Slovan Bratislava - Trencin · 14.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Superliga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Slovan Bratislava và AS Trenčín khi Slovan Bratislava chơi trên sân nhà là 2-0. Có 6 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Slovan Bratislava và AS Trenčín là 2-0. Có 9 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 29 lần gặp nhau gần đây khi Slovan Bratislava chơi trên sân nhà, Slovan Bratislava đã thắng 18 trận, có 5 trận hòa trong khi AS Trenčín thắng 6 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 54-36 nghiêng về phía Slovan Bratislava.
Trong 61 lần gặp nhau gần đây, Slovan Bratislava đã thắng 31 trận, có 14 trận hòa trong khi AS Trenčín thắng 16 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 108-87 nghiêng về phía Slovan Bratislava.
Trận thắng gần đây nhất của AS Trenčín trên sân của Slovan Bratislava là ở năm 2018.
Cho xem nhiều hơn
Slovan Bratislava
Trencin
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Slovan Bratislava
Trencin
Phỏng đoán
Trận đấu Giải Superliga (Slovakia) sắp tới giữa Slovan Bratislava và Trencin sẽ diễn ra vào 14.02 lúc 09:30. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Slovan Bratislava v Trencin và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Slovan Bratislava trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Slovan Bratislava in Giải Superliga kết thúc trong thất bại
1 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Slovan Bratislava
5 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Trencin không thua
4 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Superliga Trencin không thua
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Slovan Bratislava trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 46 | 14 | 4 | 4 | 47:30 |
| 2 |
|
22 | 43 | 12 | 7 | 3 | 39:20 |
| 3 |
|
22 | 40 | 11 | 7 | 4 | 45:27 |
| 7 |
|
22 | 25 | 6 | 7 | 9 | 24:34 |
| 8 |
|
22 | 24 | 7 | 3 | 12 | 18:37 |
| 9 |
|
22 | 24 | 7 | 3 | 12 | 35:42 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 68 | 21 | 5 | 6 | 62:37 |
| 2 |
|
32 | 58 | 17 | 7 | 8 | 55:34 |
| 3 |
|
32 | 56 | 17 | 5 | 10 | 51:37 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 43 | 13 | 4 | 15 | 51:55 |
| 2 |
|
32 | 42 | 13 | 3 | 16 | 34:51 |
| 3 |
|
32 | 35 | 9 | 8 | 15 | 34:45 |
Thông tin trận đấu
09:30
Thứ Bảy 14 tháng 2 2026Slovakia, Bratislava,
Tehelne Pole Stadion
Đội hình
Slovan Bratislava
-
Weiss V.
-
Moniz R.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Superliga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ignatenko D.
Tiền vệ
|
8.2 | 90 | - | 0.07 | - | 0.23 | 2 | 68/77(88%) | - | - |
|
Bajric K.
Hậu vệ
|
7.9 | 90 | - | - | - | 0.09 | - | 99/111(89%) | - | - |
|
Bessile L.
Hậu vệ
|
7.8 | 90 | - | 0.14 | - | - | 2 | 26/31(84%) | - | - |
|
Gajdos A.
Tiền vệ
|
7.7 | 45 | - | - | - | 0.23 | - | 27/31(87%) | - | - |
|
Weiss V.
Tiền vệ
|
7.7 | 78 | - | - | - | 0.22 | - | 45/58(78%) | - | - |
|
Krizan R.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | - | - | - | - | - | 23/28(82%) | - | - |
|
Blackman C.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | 0.09 | - | 0.12 | 2 | 48/54(89%) | - | - |
|
Katic A.
Thủ môn
|
7.4 | 90 | - | - | - | - | - | 15/26(58%) | - | - |
|
Markovic S.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 74/77(96%) | - | - |
|
Brandis N.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 17/23(74%) | - | - |
|
Cruz S.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.06 | - | 0.09 | 2 | 47/57(82%) | - | - |
|
Adamkovic D.
Phía trước
|
6.9 | 45 | - | - | - | 0.03 | - | 9/11(82%) | - | - |
|
Barseghyan T.
