Wellington Phoenix - Sydney · 28.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của A-League
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Wellington Phoenix FC và Sydney FC là 1-2. Có 7 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 25 lần gặp nhau gần đây khi Wellington Phoenix FC chơi trên sân nhà, Wellington Phoenix FC đã thắng 9 trận, có 6 trận hòa trong khi Sydney FC thắng 10 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 33-31 nghiêng về phía Sydney FC.
Trong 54 lần gặp nhau gần đây, Wellington Phoenix FC đã thắng 19 trận, có 8 trận hòa trong khi Sydney FC thắng 27 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 90-67 nghiêng về phía Sydney FC.
Trận thắng gần đây nhất của Sydney FC trên sân của Wellington Phoenix FC là ở năm 2021.
Kết quả mùa giải trước: 0-0 (sân của Wellington Phoenix FC) và 1-1 (sân của Sydney FC).
Cho xem nhiều hơn
Wellington Phoenix
Sydney
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Wellington Phoenix
Sydney
Phỏng đoán
Trận đấu A-League (Úc) sắp tới giữa Wellington Phoenix và Sydney sẽ diễn ra vào 28.02 lúc 21:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Wellington Phoenix v Sydney và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Wellington Phoenix không thua
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong A-League Wellington Phoenix không thua
4 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Sydney
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Wellington Phoenix không vẽ
Thông tin trận đấu
21:00
Thứ Bảy 28 tháng 2 2026New Zealand, Wellington,
Westpac Stadium
Đội hình
Wellington Phoenix
-
Greenacre C.
-
Talay U.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của A-League
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Popovic A.
Hậu vệ
|
8.6 | 87 | 1 | 0.95 | - | - | 1 | 49/60(82%) | - | - |
|
Garuccio B.
Hậu vệ
|
8.1 | 90 | - | 0.38 | 1 | 0.61 | 3 | 35/43(81%) | - | - |
|
Devenish-Meares H.
Thủ môn
|
7.6 | 90 | - | - | - | - | - | 24/33(73%) | - | - |
|
Retre P.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 45/55(82%) | - | - |
|
Arslan A.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.11 | - | 28/33(85%) | - | - |
|
Oluwayemi J.
Thủ môn
|
7 | 90 | - | - | - | - | - | 17/27(63%) | - | - |
|
Rufer A.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 36/47(77%) | 1 | - |
|
Campuzano Bonilla V.
Phía trước
|
6.9 | 45 | - | 0.19 | - | 0.09 | 3 | 13/19(68%) | - | - |
|
Grant A.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.09 | - | - | 1 | 57/64(89%) | - | - |
|
Quispe P.
Tiền vệ
|
6.9 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 16/22(73%) | - | - |
|
Hughes I.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 38/51(75%) | 1 | - |
|
Sheridan M.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.17 | - | 15/19(79%) | - | - |
|
Stamatelopoulos A.
Phía trước
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 15/18(83%) | - | - |
|
Lolley J.
Phía trước
|
6.5 | 59 | - | 0.06 | - | 0.06 | 1 | 15/20(75%) | - | - |
|
Toure A.
Phía trước
|
6.5 | 31 | - | - | - | 0.03 | - | 6/8(75%) | - | - |
|
Youlley R.
Tiền vệ
|
6.5 | 13 | - | - | - | - | - | 5/11(45%) | - | - |
|
Najjarine R.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.12 | - | 0.11 | 2 | 17/25(68%) | 1 | - |
|
Okon-Engstler P.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 37/54(69%) | - | - |
|
Quintal T.
Phía trước
|
6.4 | 77 | - | 0.03 | - | 0.02 | 1 | 22/26(85%) | 1 | - |
|
Armiento C.
Phía trước
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.21 | - | 27/31(87%) | - | - |
|
Grant R.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 35/42(83%) | - | - |
|
Nagasawa K.
Tiền vệ
|
6.2 | 64 | - | - | - | 0.02 | - | 12/16(75%) | - | - |
|
Piper C.
Hậu vệ
|
6 | 81 | - | 0.61 | - | 0.01 | 3 | 5/9(56%) | - | - |
|
Tuiloma B.
