Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Ternanacio - SEF Torres Calcio U23 · 01.02.2026

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
85’
0 : 2
(Vallocchia A.) McJannet E.
change-icon
83’
1 : 1
82’
0 : 2
goals-icon
Liviero M. (Brentan M.)
(Maestrelli A.) Pettinari S.
change-icon
70’
1 : 1
(Orellana M.) Panico G.
change-icon
70’
1 : 1
62’
0 : 2
goals-icon
Lunghi A. (Zecca G.)
62’
0 : 2
goals-icon
Masala A. (Mastinu G.)
(Majer Z.) Leonardi S.
change-icon
61’
1 : 1
59’
0 : 2
0 : 1
(Kerrigan L.) Garetto M.
change-icon
46’
1 : 1
46’
0 : 2
goals-icon
Zanandrea G. (Diakite A.)
46’
1 : 1
Hiệp 1
41’
0 : 2
goals-icon
Idda R. (Di Stefano L.)
39’
0 : 2
36’
0 : 1
goals-icon
Diakite A. (Hình phạt)
30’
0 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê

62%
Sở hữu bóng
38%
17
Tổng số cú sút
6
6
Những cú sút vào khung thành
5
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Ternanacio Ternanacio
SEF Torres Calcio U23 SEF Torres Calcio U23
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Ternanacio Ternanacio
SEF Torres Calcio U23 SEF Torres Calcio U23
#
Bàn thắng
  • 9 Dubickas E. Dubickas E.
    9
  • 32 Pettinari S. Pettinari S.
    7
  • 27 Ferrante J. Ferrante J.
    6
  • 17 Kerrigan L. Kerrigan L.
    4
  • 10 Leonardi S. Leonardi S.
    3
#
Bàn thắng
  • 7 Di Stefano L. Di Stefano L.
    9
  • 9 Luciani P. Luciani P.
    7
  • 10 Musso A. Musso A.
    4
  • 99 Sorrentino D. Sorrentino D.
    4
  • 11 Diakite A. Diakite A.
    3

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie C, Bảng B

Sự kiện trận đấu

Kết quả mùa giải trước: 3-1 (sân của Ternana Calcio) và 1-1 (sân của SEF Torres Sassari).

Bạn có biết rằng Ternana Calcio ghi 22% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?

Bạn có biết rằng SEF Torres Sassari ghi 25% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 0-15?

SEF Torres Sassari đã bất bại 7 trận gần đây nhất.

Ternana Calcio đã không ghi bàn 1 trận trong 10 trận đấu sân nhà ở giải Giải Serie C, Bảng B mùa bóng năm nay.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Giải Serie C, Bảng B (Ý) sắp tới giữa Ternanacio và SEF Torres Calcio U23 sẽ diễn ra vào 01.02 lúc 08:30. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Ternanacio v SEF Torres Calcio U23 và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.

Ternanacio

6 / 10 của trận đấu cuối cùng Ternanacio trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Ternanacio

6 / 10 của trận đấu cuối cùng Ternanacio trong Giải Serie C, Bảng B, ít nhất một đội đã không ghi bàn

SEF Torres Calcio U23

2 / 10 của trận đấu cuối cùng SEF Torres Calcio U23 trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn

SEF Torres Calcio U23

2 / 10 của trận đấu cuối cùng SEF Torres Calcio U23 trong Giải Serie C, Bảng B, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Ternanacio

3 / 10 trận đấu cuối cùng Ternanacio trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2

Ternanacio

2 / 3 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với Ternanacio chiến thắng trong hiệp 2

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Serie C 25/26, Group B
# Đội T Dim T V Đ B
8
A.S. Gubbio 1910 A.S. Gubbio 1910 36 48 11 15 10 31:32
9
Ternanacio Ternanacio 36 48 14 11 11 44:40
10
Vis Pesaro Vis Pesaro 36 46 11 13 12 38:36
16
Sambenedettese Sambenedettese 36 37 8 13 15 30:37
17
SEF Torres Calcio U23 SEF Torres Calcio U23 36 36 6 18 12 32:45
18
A.C. Bra A.C. Bra 36 32 6 14 16 37:54
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

08:30

Chủ Nhật 01 tháng 2 2026
Trọng tài
Totaro Gabriele Ý
Ternanacio Ternanacio
SEF Torres Calcio U23 SEF Torres Calcio U23
Thống Kê Chính
62%
Sở hữu bóng
38%
17
Tổng số cú sút
6
6
Những cú sút vào khung thành
5
11
Đá phạt góc
0
1
Thẻ vàng
3
Cú sút
17
Tổng số cú sút
6
6
Những cú sút vào khung thành
5
11
Sút xa khung thành
1
Tấn công
11
Đá phạt góc
0
Phòng thủ
1
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
1

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Ternanacio Ternanacio
SEF Torres Calcio U23 SEF Torres Calcio U23
#
Bàn thắng
  • 9 Dubickas E. Dubickas E.
    9
  • 32 Pettinari S. Pettinari S.
    7
  • 27 Ferrante J. Ferrante J.
    6
  • 17 Kerrigan L. Kerrigan L.
    4
  • 10 Leonardi S. Leonardi S.
    3
  • 4 Vallocchia A. Vallocchia A.
    2
  • 30 Orellana M. Orellana M.
    2
  • 37 Majer Z. Majer Z.
    2
  • 13 Maestrelli A. Maestrelli A.
    1
  • 87 Martella B. Martella B.
    1
#
Bàn thắng
  • 7 Di Stefano L. Di Stefano L.
    9
  • 9 Luciani P. Luciani P.
    7
  • 10 Musso A. Musso A.
    4
  • 99 Sorrentino D. Sorrentino D.
    4
  • 11 Diakite A. Diakite A.
    3
  • 23 Starita E. Starita E.
    2
  • 16 Sala M. Sala M.
    2
  • 10 Mastinu G. Mastinu G.
    2
  • 77 Zecca G. Zecca G.
    1
  • 15 Liviero M. Liviero M.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie C, Bảng B

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close