Tiền vệ
|
6.7 | 45 | - | 0.16 | - | 0.11 | 3 | 17/26(65%) | - | - |
|
Marcelli N.
Phía trước
|
6.7 | 73 | - | 0.31 | - | 0.06 | 3 | 27/35(77%) | - | - |
|
Jankovic N.
Tiền vệ
|
6.6 | 16 | - | 0.16 | - | 0.29 | 3 | 14/16(88%) | - | - |
|
Pokorny P.
Tiền vệ
|
6.6 | 45 | - | 0.23 | - | 0.02 | 2 | 28/37(76%) | - | - |
|
Doesburg P.
Phía trước
|
6.5 | 24 | - | 0.02 | - | - | 1 | 5/8(63%) | - | - |
|
Griger A.
Phía trước
|
6.5 | 45 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 6/7(86%) | - | - |
|
Yirajang A.
Phía trước
|
6.5 | 12 | - | - | - | 0.2 | - | 7/9(78%) | - | - |
|
Bazdaric A.
Tiền vệ
|
6.4 | 62 | - | 0.08 | - | - | 2 | 11/18(61%) | - | - |
|
Pavek H.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 23/29(79%) | - | - |
|
Hajovsky T.
Tiền vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 19/23(83%) | - | - |
|
Mak R.
Phía trước
|
6.1 | 17 | - | 0.08 | - | 0.01 | 1 | 5/5(100%) | - | - |
|
Trnovsky M.
Thủ môn
|
5.7 | 90 | - | - | - | - | - | 23/23(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Barseghyan T.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 1 | 2 | - | 2 | 1 |
|
Jankovic N.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 1 | 2 | - | 1 | 2 |
|
Marcelli N.
Phía trước
|
3 | 2 | 0.43 | - | 1 | - | 2 | 1 |
|
Bazdaric A.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Bessile L.
Hậu vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | 1 | 1 |
|
Blackman C.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Cruz S.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | 1 | - | 2 | - |
|
Ignatenko D.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
|
Pokorny P.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Doesburg P.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.01 | - | - | - | - | 1 |
|
Griger A.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Hajovsky T.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Mak R.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Adamkovic D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bajric K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Brandis N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gajdos A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Katic A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Krizan R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Markovic S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pavek H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Trnovsky M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Weiss V.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Yirajang A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Blackman C.
Hậu vệ
|
10 | 48/54(89%) | - | - | - | 0.12 | 27/31(87%) | 86 | 2/4(50%) | - | 4/5(80%) | 3 | - |
|
Marcelli N.
Phía trước
|
9 | 27/35(77%) | - | - | - | 0.06 | 15/21(71%) | 50 | 2/3(67%) | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Barseghyan T.
Tiền vệ
|
5 | 17/26(65%) | - | - | - | 0.11 | 11/18(61%) | 47 | 2/2(100%) | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Yirajang A.
Phía trước
|
4 | 7/9(78%) | - | - | - | 0.2 | 6/8(75%) | 16 | - | 2/2(100%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Adamkovic D.
Phía trước
|
3 | 9/11(82%) | - | - | - | 0.03 | 1/3(33%) | 28 | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Cruz S.
Hậu vệ
|
3 | 47/57(82%) | - | - | - | 0.09 | 20/27(74%) | 94 | 6/10(60%) | 1/9(11%) | - | 2 | - |
|
Ignatenko D.
Tiền vệ
|
3 | 68/77(88%) | - | - | - | 0.23 | 29/36(81%) | 86 | 8/8(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Pokorny P.
Tiền vệ
|
3 | 28/37(76%) | - | - | - | 0.02 | 11/17(65%) | 44 | 3/5(60%) | - | - | 1 | - |
|
Bazdaric A.
Tiền vệ
|
2 | 11/18(61%) | - | - | - | - | 3/5(60%) | 33 | 3/5(60%) | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Bessile L.
Hậu vệ
|
2 | 26/31(84%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 56 | 3/6(50%) | - | - | - | - |
|
Gajdos A.
Tiền vệ
|
2 | 27/31(87%) | 1 | - | - | 0.23 | 13/17(76%) | 40 | 2/2(100%) | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Griger A.
