepri T. Lepri T.
    2
  • 82 Lonardo E. Lonardo E.
    2
  • 37 Toure M. Toure M.
    1
  • 7 Sbaffo A. Sbaffo A.
    1
  • 15 Zoboletti A. Zoboletti A.
    1
  • 77 Iaiunese C. Iaiunese C.
    1
#
Bàn thắng
  • 7 Di Stefano L. Di Stefano L.
    9
  • 9 Luciani P. Luciani P.
    7
  • 10 Musso A. Musso A.
    4
  • 99 Sorrentino D. Sorrentino D.
    4
  • 11 Diakite A. Diakite A.
    3
  • 23 Starita E. Starita E.
    2
  • 16 Sala M. Sala M.
    2
  • 10 Mastinu G. Mastinu G.
    2
  • 77 Zecca G. Zecca G.
    1
  • 15 Liviero M. Liviero M.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie C, Bảng B

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close