Vissel Kobe - Seoul · 11.03.2026
AFC Champions League
1/8 trận chung kếtChi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của AFC Champions League
Sự kiện trận đấu
Vissel Kobe đã thắng 3 trận liên tiếp trên sân nhà.
Vissel Kobe đã bất bại 14 trận gần đây nhất trên sân nhà.
Kết quả lượt đi là: FC Seoul - Vissel Kobe 0-1.
FC Seoul đã để lọt lưới tất cả các trận trong 8 trận gần nhất.
Vissel Kobe wins 1st half in 28% of their matches, FC Seoul in 23% of their matches.
Cho xem nhiều hơn
Vissel Kobe
Seoul
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Vissel Kobe
Seoul
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Vissel Kobe và Seoul, là một phần của AFC Champions League (Châu Á), được lên lịch vào 11.03 lúc 06:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Vissel Kobe trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Vissel Kobe in AFC Champions League kết thúc trong thất bại
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Seoul không thua
6 / 9 của các trận đấu cuối cùng trong AFC Champions League Seoul không thua
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Vissel Kobe trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Vissel Kobe trong AFC Champions League kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 17 | 5 | 2 | 1 | 15:7 |
| 2 |
|
8 | 16 | 5 | 1 | 2 | 14:7 |
| 3 |
|
8 | 15 | 4 | 3 | 1 | 10:6 |
| 6 |
|
8 | 11 | 3 | 2 | 3 | 8:7 |
| 7 |
|
8 | 10 | 2 | 4 | 2 | 10:9 |
| 8 |
|
8 | 9 | 2 | 3 | 3 | 9:11 |
Thông tin trận đấu
06:00
Thứ Tư 11 tháng 3 2026Nhật Bản, Kobe,
Noevir Stadium
Đội hình
Vissel Kobe
-
Skibbe M.
-
Kim G.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của AFC Champions League
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Osako Y.
Phía trước
|
8.4 | 45 | 1 | 0.66 | - | 0.04 | 2 | 11/16(69%) | - | - |
|
Muto Y.
Phía trước
|
8.1 | 90 | - | 0.17 | 1 | 0.13 | 2 | 17/22(77%) | - | - |
|
Ideguchi Y.
Tiền vệ
|
8 | 90 | 1 | 0.42 | - | 0.02 | 2 | 26/34(76%) | - | - |
|
Hirose R.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | - | 0.1 | - | 0.24 | 3 | 21/30(70%) | - | - |
|
Thuler
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | 0.08 | - | 0.01 | 1 | 43/53(81%) | 1 | - |
|
Min-kyu S.
Phía trước
|
7.4 | 90 | - | - | 1 | 0.84 | - | 18/27(67%) | - | - |
|
Babec H.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.01 | - | 0.07 | 1 | 53/68(78%) | - | - |
|
Nagato K.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.05 | - | 0.03 | 1 | 32/43(74%) | - | - |
|
Yamakawa T.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.14 | - | 0.01 | 1 | 28/44(64%) | - | - |
|
Komatsu R.
Phía trước
|
6.8 | 45 | - | 0.07 | - | 0.04 | 1 | 8/19(42%) | - | - |
|
Goke Y.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.05 | - | 0.11 | 1 | 22/29(76%) | - | - |
|
Maekawa D.
Thủ môn
|
6.7 | 90 | - | - | - | - | - | 23/31(74%) | - | - |
|
Choi J.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.05 | - | 0.04 | 1 | 23/36(64%) | - | - |
|
Hamasaki K.
Tiền vệ
|
6.6 | 45 | - | 0.15 | - | 0.02 | 1 | 11/14(79%) | - | - |
|
Rodrigues D.
Hậu vệ
|
6.6 | 45 | - | 0.18 | - | - | 2 | 6/12(50%) | - | - |
|
Jeong S.
Phía trước
|
6.5 | 67 | - | 0.05 | - | 0.48 | 1 | 18/24(75%) | - | - |
|
De Oliveira da Silva A.
Tiền vệ
|
6.5 | 23 | - | - | - | 0.01 | - | 8/12(67%) | - | - |
|
Sasaki D.
Phía trước
|
6.4 | 90 | - | 0.05 | - | 0.02 | 1 | 19/29(66%) | - | - |
|
Seung-mo L.
Tiền vệ
|
6.4 | 45 | - | 0.13 | - | 0.01 | 1 | 16/22(73%) | - | - |
|
Jin-su K.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.03 | - | 0.16 | 1 | 23/37(62%) | - | - |
|
Klimala P.
Phía trước
|
6.2 | 90 | 1 | 0.48 | - | 0.09 | 3 | 10/15(67%) | - | - |
|
Jeong-beom S.
