Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

West Ham United - Southampton · 19.04.2025

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+3’
1 : 1
(Bowen J.) Ferguson E.
change-icon
86’
2 : 0
(Ward Prowse J.) Mavropanos K.
change-icon
86’
2 : 0
86’
1 : 1
goals-icon
Stewart R. (Harwood-Bellis T.)
86’
1 : 1
goals-icon
Welington (Manning R.)
83’
2 : 0
(Fullkrug N.) Soucek T.
change-icon
80’
2 : 0
(Emerson) Scarles O.
change-icon
80’
2 : 0
(Kudus M.) Guilherme L.
change-icon
75’
2 : 0
74’
1 : 1
goals-icon
Dibling T. (Sulemana K.)
69’
1 : 1
goals-icon
Archer C. (Onuachu P.)
(Fullkrug N.) Bowen J.
goals-icon
47’
1 : 0
0 : 0
Hiệp 1
35’
0 : 1
23’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

0.82
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.73
51%
Sở hữu bóng
49%
0
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

West Ham United West Ham United
Southampton Southampton
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

West Ham United West Ham United
Southampton Southampton
#
Bàn thắng
  • 20 Bowen J. Bowen J.
    13
  • 28 Soucek T. Soucek T.
    9
  • 20 Paqueta L. Paqueta L.
    5
  • 20 Kudus M. Kudus M.
    5
  • 9 Fullkrug N. Fullkrug N.
    3
#
Bàn thắng
  • 19 Onuachu P. Onuachu P.
    4
  • 18 Aribo J. Aribo J.
    3
  • 20 Dibling T. Dibling T.
    2
  • 19 Archer C. Archer C.
    2
  • 9 Armstrong A. Armstrong A.
    2

Thống kê từ 24/25 mùa của Giải Ngoại Hạng

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa West Ham United và Southampton FC khi West Ham United chơi trên sân nhà là 3-0. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.

Trong 22 lần gặp nhau gần đây khi West Ham United chơi trên sân nhà, West Ham United đã thắng 15 trận, có 2 trận hòa trong khi Southampton FC thắng 5 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 45-24 nghiêng về phía West Ham United.

Trong 47 lần gặp nhau gần đây, West Ham United đã thắng 21 trận, có 12 trận hòa trong khi Southampton FC thắng 14 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 67-52 nghiêng về phía West Ham United.

Ở Giải vô địch quốc gia, Southampton FC đã thua 3 trận gần đây nhất trên sân khách.

Bạn có biết rằng West Ham United ghi 31% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 61-75? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Giải Ngoại Hạng (Anh) sắp tới giữa West Ham United và Southampton sẽ diễn ra vào 19.04 lúc 10:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết West Ham United v Southampton và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.

West Ham United

5 / 10 of last matches in all competitions West Ham United played with a score of 0:0

West Ham United

5 / 10 of last matches in Giải Ngoại Hạng West Ham United played with a score of 0:0

West Ham United Southampton

6 / 10 of the last matches between the teams ended with a score of 0:0

Southampton

4 / 10 of last matches in all competitions Southampton played with a score of 0:0

Southampton

3 / 10 of last matches in Giải Ngoại Hạng Southampton played with a score of 0:0

West Ham United

5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy West Ham United trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Premier League
# Đội T Dim T V Đ B
13
Everton Everton 38 48 11 15 12 42:44
14
West Ham United West Ham United 38 43 11 10 17 46:62
15
Manchester United Manchester United 38 42 11 9 18 44:54
18
Leicester City Leicester City 38 25 6 7 25 33:80
19
Ipswich Town Ipswich Town 38 22 4 10 24 36:82
20
Southampton Southampton 38 12 2 6 30 26:86
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

10:00

Thứ Bảy 19 tháng 4 2025
Anh

Anh, London,

London Stadium

Trọng tài
Kitchen Andrew Anh

Sự tham dự

62461

Đội hình

West Ham United West Ham United
Southampton Southampton
Thống Kê Chính
0.82
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.73
51%
Sở hữu bóng
49%
12
Tổng số cú sút
15
4
Những cú sút vào khung thành
4
90% 429/478
Đường chuyền
393/448 88%
2
Đá phạt góc
5
2
Thẻ vàng
1
Cú sút
12
Tổng số cú sút
15
4
Những cú sút vào khung thành
4
1.11
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.28
3
Sút xa khung thành
5
8
Cú sút trong Vùng
7
4
Cú sút ngoài Vùng
8
5
Các cú đánh bị chặn
6
0
Sút trúng cột
1
Đường chuyền
90% 429/478
Đường chuyền
393/448 88%
56% 18/32
Đường Chuyền Dài
25/49 51%
75% 88/117
Đường chuyền ở phần ba cuối
111/146 76%
0.8
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.53
15% 2/13
Chuyền bóng
4/19 21%
Tấn công
0
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
23
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
26
1
Ngoại vi
1
13
Đá phạt
14
2
Đá phạt góc
5
Phòng thủ
14
Fouls
13
2
Thẻ vàng
1
41
Trận đấu tay đôi thắng
42
62% 8/13
Tranh bóng
10/15 67%
27
Phá bóng
14
4
Cắt bóng
6
1
Lỗi dẫn đến cú sút
0
Thủ môn
3
Thủ môn cứu thua
3
0.28
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
1.11
-0.12
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.19

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

West Ham United West Ham United
Southampton Southampton
#
Bàn thắng
  • 20 Bowen J. Bowen J.
    13
  • 28 Soucek T. Soucek T.
    9
  • 20 Paqueta L. Paqueta L.
    5
  • 20 Kudus M. Kudus M.
    5
  • 9 Fullkrug N. Fullkrug N.
    3
  • 29 Wan-Bissaka A. Wan-Bissaka A.
    2
  • 33 Emerson Emerson
    2
  • 9 Ings D. Ings D.
    1
  • 9 Antonio M. Antonio M.
    1
  • 7 Summerville C. Summerville C.
    1
#
Bàn thắng
  • 19 Onuachu P. Onuachu P.
    4
  • 18 Aribo J. Aribo J.
    3
  • 20 Dibling T. Dibling T.
    2
  • 19 Archer C. Archer C.
    2
  • 9 Armstrong A. Armstrong A.
    2
  • 18 Fernandes M. Fernandes M.
    2
  • 5 Bednarek J. Bednarek J.
    2
  • 3 Sugawara Y. Sugawara Y.
    1
  • 6 Harwood-Bellis T. Harwood-Bellis T.
    1
  • 4 Downes F. Downes F.
    1

Thống kê từ 24/25 mùa của Giải Ngoại Hạng

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close