Wisła Płock - Widzew Łódź · 14.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Wisla Plock và Widzew Łódź là 1-2. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 7 lần gặp nhau gần đây khi Wisla Plock chơi trên sân nhà, Wisla Plock đã thắng 3 trận, có 2 trận hòa trong khi Widzew Łódź thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 11-8 nghiêng về phía Wisla Plock.
Trong 17 lần gặp nhau gần đây, Wisla Plock đã thắng 4 trận, có 5 trận hòa trong khi Widzew Łódź thắng 8 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 24-17 nghiêng về phía Widzew Łódź.
Trận thắng gần đây nhất của Widzew Łódź trên sân của Wisla Plock là ở năm 2010.
Bạn có biết rằng Wisla Plock ghi 35% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Cho xem nhiều hơn
Wisła Płock
Widzew Łódź
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Wisła Płock
Widzew Łódź
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Wisła Płock và Widzew Łódź, là một phần của Giải vô địch quốc gia (Ba Lan), được lên lịch vào 14.02 lúc 14:15. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Wisła Płock trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Wisła Płock trong Giải vô địch quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Widzew Łódź trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Widzew Łódź trong Giải vô địch quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Wisła Płock không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 |
|
34 | 48 | 13 | 9 | 12 | 45:38 |
| 8 |
|
34 | 46 | 12 | 10 | 12 | 34:38 |
| 9 |
|
34 | 45 | 13 | 6 | 15 | 47:49 |
| 13 |
|
34 | 42 | 9 | 15 | 10 | 39:42 |
| 14 |
|
34 | 42 | 12 | 6 | 16 | 41:41 |
| 15 |
|
34 | 41 | 11 | 8 | 15 | 42:46 |
Thông tin trận đấu
14:15
Thứ Bảy 14 tháng 2 2026Ba Lan, Plock,
Orlen Arena
Sự tham dự
8834Đội hình
Wisła Płock
-
Misiura M.
-
Jovicevic I.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kornvig E.
Tiền vệ
|
7.7 | 89 | 1 | 0.58 | - | 0.02 | 4 | 22/25(88%) | - | - |
|
Shehu J.
Tiền vệ
|
7.6 | 90 | - | 0.38 | - | 0.09 | 3 | 40/43(93%) | - | - |
|
Zeqiri A.
Phía trước
|
7.6 | 11 | - | 0.12 | 1 | 0.03 | 1 | 4/5(80%) | - | - |
|
Fornalczyk M.
Tiền vệ
|
7.6 | 79 | - | 0.01 | - | 0.45 | 1 | 18/20(90%) | 1 | - |
|
Mijuskovic N.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | 0.11 | - | 0.01 | 1 | 41/50(82%) | - | - |
|
Wisniewski P.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | - | - | 37/43(86%) | - | - |
|
Lerager L.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.03 | - | 0.03 | 1 | 30/38(79%) | - | - |
|
Bukari O.
Phía trước
|
7.1 | 89 | - | 0.03 | - | 0.19 | 1 | 18/21(86%) | - | - |
|
Pacheco D.
Phía trước
|
7 | 90 | - | 0.15 | - | 0.04 | 2 | 43/54(80%) | - | - |
|
Krajewski M.
Tiền vệ
|
6.9 | 89 | - | 0.07 | - | 0.07 | 2 | 34/43(79%) | 1 | - |
|
Andreou S.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 42/46(91%) | 1 | - |
|
Lecoeuche Q.
Hậu vệ
|
6.8 | 86 | - | - | - | 0.16 | - | 19/22(86%) | - | - |
|
Bergier S.
Phía trước
|
6.7 | 79 | 1 | 0.83 | - | 0.04 | 2 | 12/15(80%) | 1 | - |
|
Djalo M.
Phía trước
|
6.5 | 16 | - | 0.25 | - | 0.04 | 1 | 3/5(60%) | - | - |
|
Rogelj Z.
Tiền vệ
|
6.5 | 74 | - | 0.02 | - | 0.07 | 1 | 19/26(73%) | - | - |
|
Dragowski B.
Thủ môn
|
6.4 | 90 | - | - | - | - | - | 18/32(56%) | - | - |
|
Custovic K.
Tiền vệ
|
6.3 | 16 | - | - | - | 0.02 | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Kaminski M.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 57/70(81%) | - | - |
|
Sekulski L.
Phía trước
|
6.3 | 90 | - | 0.19 | - | 0.05 | 2 | 11/18(61%) | - | - |
|
Juric D.
