Seoul - Sanfrecce Hiroshima · 17.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của AFC Champions League
Sự kiện trận đấu
Sanfrecce Hiroshima đã thắng 5 trận liên tiếp.
Sanfrecce Hiroshima đã bất bại 6 trận gần đây nhất.
FC Seoul đã không ghi bàn 1 trận trong 3 trận đấu sân nhà ở giải AFC Champions League mùa bóng năm nay.
Sanfrecce Hiroshima đã không ghi bàn 1 trận trong 3 trận đấu sân khách ở giải AFC Champions League mùa bóng năm nay.
Thành tích sân nhà của FC Seoul mùa giải này là: 1-2-0.
Cho xem nhiều hơn
Seoul
Sanfrecce Hiroshima
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Seoul
Sanfrecce Hiroshima
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Seoul và Sanfrecce Hiroshima, là một phần của AFC Champions League (Châu Á), được lên lịch vào 17.02 lúc 05:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Seoul trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 7 của trận đấu cuối cùng Seoul trong AFC Champions League, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Sanfrecce Hiroshima trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 7 của trận đấu cuối cùng Sanfrecce Hiroshima trong AFC Champions League, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Seoul trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
2 / 7 của trận đấu cuối cùng Seoul in AFC Champions League kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
|
8 | 16 | 5 | 1 | 2 | 14:7 |
| 3 |
|
8 | 15 | 4 | 3 | 1 | 10:6 |
| 4 |
|
8 | 14 | 4 | 2 | 2 | 10:8 |
| 6 |
|
8 | 11 | 3 | 2 | 3 | 8:7 |
| 7 |
|
8 | 10 | 2 | 4 | 2 | 10:9 |
| 8 |
|
8 | 9 | 2 | 3 | 3 | 9:11 |
Thông tin trận đấu
05:00
Thứ Ba 17 tháng 2 2026Hàn Quốc, Mok-dong,
Mokdong Stadium
Đội hình
Seoul
-
Kim G.
-
Gaul B.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của AFC Champions League
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kinoshita K.
Phía trước
|
8.4 | 30 | 1 | 0.48 | - | 0.22 | 1 | 8/10(80%) | - | - |
|
Germain R.
Phía trước
|
8 | 90 | 1 | 0.87 | - | 0.31 | 3 | 14/16(88%) | - | - |
|
Arai N.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.24 | - | 0.03 | 2 | 26/34(76%) | - | - |
|
Choi J.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 31/42(74%) | - | - |
|
Jin-su K.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 21/30(70%) | - | - |
|
Seong-hun P.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.06 | - | 25/31(81%) | - | - |
|
Seung-mo L.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.06 | - | 46/49(94%) | 1 | - |
|
Cho Y.
Phía trước
|
6.7 | 75 | - | 0.04 | - | 0.02 | 1 | 18/21(86%) | 1 | - |
|
Kato M.
Phía trước
|
6.5 | 60 | - | - | - | 0.01 | - | 13/15(87%) | - | - |
|
Jeong S.
Phía trước
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 28/34(82%) | - | - |
|
Babec H.
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.03 | - | 0.04 | 1 | 53/66(80%) | - | - |
|
Osako K.
Thủ môn
|
6.3 | 90 | - | - | - | - | - | 18/23(78%) | - | - |
|
Suga D.
Phía trước
|
6.3 | 68 | - | 0.02 | - | 0.21 | 1 | 13/17(76%) | - | - |
|
Nakamura S.
Phía trước
|
6.1 | 30 | - | 0.35 | - | - | 1 | 8/13(62%) | - | - |
|
Kawabe H.
Tiền vệ
|
5.7 | 60 | - | - | - | 0.02 | - | 17/17(100%) | - | - |
|
Seon-min Moon
Phía trước
|
5.7 | 10 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
De Oliveira da Silva A.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Germain R.
Phía trước
|
3 | 2 | 1.03 | - | 1 | 1 | 2 | 1 |
|
Arai N.
Hậu vệ
|
2 | 2 | 0.53 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Babec H.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Cho Y.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Kinoshita K.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.57 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Nakamura S.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Suga D.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Choi J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jeong S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jin-su K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kato M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kawabe H.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Osako K.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Seon-min Moon
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Seong-hun P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Seung-mo L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
De Oliveira da Silva A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Germain R.
