Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Stabaek - Sogndal · 20.09.2026

Chưa bắt đầu
In 
 Days
Làm cho khỏe lại Làm cho khỏe lại

Hình thức gần đây

Stabaek Stabaek
Sogndal Sogndal
Last 5 matches

Phỏng đoán

Stabaek

4 / 10 of last matches in all competitions Stabaek played with a score of 0:0

Stabaek

4 / 10 of last matches in Giải hạng nhất quốc gia Stabaek played with a score of 0:0

Stabaek Sogndal

4 / 10 of the last matches between the teams ended with a score of 0:0

Sogndal

3 / 10 of last matches in all competitions Sogndal played with a score of 0:0

Sogndal

3 / 9 of last matches in Giải hạng nhất quốc gia Sogndal played with a score of 0:0

Stabaek

5 / 10của trận đấu cuối cùng Stabaek trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

1. Division 2026
# Đội T Dim T V Đ B
4
Odd Grenland Odd Grenland 10 22 7 1 2 23:12
5
Stabaek Stabaek 10 18 5 3 2 22:12
6
Ranheim Ranheim 9 16 5 1 3 26:18
9
Egersunds Egersunds 10 13 4 1 5 13:16
10
Sogndal Sogndal 10 12 3 3 4 17:22
11
Bryne Bryne 10 10 3 1 6 14:20
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Stabaek Stabaek
Sogndal Sogndal
#
Bàn thắng
  • 8 Dahlby M. Dahlby M.
    7
  • 24 Hanstad J. Hanstad J.
    4
  • 10 Olderheim S. Olderheim S.
    4
  • 9 Sanyang A. Sanyang A.
    2
  • 2 Riise F. Riise F.
    1
#
Bàn thắng
  • 7 Pedersen S. Pedersen S.
    5
  • 19 Pippola T. Pippola T.
    4
  • 10 Skaanes K. Skaanes K.
    3
  • 16 Vapne L. Vapne L.
    2
  • 9 Hintsa O. Hintsa O.
    2

Thống kê từ 2026 mùa của Giải hạng nhất quốc gia


Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Thông tin trận đấu

11:00

Chủ Nhật 20 tháng 9 2026
Na Uy

Na Uy, Bekkestua,

Nadderud

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Stabaek Stabaek
Sogndal Sogndal
#
Bàn thắng
  • 8 Dahlby M. Dahlby M.
    7
  • 24 Hanstad J. Hanstad J.
    4
  • 10 Olderheim S. Olderheim S.
    4
  • 9 Sanyang A. Sanyang A.
    2
  • 2 Riise F. Riise F.
    1
  • 6 Matic A. Matic A.
    1
  • 28 Tobiassen B. Tobiassen B.
    1
  • 23 Wendt W. Wendt W.
    1
  • 29 Ekorness K. Ekorness K.
    1
#
Bàn thắng
  • 7 Pedersen S. Pedersen S.
    5
  • 19 Pippola T. Pippola T.
    4
  • 10 Skaanes K. Skaanes K.
    3
  • 16 Vapne L. Vapne L.
    2
  • 9 Hintsa O. Hintsa O.
    2
  • 23 Barkarson A. Barkarson A.
    1

Thống kê từ 2026 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close