Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Vasteras SK - Utsiktens · 24.08.2025

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
(Larsson M.) Bark L.
change-icon
90+2’
4 : 0
(Diagne M.) Mohamud M.
change-icon
90+2’
4 : 0
89’
3 : 0
81’
2 : 1
goals-icon
Hjort W. (Kabashi A.)
81’
2 : 1
goals-icon
Andren E. (Titi A.)
(Magnusson H.) Bonde P.
change-icon
79’
3 : 0
(Axel T.) Johansson S.
change-icon
79’
3 : 0
(Bàn phản lưới nhà) Tokpah D.
76’
2 : 0
66’
2 : 0
62’
1 : 1
goals-icon
Sise M. (Berisha E.)
(Johansson J.) Ladefoged M.
change-icon
46’
2 : 0
1 : 0
Hiệp 1
45+5’
1 : 0
41’
0 : 1
41’
0 : 1
goals-icon
Berisha E. (Sanyang A.)
34’
0 : 1
21’
0 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê

64%
Sở hữu bóng
36%
15
Tổng số cú sút
2
10
Những cú sút vào khung thành
1
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Vasteras SK Vasteras SK
Utsiktens Utsiktens
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Vasteras SK Vasteras SK
Utsiktens Utsiktens
#
Bàn thắng
  • 9 Ladefoged M. Ladefoged M.
    10
  • 17 Axel T. Axel T.
    9
  • 8 Diagne M. Diagne M.
    6
  • 23 Bibout A. Bibout A.
    6
  • 10 Ring J. Ring J.
    5
#
Bàn thắng
  • 17 Jawla K. Jawla K.
    7
  • 9 Sise M. Sise M.
    6
  • 11 Book R. Book R.
    6
  • 13 Moenza M. Moenza M.
    4
  • 10 Kabashi A. Kabashi A.
    3

Thống kê từ 2025 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Sự kiện trận đấu

Trong 6 lần gặp nhau gần đây, Västerås SK đã thắng 3 trận, có 1 trận hòa trong khi Utsikten BK thắng 2 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 10-7 nghiêng về phía Utsikten BK.

Ở Giải hạng nhất quốc gia, Västerås SK đã có 3 trận thắng liên tiếp trên sân nhà.

Bạn có biết rằng Västerås SK ghi 28% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.

Bạn có biết rằng Utsikten BK ghi 29% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Västerås SK đã thắng 3 trận liên tiếp trên sân nhà.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Vasteras SK vs Utsiktens trong Thụy Điển Giải hạng nhất quốc gia sẽ bắt đầu vào 24.08 lúc 09:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Vasteras SK Utsiktens bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.

Vasteras SK

5 / 10 of last matches in all competitions Vasteras SK played with a score of 0:0

Vasteras SK

4 / 10 of last matches in Giải hạng nhất quốc gia Vasteras SK played with a score of 0:0

Vasteras SK Utsiktens

4 / 6 of the last matches between the teams ended with a score of 0:0

Utsiktens

3 / 10 of last matches in all competitions Utsiktens played with a score of 0:0

Utsiktens

3 / 10 of last matches in Giải hạng nhất quốc gia Utsiktens played with a score of 0:0

Vasteras SK

2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Vasteras SK trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Superettan 2025
# Đội T Dim T V Đ B
1
Vasteras SK Vasteras SK 30 65 20 5 5 62:30
2
Kalmar Kalmar 30 64 18 10 2 52:21
3
Orgryte Orgryte 30 56 16 8 6 57:33
12
Ôstersunds Ôstersunds 30 36 9 9 12 33:51
13
Utsiktens Utsiktens 30 30 7 9 14 46:53
14
Orebro Orebro 30 22 4 10 16 39:54
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

09:00

Chủ Nhật 24 tháng 8 2025
Thụy Điển

Thụy Điển, Vasteras,

Iver Arena

Trọng tài
Nehdi Farouk Thụy Điển
Vasteras SK Vasteras SK
Utsiktens Utsiktens
Thống Kê Chính
64%
Sở hữu bóng
36%
15
Tổng số cú sút
2
10
Những cú sút vào khung thành
1
7
Đá phạt góc
2
1
Thẻ vàng
2
Cú sút
15
Tổng số cú sút
2
10
Những cú sút vào khung thành
1
5
Sút xa khung thành
1
Tấn công
7
Đá phạt góc
2
Phòng thủ
1
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
1
Thủ môn
1
Thủ môn cứu thua
7

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Vasteras SK Vasteras SK
Utsiktens Utsiktens
#
Bàn thắng
  • 9 Ladefoged M. Ladefoged M.
    10
  • 17 Axel T. Axel T.
    9
  • 8 Diagne M. Diagne M.
    6
  • 23 Bibout A. Bibout A.
    6
  • 10 Ring J. Ring J.
    5
  • 5 Gunnarsson K. Gunnarsson K.
    4
  • 7 Johansson J. Johansson J.
    4
  • 29 Thongla-Iad Warneryd A. Thongla-Iad Warneryd A.
    3
  • 24 Larsson M. Larsson M.
    3
  • 19 Magnusson J. Magnusson J.
    3
#
Bàn thắng
  • 17 Jawla K. Jawla K.
    7
  • 9 Sise M. Sise M.
    6
  • 11 Book R. Book R.
    6
  • 13 Moenza M. Moenza M.
    4
  • 10 Kabashi A. Kabashi A.
    3
  • 33 Lagerlund S. Lagerlund S.
    3
  • 15 Johansson N. Johansson N.
    3
  • 12 Hjort W. Hjort W.
    2
  • 19 Salaou A. Salaou A.
    1
  • 23 Karlsson A. Karlsson A.
    1

Thống kê từ 2025 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close