Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Voluntari - Viitorul Constanța · 26.04.2021

Superliga

Superliga

Vòng 3
Th 2 26 thg 4 2021 - 13:30
Hoàn thành
1
0

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+3’
1 : 1
(Ricardinho) Angelov V.
change-icon
87’
2 : 0
(Ivanov A.) Remacle M.
change-icon
87’
2 : 0
83’
1 : 1
goals-icon
Pitu A. (Matei C.)
82’
1 : 1
goals-icon
Benzar R. (Gradinaru R.)
(Jefte) Costin C.
change-icon
79’
2 : 0
68’
1 : 1
goals-icon
Buta G. (Tsoumou J.)
(Ilie A.) Pesic I.
change-icon
68’
2 : 0
58’
2 : 0
1 : 0
46’
1 : 1
goals-icon
Pedroso M. (Haita F.)
46’
1 : 1
goals-icon
Ganea G. (Joalisson)
Hiệp 1
(Balaur I.) Jefte
goals-icon
28’
1 : 0
12’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

36%
Sở hữu bóng
64%
Tấn công
6
Tổng số mũi chích ngừa
8
4
Những cú sút vào khung thành
3
1
Sút xa khung thành
4
1
Ảnh bị chặn
1
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Voluntari Voluntari
Viitorul Constanța Viitorul Constanța
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Sự kiện trận đấu

FC Viitorul Constanta đã không thể thắng trong 7 trận gần đây nhất.

Jefte là cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất cho FC Voluntari với 6 bàn. Andrei Ciobanu đã ghi 7 bàn cho FC Viitorul Constanta.

Ion Gheorghe đã hỗ trợ nhiều bàn thắng nhất cho FC Voluntari với 3 lần. Damien Dussaut là cầu thủ hỗ trợ nhiều nhất cho FC Viitorul Constanta (4 lần).

FC Viitorul Constanta đã thua 4 trận liên tiếp.

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Voluntari và FC Viitorul Constanta là 0-0. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Liga I
# Đội T Dim T V Đ B
11
Gaz Metan Gaz Metan 30 33 9 6 15 33:41
10
UTA Arad UTA Arad 30 37 9 10 11 26:36
12
Voluntari Voluntari 30 32 8 8 14 32:40
13
Viitorul Constanța Viitorul Constanța 30 31 6 13 11 36:37
14
Đội bóng Dinamo București Đội bóng Dinamo București 30 27 7 6 17 26:41
15
Hermannstadt Hermannstadt 30 26 5 11 14 28:40
Relegation round
# Đội T Dim T V Đ B
2
Gaz Metan Gaz Metan 9 32 4 3 2 15:10
3
Viitorul Constanța Viitorul Constanța 9 32 5 1 3 9:4
4
UTA Arad UTA Arad 9 32 4 1 4 7:9
6
Arges Pitesti Arges Pitesti 9 31 3 2 4 10:7
7
Voluntari Voluntari 9 28 3 3 3 6:7
8
Hermannstadt Hermannstadt 9 26 4 1 4 6:9
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

13:30

Thứ Hai 26 tháng 4 2021
România

România, Voluntari,

Stadionul Anghel Iordanescu

Trọng tài
Kovacs Istvan România
36%
Sở hữu bóng
64%
Tấn công
6
Tổng số mũi chích ngừa
8
4
Những cú sút vào khung thành
3
1
Sút xa khung thành
4
1
Ảnh bị chặn
1
3
Thủ môn cứu thua
3
Kỷ luật
25
Fouls
9
2
Thẻ vàng
1
Khác
9
Ném phạt thành công
25
4
Đá phạt góc
4
15
Ném biên
31
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close