Phía trước
|
2 | 6/7(86%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 12 | - | - | - | - | - |
|
Jankovic N.
Tiền vệ
|
2 | 14/16(88%) | - | - | - | 0.29 | 7/9(78%) | 24 | - | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Mak R.
Phía trước
|
2 | 5/5(100%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 9 | - | - | - | 1 | - |
|
Markovic S.
Hậu vệ
|
1 | 74/77(96%) | - | - | - | 0.02 | 9/11(82%) | 87 | 12/14(86%) | - | - | - | - |
|
Weiss V.
Tiền vệ
|
1 | 45/58(78%) | - | - | - | 0.22 | 22/35(63%) | 79 | 4/8(50%) | 3/9(33%) | 1/1(100%) | 4 | - |
|
Bajric K.
Hậu vệ
|
- | 99/111(89%) | - | - | - | 0.09 | 24/30(80%) | 118 | 6/8(75%) | - | - | - | - |
|
Brandis N.
Hậu vệ
|
- | 17/23(74%) | - | - | - | 0.02 | 1/4(25%) | 49 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Doesburg P.
Phía trước
|
- | 5/8(63%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 13 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Hajovsky T.
Tiền vệ
|
- | 19/23(83%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 34 | - | - | - | 1 | - |
|
Katic A.
Thủ môn
|
- | 15/26(58%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 42 | 5/16(31%) | - | - | - | - |
|
Krizan R.
Hậu vệ
|
- | 23/28(82%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 44 | 4/7(57%) | - | - | 1 | - |
|
Pavek H.
Hậu vệ
|
- | 23/29(79%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 43 | 5/7(71%) | - | - | - | - |
|
Trnovsky M.
Thủ môn
|
- | 23/23(100%) | - | - | - | - | - | 30 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Blackman C.
Hậu vệ
|
14 | 3/3(100%) | 8/11(73%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Cruz S.
Hậu vệ
|
13 | 2/2(100%) | 5/11(45%) | - | 2/3(67%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Markovic S.
Hậu vệ
|
10 | 4/7(57%) | 2/3(67%) | - | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Bazdaric A.
Tiền vệ
|
9 | - | 5/9(56%) | - | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | - |
|
Brandis N.
Hậu vệ
|
8 | 1/1(100%) | 2/7(29%) | - | 1/1(100%) | 3 | 4 | - | - | - |
|
Krizan R.
Hậu vệ
|
8 | 2/3(67%) | 2/5(40%) | 2 | - | 1 | 12 | - | - | - |
|
Weiss V.
Tiền vệ
|
8 | - | 6/8(75%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Hajovsky T.
Tiền vệ
|
7 | - | 2/5(40%) | 1 | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Ignatenko D.
Tiền vệ
|
7 | 3/3(100%) | 1/4(25%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Pokorny P.
Tiền vệ
|
7 | 2/3(67%) | 3/4(75%) | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Gajdos A.
Tiền vệ
|
6 | - | 4/6(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pavek H.
Hậu vệ
|
5 | - | - | 1 | - | - | 5 | - | - | - |
|
Barseghyan T.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Griger A.
Phía trước
|
4 | 1/3(33%) | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Mak R.
Phía trước
|
4 | - | 1/4(25%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Adamkovic D.
Phía trước
|
3 | - | 2/3(67%) | - | - | 2 | 4 | - | - | - |
|
Bajric K.
Hậu vệ
|
3 | 3/3(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Bessile L.
Hậu vệ
|
3 | - | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 11 | - | - | - |
|
Katic A.
Thủ môn
|
3 | 3/3(100%) | - | - | - | - | 4 | - | - | - |
|
Marcelli N.
Phía trước
|
3 | - | 2/3(67%) | - | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Doesburg P.
Phía trước
|
2 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Jankovic N.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Yirajang A.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Trnovsky M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Katic A.
Thủ môn
|
0.43 | 2 | 0.43 | - | 3 | 7 | - |
|
Trnovsky M.
Thủ môn
|
-0.86 | 2 | 1.14 | 2 | 1 | 2 | - |