Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Ústí nad Labem - Znojmo · 17.04.2019

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
Hiệp 1

Số liệu thống kê

50%
Sở hữu bóng
50%
Kỷ luật
2
Thẻ vàng
4
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Ústí nad Labem Ústí nad Labem
Znojmo Znojmo
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Ústí nad Labem Ústí nad Labem
Znojmo Znojmo
#
Bàn thắng
  • 29 Matejka L. Matejka L.
    6
  • 19 Jindracek M. Jindracek M.
    5
  • 26 Prochazka D. Prochazka D.
    5
  • 6 Bilek M. Bilek M.
    4
  • 15 Richter D. Richter D.
    3
#
Bàn thắng
  • 15 Teply J. Teply J.
    7
  • 16 Kunca D. Kunca D.
    5
  • 90 Mudra J. Mudra J.
    4
  • 14 Helisek D. Helisek D.
    2
  • 7 Strombach D. Strombach D.
    2

Thống kê từ 18/19 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Bảng xếp hạng

FNL
# Đội T Dim T V Đ B
4
Hradec Králové Hradec Králové 30 53 15 8 7 36:18
5
Ústí nad Labem Ústí nad Labem 30 49 15 4 11 44:39
6
Varnsdorf Varnsdorf 30 48 13 9 8 33:26
14
Viktoria Zizkov Viktoria Zizkov 30 27 7 6 17 33:59
15
MAS Taborsko MAS Taborsko 30 25 6 7 17 37:53
16
Znojmo Znojmo 30 25 6 7 17 40:60
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

12:00

Thứ Tư 17 tháng 4 2019
Czech Republic: Cộng hòa Séc

Czech Republic: Cộng hòa Séc, Usti nad Labem,

Mestsky Stadion

Trọng tài
Berka Ondrej Czech Republic: Cộng hòa Séc
50%
Sở hữu bóng
50%
Kỷ luật
2
Thẻ vàng
4

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Ústí nad Labem Ústí nad Labem
Znojmo Znojmo
#
Bàn thắng
  • 29 Matejka L. Matejka L.
    6
  • 19 Jindracek M. Jindracek M.
    5
  • 26 Prochazka D. Prochazka D.
    5
  • 6 Bilek M. Bilek M.
    4
  • 15 Richter D. Richter D.
    3
  • 39 Sup D. Sup D.
    3
  • 5 Pimpara J. Pimpara J.
    2
  • 5 Nagl A. Nagl A.
    2
  • 4 Brak V. Brak V.
    2
  • 7 Peterka J. Peterka J.
    1
#
Bàn thắng
  • 15 Teply J. Teply J.
    7
  • 16 Kunca D. Kunca D.
    5
  • 90 Mudra J. Mudra J.
    4
  • 14 Helisek D. Helisek D.
    2
  • 7 Strombach D. Strombach D.
    2
  • Avdic M. Avdic M.
    2
  • Cihlar T. Cihlar T.
    2
  • 26 Cukovic I. Cukovic I.
    2
  • 8 Smehyl S. Smehyl S.
    2
  • 20 Harmon V. Harmon V.
    2

Thống kê từ 18/19 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close