Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Matsumoto Yamaga - Sanfrecce Hiroshima · 20.07.2019

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+6’
2 : 2
90+3’
1 : 3
(Miyasaka M.) Ando A.
change-icon
90’
2 : 2
(Takahashi R.) Takagi T.
change-icon
87’
2 : 2
86’
1 : 3
goals-icon
Watari D. (Morishima T.)
85’
1 : 2
79’
1 : 2
goals-icon
Matsumoto T. (Shibasaki K.)
76’
1 : 2
75’
1 : 2
goals-icon
Patric (Vieira D.)
(Tanaka H.) Maeda D.
goals-icon
70’
1 : 1
(Takasaki H.) Sakano T.
change-icon
59’
1 : 1
51’
0 : 1
goals-icon
Kashiwa Y. (Vieira D.)
0 : 0
Hiệp 1
32’
0 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê

41%
Sở hữu bóng
59%
Tấn công
9
Tổng số mũi chích ngừa
12
4
Những cú sút vào khung thành
5
3
Sút xa khung thành
6
2
Ảnh bị chặn
1
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Matsumoto Yamaga Matsumoto Yamaga
Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce Hiroshima
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Matsumoto Yamaga Matsumoto Yamaga
Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce Hiroshima
#
Bàn thắng
  • 19 Pereira L. Pereira L.
    2
  • 38 Maeda D. Maeda D.
    1
  • 4 Iida M. Iida M.
    1
  • 38 Nagai R. Nagai R.
    1
  • 8 Iwakami Y. Iwakami Y.
    1
#
Bàn thắng
  • 9 Vieira D. Vieira D.
    4
  • 18 Kashiwa Y. Kashiwa Y.
    3
  • 16 Watari D. Watari D.
    3
  • 2 Salomonsson E. Salomonsson E.
    2
  • 6 Kawabe H. Kawabe H.
    1

Thống kê từ 2019 mùa của Giải bóng J.League

Sự kiện trận đấu

MATSUMOTO YAMAGA FC đã không thể thắng trong 7 trận gần đây nhất.

MATSUMOTO YAMAGA FC đã không thể thắng trong 4 trận đấu với Sanfrecce Hiroshima gần đây nhất.

Tanaka Hayuma bị nhiều thẻ vàng (3) hơn tất cả các cầu thủ khác ở MATSUMOTO YAMAGA FC. Yuki Nogami của Sanfrecce Hiroshima bị 3 thẻ.

Sanfrecce Hiroshima đã bất bại 5 trận gần đây nhất.

MATSUMOTO YAMAGA FC đã không thể thắng 8 trận liên tiếp trên sân nhà.

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

J.League
# Đội T Dim T V Đ B
5
Cerezo Osaka Cerezo Osaka 34 59 18 5 11 39:25
6
Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce Hiroshima 34 55 15 10 9 45:29
7
Gamba Osaka Gamba Osaka 34 47 12 11 11 54:48
16
Shonan Bellmare Shonan Bellmare 34 36 10 6 18 40:63
17
Matsumoto Yamaga Matsumoto Yamaga 34 31 6 13 15 21:40
18
Jubilo Iwata Jubilo Iwata 34 31 8 7 19 29:51
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

05:00

Thứ Bảy 20 tháng 7 2019
Nhật Bản

Nhật Bản, Matsumoto,

Sunpro Alwin

Trọng tài
Murakami Shinji Nhật Bản
41%
Sở hữu bóng
59%
Tấn công
9
Tổng số mũi chích ngừa
12
4
Những cú sút vào khung thành
5
3
Sút xa khung thành
6
2
Ảnh bị chặn
1
3
Thủ môn cứu thua
2
Kỷ luật
10
Fouls
16
Khác
16
Ném phạt thành công
11
4
Đá phạt góc
4
12
Ném biên
24

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Matsumoto Yamaga Matsumoto Yamaga
Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce Hiroshima
#
Bàn thắng
  • 19 Pereira L. Pereira L.
    2
  • 38 Maeda D. Maeda D.
    1
  • 4 Iida M. Iida M.
    1
  • 38 Nagai R. Nagai R.
    1
  • 8 Iwakami Y. Iwakami Y.
    1
  • 35 Miyasaka M. Miyasaka M.
    1
  • 8 Sugimoto T. Sugimoto T.
    1
#
Bàn thắng
  • 9 Vieira D. Vieira D.
    4
  • 18 Kashiwa Y. Kashiwa Y.
    3
  • 16 Watari D. Watari D.
    3
  • 2 Salomonsson E. Salomonsson E.
    2
  • 6 Kawabe H. Kawabe H.
    1
  • 14 Morishima T. Morishima T.
    1
  • 30 Shibasaki K. Shibasaki K.
    1
  • 15 Rhayner Rhayner
    1
  • 10 Patric Patric
    1
  • 15 Inagaki S. Inagaki S.
    1

Thống kê từ 2019 mùa của Giải bóng J.League

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close