Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Tranmere Rovers - Yeovil Town · 29.12.2018

Giải hạng ba quốc gia

Giải hạng ba quốc gia

Th 7 29 thg 12 2018 - 10:00
Hoàn thành
0
0

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
Hiệp 1

Hình thức gần đây

Tranmere Rovers Tranmere Rovers
Yeovil Town Yeovil Town
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Tranmere Rovers Tranmere Rovers
Yeovil Town Yeovil Town
#
Bàn thắng
  • 11 Norwood J. Norwood J.
    30
  • 18 Jennings C. Jennings C.
    9
  • 28 Oliver Banks Oliver Banks
    5
  • 14 Mullin P. Mullin P.
    4
  • 15 Ishmael Miller Ishmael Miller
    4
#
Bàn thắng
  • 12 Fisher A. Fisher A.
    7
  • 2 James T. James T.
    6
  • 39 Arquin Y. Arquin Y.
    4
  • 22 Green J. Green J.
    4
  • 30 Abrahams T. Abrahams T.
    4

Thống kê từ 18/19 mùa của Giải hạng ba quốc gia

Bảng xếp hạng

Giải Hạng 3 Anh
# Đội T Dim T V Đ B
5
Forest Green Rovers Forest Green Rovers 46 74 20 14 12 68:47
6
Tranmere Rovers Tranmere Rovers 46 73 20 13 13 63:50
7
Newport County Newport County 46 71 20 11 15 59:59
22
Macclesfield FC Macclesfield FC 46 44 10 14 22 48:74
23
Câu lạc bộ Notts County Câu lạc bộ Notts County 46 41 9 14 23 48:84
24
Yeovil Town Yeovil Town 46 40 9 13 24 41:66
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

10:00

Thứ Bảy 29 tháng 12 2018
Anh

Anh, Birkenhead,

Prenton Park

Trọng tài
Breakspear Charles Anh

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Tranmere Rovers Tranmere Rovers
Yeovil Town Yeovil Town
#
Bàn thắng
  • 11 Norwood J. Norwood J.
    30
  • 18 Jennings C. Jennings C.
    9
  • 28 Oliver Banks Oliver Banks
    5
  • 14 Mullin P. Mullin P.
    4
  • 15 Ishmael Miller Ishmael Miller
    4
  • 17 Smith J. Smith J.
    4
  • 29 Chris Dagnall Chris Dagnall
    3
  • 8 Gilmour H. Gilmour H.
    3
  • 18 Perkins D. Perkins D.
    2
  • 6 Monthe M. Monthe M.
    2
#
Bàn thắng
  • 12 Fisher A. Fisher A.
    7
  • 2 James T. James T.
    6
  • 39 Arquin Y. Arquin Y.
    4
  • 22 Green J. Green J.
    4
  • 30 Abrahams T. Abrahams T.
    4
  • 9 Olomola O. Olomola O.
    3
  • 3 Carl Dickinson Carl Dickinson
    2
  • 7 Jaiyesimi D. Jaiyesimi D.
    2
  • 10 Jake Gray Jake Gray
    2
  • 15 D'Almeida S. D'Almeida S.
    1

Thống kê từ 18/19 mùa của Giải hạng ba quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close