Phía trước
|
6.1 | 65 | - | - | - | 0.11 | - | 6/12(50%) | - | - |
|
Baena A.
Phía trước
|
6 | 11 | - | - | - | - | - | 1/5(20%) | - | - |
|
Kun D.
Tiền vệ
|
6 | 45 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 10/11(91%) | - | - |
|
Sarapata D.
Tiền vệ
|
6 | 45 | - | - | - | - | - | 4/4(100%) | - | - |
|
Leszczynski R.
Thủ môn
|
5.9 | 90 | - | - | - | - | - | 24/30(80%) | 1 | - |
|
Niarchos G.
Phía trước
|
5.7 | 25 | - | - | - | - | - | 2/4(50%) | - | - |
|
Haglind Sangre M.
Hậu vệ
|
4.7 | 90 | - | 0.04 | - | 0.04 | 1 | 42/51(82%) | 1 | - |
|
Hiszpanski F.
Tiền vệ
|
- | 4 | - | 0.03 | - | 0.13 | 1 | 1/2(50%) | - | - |
|
Issac C.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Pawlowski B.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Zyro M.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kornvig E.
Tiền vệ
|
4 | 1 | 0.83 | 3 | - | 2 | 3 | 1 |
|
Shehu J.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 3 | - | - | 1 | 2 |
|
Bergier S.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.92 | - | 1 | 1 | 2 | - |
|
Krajewski M.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 1 | 2 |
|
Pacheco D.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Sekulski L.
Phía trước
|
2 | - | - | - | 2 | 1 | 1 | 1 |
|
Bukari O.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.01 | - | - | - | - | 1 |
|
Djalo M.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Fornalczyk M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Haglind Sangre M.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.03 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Hiszpanski F.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Kun D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Lerager L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Mijuskovic N.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Rogelj Z.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Zeqiri A.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.15 | - | - | - | 1 | - |
|
Andreou S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Baena A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Custovic K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dragowski B.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Issac C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Juric D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kaminski M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lecoeuche Q.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Leszczynski R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Niarchos G.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pawlowski B.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sarapata D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Wisniewski P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zyro M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bukari O.
Phía trước
|
9 | 18/21(86%) | - | - | - | 0.19 | 9/12(75%) | 43 | - | 1/2(50%) | 2/6(33%) | 1 | 1 |
|
Bergier S.
Phía trước
|
5 | 12/15(80%) | - | - | - | 0.04 | 4/7(57%) | 24 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Andreou S.
Hậu vệ
|
4 | 42/46(91%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 60 | 6/8(75%) | - | - | 1 | - |
|
Fornalczyk M.
Tiền vệ
|
4 | 18/20(90%) | 1 | - | - | 0.45 | 8/10(80%) | 50 | - | 2/6(33%) | 2/5(40%) | 5 | - |
|
Kornvig E.
Tiền vệ
|
4 | 22/25(88%) | - | 1 | - | 0.02 | 8/9(89%) | 40 | - | - | 2/2(100%) | 1 | 1 |
|
Haglind Sangre M.
Hậu vệ
|
3 | 42/51(82%) | - | - | - | 0.04 | 15/21(71%) | 68 | 5/9(56%) | 1/1(100%) | - | - | 1 |
|
Juric D.
Phía trước
|
3 | 6/12(50%) | - | - | - | 0.11 | 1/6(17%) | 22 | - | - | - | 3 | - |
|
Pacheco D.
Phía trước
|
3 | 43/54(80%) | - | - | - | 0.04 | 9/18(50%) | 78 | 4/10(40%) | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Rogelj Z.
Tiền vệ
|
3 | 19/26(73%) | - | - | - | 0.07 | 6/9(67%) | 43 | 1/5(20%) | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Sekulski L.
Phía trước
|
3 | 11/18(61%) | - | 1 | - | 0.05 | 5/8(63%) | 28 | - | - | - | 1 | - |
|
Custovic K.
Tiền vệ
|
2 | 4/5(80%) | - | - | - | 0.02 | 3/4(75%) | 12 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Djalo M.
Phía trước
|
2 | 3/5(60%) | - | - | - | 0.04 | 2/4(50%) | 8 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Mijuskovic N.
Hậu vệ
|
2 | 41/50(82%) | - | - | - | 0.01 | 2/7(29%) | 70 | 4/7(57%) | - | - | 2 | - |
|
Shehu J.
Tiền vệ
|
2 | 40/43(93%) | - | - | - | 0.09 | 10/12(83%) | 63 | - | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Zeqiri A.