Hậu vệ
|
5.8 | 90 | - | 0.1 | - | 0.02 | 3 | 34/41(83%) | - | - |
|
Kelly-Heald L.
Hậu vệ
|
- | 9 | - | 0.08 | - | - | 1 | 9/10(90%) | - | - |
|
Mileusnic N.
Phía trước
|
- | 9 | - | 0.02 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Tisserand M.
Hậu vệ
|
- | 3 | - | - | - | - | - | 1/3(33%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Campuzano Bonilla V.
Phía trước
|
3 | - | - | 1 | 2 | - | 2 | 1 |
|
Garuccio B.
Hậu vệ
|
3 | 1 | 0.52 | 1 | 1 | - | 2 | 1 |
|
Piper C.
Hậu vệ
|
3 | 2 | 0.15 | 1 | - | 1 | 3 | - |
|
Tuiloma B.
Hậu vệ
|
3 | - | - | 3 | - | 2 | 2 | 1 |
|
Najjarine R.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 2 | - |
|
Grant A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Kelly-Heald L.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.03 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Lolley J.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.42 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Mileusnic N.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Popovic A.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.99 | - | - | - | 1 | - |
|
Quintal T.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Armiento C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Arslan A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Devenish-Meares H.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Grant R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hughes I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nagasawa K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Okon-Engstler P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Oluwayemi J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Quispe P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Retre P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rufer A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sheridan M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stamatelopoulos A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tisserand M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Toure A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Youlley R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Campuzano Bonilla V.
Phía trước
|
5 | 13/19(68%) | - | - | - | 0.09 | 5/7(71%) | 29 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Piper C.
Hậu vệ
|
4 | 5/9(56%) | - | 1 | - | 0.01 | 4/7(57%) | 17 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Garuccio B.
Hậu vệ
|
3 | 35/43(81%) | 1 | - | 1 | 0.61 | 9/15(60%) | 73 | 2/4(50%) | 1/4(25%) | 2/4(50%) | 2 | 1 |
|
Najjarine R.
Tiền vệ
|
3 | 17/25(68%) | - | - | - | 0.11 | 8/10(80%) | 43 | 1/1(100%) | 2/5(40%) | 1/2(50%) | 1 | 1 |
|
Armiento C.
Phía trước
|
2 | 27/31(87%) | - | - | - | 0.21 | 10/11(91%) | 44 | 2/3(67%) | 2/6(33%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Grant A.
Hậu vệ
|
2 | 57/64(89%) | - | - | - | - | 3/6(50%) | 76 | 4/7(57%) | - | - | 1 | - |
|
Lolley J.
Phía trước
|
2 | 15/20(75%) | - | - | - | 0.06 | 6/9(67%) | 30 | - | - | - | - | - |
|
Mileusnic N.
Phía trước
|
2 | - | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | 1 | - |
|
Quintal T.
Phía trước
|
2 | 22/26(85%) | - | - | - | 0.02 | 6/8(75%) | 43 | - | 1/2(50%) | 1/3(25%) | 3 | - |
|
Toure A.
Phía trước
|
2 | 6/8(75%) | - | - | - | 0.03 | 4/6(67%) | 13 | - | - | - | - | 2 |
|
Tuiloma B.
Hậu vệ
|
2 | 34/41(83%) | - | - | - | 0.02 | 2/2(100%) | 59 | 3/8(38%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Arslan A.
Tiền vệ
|
1 | 28/33(85%) | - | - | - | 0.11 | 11/15(73%) | 44 | - | - | 1/1(50%) | 3 | - |
|
Grant R.
Hậu vệ
|
1 | 35/42(83%) | - | - | - | 0.01 | 5/8(63%) | 60 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Hughes I.
Hậu vệ
|
1 | 38/51(75%) | - | - | - | 0.01 | 2/9(22%) | 77 | - | - | - | 1 | - |
|
Kelly-Heald L.
Hậu vệ
|
1 | 9/10(90%) | - | 1 | - | - | 1/1(100%) | 16 | - | - | - | - | - |
|
Nagasawa K.
Tiền vệ
|
1 | 12/16(75%) | 1 | - | - | 0.02 | 5/9(56%) | 24 | 2/2(100%) | 1/3(33%) | - | 1 | 2 |
|
Popovic A.
