Machida Zelvia - Gangwon · 10.03.2026
AFC Champions League
1/8 trận chung kếtChi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của AFC Champions League
Sự kiện trận đấu
Machida Zelvia đã thắng 7 trận liên tiếp trên sân nhà.
Gangwon FC đã không thể thắng trong 6 trận gần đây nhất.
Kết quả lượt đi là: Gangwon FC - Machida Zelvia 0-0.
Machida Zelvia wins 1st half in 46% of their matches, Gangwon FC in 28% of their matches.
Machida Zelvia wins 46% of halftimes, Gangwon FC wins 28%.
Cho xem nhiều hơn
Machida Zelvia
Gangwon
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Machida Zelvia
Gangwon
Phỏng đoán
Trận đấu Machida Zelvia vs Gangwon trong Châu Á AFC Champions League sẽ bắt đầu vào 10.03 lúc 06:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Machida Zelvia Gangwon bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Machida Zelvia trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 9 của trận đấu cuối cùng Machida Zelvia trong AFC Champions League, ít nhất một đội đã không ghi bàn
1 / 2 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Gangwon trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 9 của trận đấu cuối cùng Gangwon trong AFC Champions League, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Machida Zelvia trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 17 | 5 | 2 | 1 | 15:7 |
| 2 |
|
8 | 16 | 5 | 1 | 2 | 14:7 |
| 3 |
|
8 | 15 | 4 | 3 | 1 | 10:6 |
| 7 |
|
8 | 10 | 2 | 4 | 2 | 10:9 |
| 8 |
|
8 | 9 | 2 | 3 | 3 | 9:11 |
| 9 |
|
8 | 9 | 2 | 3 | 3 | 6:8 |
Thông tin trận đấu
06:00
Thứ Ba 10 tháng 3 2026Nhật Bản, Tokyo,
Machida Stadium
Đội hình
Machida Zelvia
-
Kuroda G.
-
Kyung-Ho J.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của AFC Champions League
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Yengi T.
Phía trước
|
7 | 90 | - | 0.15 | - | 0.21 | 2 | 7/13(54%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Yengi T.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.22 | 1 | - | - | 1 | 1 |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Yengi T.
Phía trước
|
2 | 7/13(54%) | 1 | - | - | 0.21 | 3/6(50%) | 34 | - | - | 1/3(33%) | 3 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Yengi T.
Phía trước
|
22 | 2/9(22%) | 7/13(54%) | 2 | 3/3(100%) | - | 2 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|