Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Skeid - Stabaek · 18.10.2025

Giải hạng nhất quốc gia

Giải hạng nhất quốc gia

Vòng 26
Th 7 18 thg 10 2025 - 08:00
Hoàn thành
0
5

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90’
0 : 5
82’
0 : 5
80’
0 : 5
goals-icon
Onsrud K. (Isaksen J.)
(Bojang S.) Ba B.
change-icon
79’
1 : 4
73’
1 : 4
71’
0 : 5
goals-icon
Nysveen J. (Hellan M.)
(Stensrud A.) Saad Y.
change-icon
71’
1 : 4
71’
0 : 5
goals-icon
Skjelvik J. (Andresen A.)
(Stensland F.) Naustdal T.
change-icon
62’
1 : 4
(Andersen M.) Fiksdal J.
change-icon
62’
1 : 4
(Akinyemi A.) Flo F.
change-icon
62’
1 : 4
61’
0 : 5
goals-icon
Dahlby M. (Diabate B.)
61’
0 : 5
goals-icon
Olderheim S. (Vinge R.)
59’
0 : 4
48’
0 : 3
0 : 2
Hiệp 1
42’
0 : 2
Bojang S. (Bàn phản lưới nhà)
34’
1 : 1
16’
1 : 1
14’
0 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê

48%
Sở hữu bóng
52%
11
Tổng số cú sút
14
5
Những cú sút vào khung thành
10
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Skeid Skeid
Stabaek Stabaek
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Skeid Skeid
Stabaek Stabaek
#
Bàn thắng
  • 10 Andersen M. Andersen M.
    10
  • 7 Fiksdal J. Fiksdal J.
    5
  • 9 Stensrud A. Stensrud A.
    5
  • 21 Neto L. Neto L.
    3
  • 39 Rise B. Rise B.
    2
#
Bàn thắng
  • 9 Diabate B. Diabate B.
    11
  • 6 Isaksen J. Isaksen J.
    8
  • 8 Dahlby M. Dahlby M.
    6
  • 18 Vinge R. Vinge R.
    5
  • 10 Olderheim S. Olderheim S.
    3

Thống kê từ 2025 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Sự kiện trận đấu

Trong 8 lần gặp nhau gần đây, Skeid đã thắng 1 trận, có 0 trận hòa trong khi Stabaek IF thắng 7 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 22-6 nghiêng về phía Stabaek IF.

Skeid đã có 3 trận thua liên tiếp ở Giải hạng nhất quốc gia.

Bạn có biết rằng Skeid ghi 27% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 16-30? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.

Bạn có biết rằng Stabaek IF ghi 22% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 61-75?

Skeid đã thua 3 trận liên tiếp.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu giữa Skeid và Stabaek, là một phần của Giải hạng nhất quốc gia (Na Uy), được lên lịch vào 18.10 lúc 08:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.

Skeid

2 / 10của trận đấu cuối cùng Skeid trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

Skeid

3 / 10 của trận đấu cuối cùng Skeid in Giải hạng nhất quốc gia kết thúc trong một trận hòa

Stabaek

4 / 10của trận đấu cuối cùng Stabaek trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

Stabaek

5 / 10 của trận đấu cuối cùng Stabaek in Giải hạng nhất quốc gia kết thúc trong một trận hòa

Stabaek

2 / 10 trận đấu cuối cùng Stabaek trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

Stabaek

4 / 10 trận đấu cuối cùng Stabaek trong Giải hạng nhất quốc gia kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

1. Division 2025
# Đội T Dim T V Đ B
10
Hodd Hodd 30 33 8 9 13 34:52
11
Stabaek Stabaek 30 31 7 10 13 45:53
12
Asane Asane 30 31 7 10 13 38:53
14
Moss Moss 30 28 7 7 16 41:65
15
Mjondalen Mjondalen 30 25 6 7 17 36:71
16
Skeid Skeid 30 15 2 9 19 35:66
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

08:00

Thứ Bảy 18 tháng 10 2025
Na Uy

Na Uy, Oslo,

Nordre Asen

Trọng tài
Hafezi Mohammad Na Uy
Skeid Skeid
Stabaek Stabaek
Thống Kê Chính
48%
Sở hữu bóng
52%
11
Tổng số cú sút
14
5
Những cú sút vào khung thành
10
3
Đá phạt góc
7
3
Thẻ vàng
1
Cú sút
11
Tổng số cú sút
14
5
Những cú sút vào khung thành
10
6
Sút xa khung thành
4
Tấn công
3
Đá phạt góc
7
Phòng thủ
3
Thẻ vàng
1

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Skeid Skeid
Stabaek Stabaek
#
Bàn thắng
  • 10 Andersen M. Andersen M.
    10
  • 7 Fiksdal J. Fiksdal J.
    5
  • 9 Stensrud A. Stensrud A.
    5
  • 21 Neto L. Neto L.
    3
  • 39 Rise B. Rise B.
    2
  • 9 Delaveris F. Delaveris F.
    2
  • 27 Toure O. Toure O.
    2
  • 15 Hadzic A. Hadzic A.
    1
  • 33 Stensland F. Stensland F.
    1
  • 3 Flo F. Flo F.
    1
#
Bàn thắng
  • 9 Diabate B. Diabate B.
    11
  • 6 Isaksen J. Isaksen J.
    8
  • 8 Dahlby M. Dahlby M.
    6
  • 18 Vinge R. Vinge R.
    5
  • 10 Olderheim S. Olderheim S.
    3
  • 4 Naess N. Naess N.
    2
  • 21 Spiten Nysaeter O. Spiten Nysaeter O.
    1
  • 22 Opseth K. Opseth K.
    1
  • 3 Andresen A. Andresen A.
    1
  • 26 Nysveen J. Nysveen J.
    1

Thống kê từ 2025 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close