Phía trước
|
2 | 4/5(80%) | 1 | - | 1 | 0.03 | 2/2(100%) | 8 | - | - | - | - | - |
|
Baena A.
Phía trước
|
1 | 1/5(20%) | - | - | - | - | - | 7 | - | - | - | - | - |
|
Hiszpanski F.
Tiền vệ
|
1 | 1/2(50%) | 1 | - | - | 0.13 | - | 5 | - | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Krajewski M.
Tiền vệ
|
1 | 34/43(79%) | - | - | - | 0.07 | 9/14(64%) | 72 | 2/8(25%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Dragowski B.
Thủ môn
|
- | 18/32(56%) | - | - | - | - | 1/6(17%) | 39 | 8/22(36%) | - | - | - | - |
|
Issac C.
Hậu vệ
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Kaminski M.
Hậu vệ
|
- | 57/70(81%) | - | - | - | 0.02 | 5/11(45%) | 82 | 5/11(45%) | - | - | - | - |
|
Kun D.
Tiền vệ
|
- | 10/11(91%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 17 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Lecoeuche Q.
Hậu vệ
|
- | 19/22(86%) | - | - | - | 0.16 | 7/9(78%) | 40 | - | 2/7(29%) | - | 1 | - |
|
Lerager L.
Tiền vệ
|
- | 30/38(79%) | - | - | - | 0.03 | 8/11(73%) | 55 | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Leszczynski R.
Thủ môn
|
- | 24/30(80%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 36 | 3/9(33%) | - | - | 1 | - |
|
Niarchos G.
Phía trước
|
- | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | 7 | - | - | - | - | - |
|
Pawlowski B.
Phía trước
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | 1 | - |
|
Sarapata D.
Tiền vệ
|
- | 4/4(100%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 14 | - | - | - | - | - |
|
Wisniewski P.
Hậu vệ
|
- | 37/43(86%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 54 | 5/8(63%) | - | - | - | - |
|
Zyro M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Fornalczyk M.
Tiền vệ
|
14 | 1/1(100%) | 8/13(62%) | 1 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Lerager L.
Tiền vệ
|
13 | 3/7(43%) | 4/6(67%) | - | 1/1(100%) | 1 | 8 | - | - | - |
|
Mijuskovic N.
Hậu vệ
|
12 | 5/7(71%) | 4/5(80%) | 1 | - | 4 | 8 | - | - | - |
|
Bukari O.
Phía trước
|
11 | 1/1(100%) | 5/10(50%) | - | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Kornvig E.
Tiền vệ
|
11 | 1/3(33%) | 5/8(63%) | 2 | 1/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Rogelj Z.
Tiền vệ
|
11 | - | 5/11(45%) | 3 | 2/3(67%) | - | - | - | - | - |
|
Krajewski M.
Tiền vệ
|
10 | 2/3(67%) | 3/7(43%) | 2 | 1/1(50%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Sarapata D.
Tiền vệ
|
9 | - | 1/8(13%) | 2 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Sekulski L.
Phía trước
|
9 | 2/4(50%) | 3/5(60%) | 2 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Shehu J.
Tiền vệ
|
9 | - | 5/8(63%) | - | 3/4(75%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Lecoeuche Q.
Hậu vệ
|
8 | 1/2(50%) | 4/6(67%) | - | 2/3(67%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Andreou S.
Hậu vệ
|
7 | 1/2(50%) | 2/5(40%) | 3 | 1/1(100%) | 1 | 7 | - | - | - |
|
Haglind Sangre M.
Hậu vệ
|
7 | - | - | 3 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Juric D.
Phía trước
|
7 | - | 4/5(80%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Pacheco D.
Phía trước
|
7 | - | 4/7(57%) | - | 1/1(100%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Bergier S.
Phía trước
|
6 | 2/3(67%) | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Kaminski M.
Hậu vệ
|
6 | 1/4(25%) | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Kun D.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Niarchos G.
Phía trước
|
4 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Wisniewski P.
Hậu vệ
|
4 | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | 6 | - | - | - |
|
Zeqiri A.
Phía trước
|
4 | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Custovic K.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | 2/2(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Djalo M.
Phía trước
|
2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hiszpanski F.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Leszczynski R.
Thủ môn
|
2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Issac C.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Pawlowski B.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Baena A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dragowski B.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zyro M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Dragowski B.
Thủ môn
|
0.03 | 1 | 0.03 | - | - | 4 | - |
|
Leszczynski R.
Thủ môn
|
-0.09 | 2 | 1.91 | 2 | - | 3 | 2 |