Phía trước
|
10 | 14/16(88%) | 1 | - | - | 0.31 | 7/9(78%) | 40 | 1/1(100%) | - | 2/3(67%) | 2 | 1 |
|
Nakamura S.
Phía trước
|
3 | 8/13(62%) | - | 1 | - | - | 3/6(50%) | 23 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Suga D.
Phía trước
|
3 | 13/17(76%) | - | - | - | 0.21 | 5/7(71%) | 38 | 3/5(60%) | 1/6(17%) | - | 3 | - |
|
Arai N.
Hậu vệ
|
2 | 26/34(76%) | - | - | - | 0.03 | 12/17(71%) | 61 | 4/7(57%) | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Cho Y.
Phía trước
|
2 | 18/21(86%) | - | - | - | 0.02 | 3/5(60%) | 32 | - | - | - | 2 | - |
|
Kinoshita K.
Phía trước
|
2 | 8/10(80%) | 1 | - | - | 0.22 | 3/4(75%) | 15 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Choi J.
Hậu vệ
|
1 | 31/42(74%) | - | - | - | 0.02 | 7/12(58%) | 71 | 3/6(50%) | - | 2/3(67%) | 2 | - |
|
Kato M.
Phía trước
|
1 | 13/15(87%) | - | - | - | 0.01 | 6/7(86%) | 20 | - | - | - | - | - |
|
Seong-hun P.
Hậu vệ
|
1 | 25/31(81%) | - | - | - | 0.06 | - | 50 | 1/3(25%) | - | - | - | - |
|
Babec H.
Tiền vệ
|
- | 53/66(80%) | - | - | - | 0.04 | 12/17(71%) | 74 | 5/9(56%) | - | - | - | - |
|
Jeong S.
Phía trước
|
- | 28/34(82%) | - | - | - | 0.05 | 8/12(67%) | 53 | 1/4(25%) | 1/3(33%) | - | 3 | 1 |
|
Jin-su K.
Hậu vệ
|
- | 21/30(70%) | - | - | - | 0.02 | 9/11(82%) | 53 | 3/5(60%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Kawabe H.
Tiền vệ
|
- | 17/17(100%) | - | - | - | 0.02 | 4/4(100%) | 29 | - | - | - | 1 | - |
|
Osako K.
Thủ môn
|
- | 18/23(78%) | - | - | - | - | - | 29 | 6/11(55%) | - | - | 1 | - |
|
Seon-min Moon
Phía trước
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - | - |
|
Seung-mo L.
Tiền vệ
|
- | 46/49(94%) | - | - | - | 0.06 | 10/11(91%) | 68 | 2/4(50%) | - | 2/2(100%) | 2 | - |
|
De Oliveira da Silva A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Choi J.
Hậu vệ
|
14 | 1/1(100%) | 9/13(69%) | 1 | 5/5(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Seung-mo L.
Tiền vệ
|
13 | 1/3(33%) | 5/10(50%) | 3 | 1/1(100%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
Germain R.
Phía trước
|
12 | - | 6/9(67%) | - | 2/2(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Kawabe H.
Tiền vệ
|
11 | - | 7/11(64%) | 2 | 3/6(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Arai N.
Hậu vệ
|
9 | 2/2(100%) | 3/7(43%) | 2 | - | 1 | 6 | - | - | 1 |
|
Jeong S.
Phía trước
|
9 | - | 3/8(38%) | 4 | - | 1 | 5 | - | - | - |
|
Seong-hun P.
Hậu vệ
|
9 | 1/2(50%) | 4/7(57%) | 3 | 3/4(75%) | - | 11 | - | - | - |
|
Cho Y.
Phía trước
|
8 | 1/1(100%) | 4/7(57%) | 1 | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Babec H.
Tiền vệ
|
7 | 2/3(67%) | 1/4(25%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | 1 | - |
|
Jin-su K.
Hậu vệ
|
7 | 1/1(100%) | 5/6(83%) | - | 1/2(50%) | - | 5 | - | - | - |
|
Kato M.
Phía trước
|
7 | - | 1/7(14%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Nakamura S.
Phía trước
|
7 | - | 2/7(29%) | 2 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Suga D.
Phía trước
|
7 | - | 3/7(43%) | 3 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Kinoshita K.
Phía trước
|
6 | 2/5(40%) | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Osako K.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Seon-min Moon
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
De Oliveira da Silva A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Osako K.
Thủ môn
|
-0.13 | 1 | 0.87 | 2 | - | 3 | - |