Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

KS Skra Częstochowa - Widzew Łódź · 10.04.2022

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+6’
2 : 2
82’
1 : 2
1 : 1
Hiệp 1
29’
1 : 1
19’
1 : 0
0 : 0

Hình thức gần đây

KS Skra Częstochowa KS Skra Częstochowa
Widzew Łódź Widzew Łódź
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

KS Skra Częstochowa KS Skra Częstochowa
Widzew Łódź Widzew Łódź
#
Bàn thắng
  • 4 Mesjasz A. Mesjasz A.
    7
  • 11 Mas M. Mas M.
    4
  • 22 Ropski K. Ropski K.
    3
  • 14 Kwietniewski M. Kwietniewski M.
    2
  • 20 Szymanski S. Szymanski S.
    2
#
Bàn thắng
  • 19 Pawlowski B. Pawlowski B.
    6
  • 7 Guzdek B. Guzdek B.
    6
  • 8 Danielak K. Danielak K.
    4
  • 7 Letniowski J. Letniowski J.
    4
  • 25 Hanousek M. Hanousek M.
    3

Thống kê từ 21/22 mùa của Giải I Liga

Sự kiện trận đấu

Trong 5 lần gặp nhau gần đây, Skra Częstochowa đã thắng 2 trận, có 1 trận hòa trong khi Widzew Łódź thắng 2 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 8-4 nghiêng về phía Widzew Łódź.

Bạn có biết rằng Skra Częstochowa ghi 27% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60?

Bạn có biết rằng Widzew Łódź ghi 37% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?

Skra Częstochowa đã không thể thắng trong 7 trận gần đây nhất.

Widzew Łódź đã bất bại 6 trận liên tiếp trên sân khách.

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

I Liga
# Đội T Dim T V Đ B
1
Miedz Legnica Miedz Legnica 34 77 23 8 3 56:22
2
Widzew Łódź Widzew Łódź 34 62 18 8 8 53:38
3
Arka Gdynia Arka Gdynia 34 61 19 4 11 62:39
12
GKS Tychy GKS Tychy 34 44 11 11 12 37:41
13
KS Skra Częstochowa KS Skra Częstochowa 34 38 8 14 12 28:41
14
Puszcza Niepolomice Puszcza Niepolomice 34 37 10 7 17 41:50
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

09:00

Chủ Nhật 10 tháng 4 2022

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

KS Skra Częstochowa KS Skra Częstochowa
Widzew Łódź Widzew Łódź
#
Bàn thắng
  • 4 Mesjasz A. Mesjasz A.
    7
  • 11 Mas M. Mas M.
    4
  • 22 Ropski K. Ropski K.
    3
  • 14 Kwietniewski M. Kwietniewski M.
    2
  • 20 Szymanski S. Szymanski S.
    2
  • Wojtyra D. Wojtyra D.
    2
  • 37 Wojtyra K. Wojtyra K.
    1
  • 27 Holik M. Holik M.
    1
  • 17 Napora K. Napora K.
    1
  • 6 Stromecki M. Stromecki M.
    1
#
Bàn thắng
  • 19 Pawlowski B. Pawlowski B.
    6
  • 7 Guzdek B. Guzdek B.
    6
  • 8 Danielak K. Danielak K.
    4
  • 7 Letniowski J. Letniowski J.
    4
  • 25 Hanousek M. Hanousek M.
    3
  • 21 Stepinski P. Stepinski P.
    3
  • 33 Tomczyk P. Tomczyk P.
    3
  • 27 Tanzyna D. Tanzyna D.
    2
  • 92 Nunes F. Nunes F.
    2
  • 14 Kun D. Kun D.
    2

Thống kê từ 21/22 mùa của Giải I Liga

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close