Tiền vệ
|
6.1 | 45 | - | - | - | 0.02 | - | 11/12(92%) | - | - |
|
Seong-hun P.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 37/42(88%) | - | - |
|
Ros J.
Tiền vệ
|
5.9 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 29/36(81%) | - | - |
|
Cho Y.
Phía trước
|
5.8 | 81 | - | 0.12 | - | 0.02 | 3 | 12/17(71%) | - | - |
|
Gu Sung-yun
Thủ môn
|
5.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 11/26(42%) | - | - |
|
Seon-min Moon
Phía trước
|
- | 9 | - | 0.2 | - | - | 1 | 1/3(33%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Cho Y.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.48 | 2 | - | 1 | 1 | 2 |
|
Hirose R.
Hậu vệ
|
3 | - | - | 1 | 2 | - | 1 | 2 |
|
Klimala P.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.36 | 1 | 1 | 2 | 3 | - |
|
Ideguchi Y.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.48 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Muto Y.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.09 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Osako Y.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.9 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Rodrigues D.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Babec H.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Choi J.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.48 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Goke Y.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Hamasaki K.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Jeong S.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Jin-su K.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.05 | 1 | - | - | - | 1 |
|
Komatsu R.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Nagato K.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.12 | - | - | - | - | 1 |
|
Sasaki D.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.1 | - | - | - | 1 | - |
|
Seon-min Moon
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Seung-mo L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Thuler
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Yamakawa T.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Gu Sung-yun
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jeong-beom S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Maekawa D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Min-kyu S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ros J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Seong-hun P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
De Oliveira da Silva A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Osako Y.
Phía trước
|
6 | 11/16(69%) | - | - | - | 0.04 | 7/9(78%) | 28 | - | 1/2(50%) | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Komatsu R.
Phía trước
|
5 | 8/19(42%) | - | - | - | 0.04 | 4/10(40%) | 26 | 1/2(50%) | - | - | 3 | 2 |
|
Min-kyu S.
Phía trước
|
5 | 18/27(67%) | 1 | - | 1 | 0.84 | 9/16(56%) | 38 | 2/4(50%) | - | - | 1 | - |
|
Muto Y.
Phía trước
|
5 | 17/22(77%) | 1 | - | 1 | 0.13 | 5/9(56%) | 45 | - | 1/5(20%) | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Goke Y.
Tiền vệ
|
3 | 22/29(76%) | - | - | - | 0.11 | 6/9(67%) | 35 | 1/4(25%) | - | - | 2 | - |
|
Klimala P.
Phía trước
|
3 | 10/15(67%) | - | - | - | 0.09 | 6/8(75%) | 31 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | 1 | 2 |
|
Rodrigues D.
Hậu vệ
|
3 | 6/12(50%) | - | - | - | - | - | 23 | - | - | - | 1 | - |
|
Cho Y.
Phía trước
|
2 | 12/17(71%) | - | - | - | 0.02 | 5/9(56%) | 27 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Hamasaki K.
Tiền vệ
|
2 | 11/14(79%) | - | - | - | 0.02 | 2/2(100%) | 26 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 |
|
Jeong S.
Phía trước
|
2 | 18/24(75%) | - | - | - | 0.48 | 7/10(70%) | 37 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | 3/4(75%) | - | - |
|
Sasaki D.
Phía trước
|
2 | 19/29(66%) | - | - | - | 0.02 | 6/10(60%) | 48 | 2/3(67%) | - | - | 1 | 1 |
|
Seon-min Moon
Phía trước
|
2 | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | - | - |
|
Seung-mo L.
Tiền vệ
|
2 | 16/22(73%) | - | - | - | 0.01 | 4/8(50%) | 31 | 2/3(67%) | - | - | 1 | - |
|
Thuler
Hậu vệ
|
2 | 43/53(81%) | - | - | - | 0.01 | 6/12(50%) | 73 | 4/12(33%) | - | - | 2 | - |
|
Babec H.
Tiền vệ
|
1 | 53/68(78%) | - | - | - | 0.07 | 23/32(72%) | 82 | 10/16(63%) | - | - | 1 | - |
|
Choi J.
Hậu vệ
|
1 | 23/36(64%) | - | - | - | 0.04 | 5/12(42%) | 70 | 5/12(42%) | 1/2(50%) | - | 2 | - |
|
Hirose R.
Hậu vệ
|
1 | 21/30(70%) | - | - | - | 0.24 | 9/14(64%) | 76 | 4/9(44%) | 4/8(50%) | 3/5(60%) | 1 | - |
|
Ideguchi Y.
Tiền vệ
|
1 | 26/34(76%) | - | - | - | 0.02 | 8/11(73%) | 49 | 2/7(29%) | - | - | - | - |
|
Yamakawa T.
