Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Ukraina

Andriy Kitela

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Rukh Lviv U19 Rukh Lviv U19
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Ukraina
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2027
Ngày sinh nhật:
(13.12.2004) 21 years
Chiều cao
175 Sm
Cân nặng
65 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.04 Shakhtar Donetsk Rukh Vinnyky 3 0 0 90’ 0 0 0 0
l
21.03 Rukh Vinnyky LNZ 1 2 0 90’ 0 0 1 0
l
15.03 Epicentr Rukh Vinnyky 2 0 0 90’ 0 0 1 0
l
09.03 Rukh Vinnyky Metallist 1925 0 3 Không trong danh sách
l
01.03 Obolon Kyiv Rukh Vinnyky 1 0 0 90’ 0 0 1 0
l
20.02 Dynamo Kyiv Rukh Vinnyky 1 0 0 90’ 0 0 1 0
l
14.12.2025 SC Poltava Rukh Vinnyky 1 2 0 9’ 0 0 0 0
w
07.12.2025 Rukh Vinnyky Polissya Zhytomyr 1 0 0 7’ 0 0 1 0
w
30.11.2025 Oleksandriya Rukh Vinnyky 0 1 0 3’ 0 0 0 0
w
23.11.2025 Rukh Vinnyky FK Kudrivka 4 2 0 21’ 0 0 0 0
w
08.11.2025 FC Veres Rivne Rukh Vinnyky 1 0 Trên ghế dự bị
l
02.11.2025 Zorya Luhansk Rukh Vinnyky 1 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.10.2025 LNZ Rukh Vinnyky 1 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 Karpaty Lviv Rukh Vinnyky 0 0 Trên ghế dự bị
d
18.10.2025 Rukh Vinnyky Kryvbas 1 2 Trên ghế dự bị
l
03.10.2025 Kolos-Kovalivka Rukh Vinnyky 0 2 Trên ghế dự bị
w
28.09.2025 Rukh Vinnyky Shakhtar Donetsk 0 4 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.09.2025 Rukh Vinnyky Polissya Zhytomyr 3 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.09.2025 LNZ Rukh Vinnyky 1 0 0 45’ 0 0 1 0
l
13.09.2025 Rukh Vinnyky Epicentr 0 1 0 19’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.09.2025 Lithuania U21 Ukraine U21 0 4 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.08.2025 Metallist 1925 Rukh Vinnyky 2 0 0 90’ 0 0 0 0
l
15.08.2025 Rukh Vinnyky Obolon Kyiv 1 2 0 39’ 0 0 0 0
l
08.08.2025 Rukh Vinnyky Dynamo Kyiv 1 5 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.07.2025 Stal Rzeszow Rukh Vinnyky 1 0 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.05.2025 Rukh Vinnyky Shakhtar Donetsk 1 1 0 67’ 0 0 1 0
d
18.05.2025 FC Levy Bereg Kyiv Rukh Vinnyky 1 0 0 90’ 0 0 0 0
l
10.05.2025 Rukh Vinnyky FC Veres Rivne 2 0 0 46’ 0 0 1 0
w
02.05.2025 Rukh Vinnyky Kryvbas 0 0 0 90’ 0 0 1 0
d
26.04.2025 Al-Majd Damascus Rukh Vinnyky 1 2 0 90’ 0 0 0 0
w
19.04.2025 Karpaty Lviv Rukh Vinnyky 3 1 Trên ghế dự bị
l
12.04.2025 Rukh Vinnyky Oleksandriya 1 1 Trên ghế dự bị
d
07.04.2025 Kolos-Kovalivka Rukh Vinnyky 0 1 Trên ghế dự bị
w
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close