Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Trelleborgs - Vasalunds · 06.11.2021

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
82’
1 : 3
goals-icon
Doumbia I. (Andue A.)
80’
1 : 3
(Kozica D.) Liverstam F.
change-icon
76’
2 : 2
75’
1 : 3
goals-icon
Bulut E. (Vasic N.)
74’
1 : 3
68’
1 : 3
goals-icon
Georges C. (Avdic D.)
(Amin S.) Brkic H.
change-icon
61’
2 : 2
1 : 2
Hiệp 1
36’
1 : 2
12’
1 : 1
9’
0 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê

Kỷ luật
0
Thẻ vàng
3
Khác
8
Đá phạt góc
3
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Trelleborgs Trelleborgs
Vasalunds Vasalunds
Last 5 matches

Thống kê H2H


Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Trelleborgs Trelleborgs
Vasalunds Vasalunds
#
Bàn thắng
  • 17 Petrovic P. Petrovic P.
    8
  • 20 Offia O. Offia O.
    6
  • 7 Kozica D. Kozica D.
    4
  • 2 Bjorken F. Bjorken F.
    4
  • 8 Dhaini M. Dhaini M.
    4
#
Bàn thắng
  • 19 Vasic N. Vasic N.
    8
  • 7 Traore M. Traore M.
    5
  • 15 Andue A. Andue A.
    5
  • 10 Bulut E. Bulut E.
    3
  • 6 Wambani A. Wambani A.
    3

Thống kê từ 2021 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Bảng xếp hạng

Superettan
# Đội T Dim T V Đ B
6
Landskrona BoIS Landskrona BoIS 30 44 13 5 12 41:37
7
Trelleborgs Trelleborgs 30 43 11 10 9 42:39
8
Orgryte Orgryte 30 41 9 14 7 39:39
14
GAIS GAIS 30 34 10 4 16 31:40
15
Vasalunds Vasalunds 30 26 7 5 18 35:52
16
Falkenbergs Falkenbergs 30 25 6 7 17 34:55
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

08:00

Thứ Bảy 06 tháng 11 2021
Thụy Điển

Thụy Điển, Trelleborg,

Vångavallen

Trọng tài
Vesprini Enzo Ý
Kỷ luật
0
Thẻ vàng
3
Khác
8
Đá phạt góc
3

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Trelleborgs Trelleborgs
Vasalunds Vasalunds
#
Bàn thắng
  • 17 Petrovic P. Petrovic P.
    8
  • 20 Offia O. Offia O.
    6
  • 7 Kozica D. Kozica D.
    4
  • 2 Bjorken F. Bjorken F.
    4
  • 8 Dhaini M. Dhaini M.
    4
  • 8 Saeid M. Saeid M.
    3
  • 24 Hakansson M. Hakansson M.
    3
  • 19 Brkic H. Brkic H.
    3
  • 22 Blomberg J. Blomberg J.
    2
  • 31 Jonsson I. Jonsson I.
    2
#
Bàn thắng
  • 19 Vasic N. Vasic N.
    8
  • 7 Traore M. Traore M.
    5
  • 15 Andue A. Andue A.
    5
  • 10 Bulut E. Bulut E.
    3
  • 6 Wambani A. Wambani A.
    3
  • 26 Avdic D. Avdic D.
    2
  • 23 Georges C. Georges C.
    2
  • 91 Durmaz E. Durmaz E.
    2
  • 21 Azizi P. Azizi P.
    1
  • 77 Tsiskaridze Z. Tsiskaridze Z.
    1

Thống kê từ 2021 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close