Hậu vệ
|
1 | 49/60(82%) | - | - | - | - | 1/7(14%) | 78 | 3/11(27%) | - | - | - | - |
|
Stamatelopoulos A.
Phía trước
|
1 | 15/18(83%) | - | - | - | 0.04 | 6/8(75%) | 24 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Youlley R.
Tiền vệ
|
1 | 5/11(45%) | - | - | - | - | 2/6(33%) | 12 | - | - | - | - | - |
|
Devenish-Meares H.
Thủ môn
|
- | 24/33(73%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 43 | 4/12(33%) | - | - | - | - |
|
Okon-Engstler P.
Tiền vệ
|
- | 37/54(69%) | - | - | - | 0.02 | 6/11(55%) | 64 | 2/10(20%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Oluwayemi J.
Thủ môn
|
- | 17/27(63%) | - | - | - | - | - | 32 | 9/19(47%) | - | - | - | - |
|
Quispe P.
Tiền vệ
|
- | 16/22(73%) | - | - | - | 0.01 | 5/8(63%) | 33 | - | - | 1/1(50%) | 1 | - |
|
Retre P.
Tiền vệ
|
- | 45/55(82%) | - | - | - | 0.02 | 9/14(64%) | 72 | 3/4(75%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Rufer A.
Tiền vệ
|
- | 36/47(77%) | - | - | - | 0.02 | 7/12(58%) | 59 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Sheridan M.
Hậu vệ
|
- | 15/19(79%) | 1 | - | - | 0.17 | 5/6(83%) | 41 | 3/3(100%) | 1/2(33%) | - | - | - |
|
Tisserand M.
Hậu vệ
|
- | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Najjarine R.
Tiền vệ
|
15 | 2/3(67%) | 4/12(33%) | 4 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Quintal T.
Phía trước
|
15 | 2/3(67%) | 4/12(33%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Piper C.
Hậu vệ
|
13 | 3/10(30%) | 1/3(33%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Retre P.
Tiền vệ
|
13 | 1/2(50%) | 7/11(64%) | 2 | 4/6(67%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Okon-Engstler P.
Tiền vệ
|
12 | 3/4(75%) | 4/8(50%) | 2 | 2/2(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Grant A.
Hậu vệ
|
11 | 5/9(56%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Quispe P.
Tiền vệ
|
10 | - | 6/10(60%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Rufer A.
Tiền vệ
|
9 | 3/4(75%) | 2/5(40%) | 2 | 1/2(50%) | 3 | 1 | - | - | - |
|
Tuiloma B.
Hậu vệ
|
9 | 4/6(67%) | 2/3(67%) | 1 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Grant R.
Hậu vệ
|
8 | 1/5(20%) | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 6 | - | 1 | - |
|
Arslan A.
Tiền vệ
|
7 | - | 3/4(75%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Garuccio B.
Hậu vệ
|
7 | 1/1(100%) | 4/6(67%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Hughes I.
Hậu vệ
|
7 | 2/2(100%) | 3/5(60%) | 2 | 1/2(50%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Popovic A.
Hậu vệ
|
7 | 3/4(75%) | 2/3(67%) | 1 | 1/2(50%) | 3 | 10 | - | - | - |
|
Nagasawa K.
Tiền vệ
|
6 | - | 1/4(25%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stamatelopoulos A.
Phía trước
|
5 | 2/4(50%) | 1/1(100%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Armiento C.
Phía trước
|
4 | - | 1/2(50%) | - | - | 2 | - | - | - | - |
|
Campuzano Bonilla V.
Phía trước
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Sheridan M.
Hậu vệ
|
3 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Toure A.
Phía trước
|
3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Youlley R.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Lolley J.
Phía trước
|
2 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Mileusnic N.
Phía trước
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tisserand M.
Hậu vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Devenish-Meares H.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Kelly-Heald L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Oluwayemi J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Oluwayemi J.
Thủ môn
|
0.93 | 2 | 1.93 | 1 | - | 2 | - |
|
Devenish-Meares H.
Thủ môn
|
0.18 | 3 | 0.18 | - | - | 4 | - |