Hậu vệ
|
1 | 28/44(64%) | - | - | - | 0.01 | 4/9(44%) | 61 | 4/7(57%) | - | - | 1 | - |
|
Gu Sung-yun
Thủ môn
|
- | 11/26(42%) | - | - | - | 0.01 | 1/7(14%) | 35 | 2/16(13%) | - | - | - | - |
|
Jeong-beom S.
Tiền vệ
|
- | 11/12(92%) | - | - | - | 0.02 | 8/9(89%) | 19 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Jin-su K.
Hậu vệ
|
- | 23/37(62%) | - | - | - | 0.16 | 5/14(36%) | 63 | 4/15(27%) | - | - | 2 | - |
|
Maekawa D.
Thủ môn
|
- | 23/31(74%) | - | - | - | - | 3/7(43%) | 35 | 8/16(50%) | - | - | - | - |
|
Nagato K.
Hậu vệ
|
- | 32/43(74%) | - | - | - | 0.03 | 7/12(58%) | 72 | 3/7(43%) | 1/5(20%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Ros J.
Tiền vệ
|
- | 29/36(81%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 50 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Seong-hun P.
Hậu vệ
|
- | 37/42(88%) | - | - | - | 0.03 | 4/6(67%) | 55 | 4/7(57%) | - | - | 1 | - |
|
De Oliveira da Silva A.
Tiền vệ
|
- | 8/12(67%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 26 | 1/2(50%) | - | 2/5(40%) | 1 | 1 |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Klimala P.
Phía trước
|
19 | 2/12(17%) | 1/7(14%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Hirose R.
Hậu vệ
|
17 | 3/4(75%) | 7/13(54%) | 2 | 1/3(33%) | 2 | 7 | - | - | - |
|
Thuler
Hậu vệ
|
14 | 5/5(100%) | 4/9(44%) | 2 | 1/2(50%) | - | 8 | - | - | - |
|
Komatsu R.
Phía trước
|
13 | 5/8(63%) | 3/5(60%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Sasaki D.
Phía trước
|
13 | 4/6(67%) | 2/7(29%) | 2 | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Choi J.
Hậu vệ
|
12 | 1/3(33%) | 4/9(44%) | 3 | 1/3(33%) | 2 | 5 | - | - | - |
|
Babec H.
Tiền vệ
|
11 | 1/5(20%) | 3/6(50%) | 1 | 1/2(50%) | - | 4 | - | - | - |
|
Min-kyu S.
Phía trước
|
11 | 1/3(33%) | 2/8(25%) | 1 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Osako Y.
Phía trước
|
11 | 4/6(67%) | 3/5(60%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Seong-hun P.
Hậu vệ
|
11 | 2/8(25%) | 1/3(33%) | 1 | - | 2 | 7 | - | - | - |
|
Yamakawa T.
Hậu vệ
|
11 | 6/9(67%) | 2/2(100%) | - | - | 1 | 8 | - | - | - |
|
Muto Y.
Phía trước
|
10 | 2/2(100%) | 5/8(63%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Jin-su K.
Hậu vệ
|
9 | 1/3(33%) | 4/6(67%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Seung-mo L.
Tiền vệ
|
9 | 3/5(60%) | 2/4(50%) | 1 | 1/1(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
De Oliveira da Silva A.
Tiền vệ
|
9 | - | 5/8(63%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Cho Y.
Phía trước
|
8 | 2/4(50%) | 2/4(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Ideguchi Y.
Tiền vệ
|
8 | 1/3(33%) | 4/5(80%) | - | 4/4(100%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Jeong-beom S.
Tiền vệ
|
8 | 1/3(33%) | 2/5(40%) | 3 | 2/2(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Goke Y.
Tiền vệ
|
7 | 4/4(100%) | 2/3(67%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Nagato K.
Hậu vệ
|
7 | 1/1(100%) | 3/6(50%) | - | 1/2(50%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Rodrigues D.
Hậu vệ
|
7 | 2/4(50%) | 2/3(67%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Ros J.
Tiền vệ
|
7 | 1/5(20%) | 1/2(50%) | 1 | - | 3 | 5 | - | - | - |
|
Hamasaki K.
Tiền vệ
|
5 | 1/1(100%) | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Jeong S.
Phía trước
|
5 | 1/1(100%) | 3/5(60%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Seon-min Moon
Phía trước
|
3 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Gu Sung-yun
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 2 | 1 | - | - |
|
Maekawa D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Maekawa D.
Thủ môn
|
-0.11 | 2 | 0.89 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Gu Sung-yun
Thủ môn
|
-0.3 | 3 | 1.7 | 2 | 2 | 4 | - |