Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

27

Cameroon: Cameroon

Anunga Brian

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Cincinnati Cincinnati
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Cameroon: Cameroon
Ngày sinh nhật:
(10.08.1996) 29 years
Chiều cao
180 Sm
Cân nặng
81 Kilôgam
Giá trị thị trường
€590.4k

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04 Toronto Cincinnati 1 1 Trên ghế dự bị
d
04.04 New York Red Bulls Cincinnati 4 2 6.2 24’ 0 0 0 0
l
22.03 Cincinnati CF Montreal 4 3 Chấn thương
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.03 Tigres de la UANL Cincinnati 5 1 6.4 13’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.03 Cách mạng New England Cincinnati 6 1 6.4 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.03 Cincinnati Tigres de la UANL 3 0 6.8 28’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.03 Cincinnati Toronto 0 1 Trên ghế dự bị
l
23.11.2025 Cincinnati Inter Miami 0 4 Trên ghế dự bị
l
08.11.2025 Cincinnati Columbus Crew 2 1 Trên ghế dự bị
w
02.11.2025 Columbus Crew Cincinnati 4 0 Trên ghế dự bị
l
27.10.2025 Cincinnati Columbus Crew 1 0 0 1’ 0 0 0 0
w
18.10.2025 Cincinnati CF Montreal 3 0 6.6 14’ 0 0 0 0
w
04.10.2025 New York Red Bulls Cincinnati 0 1 0 5’ 0 0 0 0
w
28.09.2025 Cincinnati Orlando City 1 1 6.6 11’ 0 0 0 0
d
20.09.2025 Los Angeles Galaxy Cincinnati 2 3 0 2’ 0 0 0 0
w
13.09.2025 Cincinnati Nashville SC 2 1 6.6 83’ 0 0 0 0
w
30.08.2025 Cincinnati Philadelphia Union 0 1 6.2 64’ 0 0 0 0
l
23.08.2025 Cincinnati New York City 0 1 6.2 71’ 0 0 0 0
l
16.08.2025 Portland Timbers Cincinnati 2 3 Bị treo giò
w
10.08.2025 Cincinnati Charlotte FC 0 1 5.4 70’ 0 0 0 1
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.08.2025 Cincinnati Guadalajara 1 2 5.2 46’ 0 0 0 0
l
03.08.2025 Cincinnati Juarez 2 2 6.4 46’ 0 0 0 0
d
31.07.2025 Monterrey Cincinnati 2 3 7 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.07.2025 Inter Miami Cincinnati 0 0 7 90’ 0 0 0 0
d
19.07.2025 Real Salt Lake Cincinnati 0 1 7.7 90’ 0 1 0 0
w
16.07.2025 Cincinnati Inter Miami 3 0 7.2 90’ 0 0 0 0
w
12.07.2025 Cincinnati Columbus Crew 2 4 6 61’ 0 0 1 0
l
05.07.2025 Cincinnati Lửa Chicago 2 1 7.2 90’ 0 0 0 0
w
28.06.2025 Orlando City Cincinnati 1 2 6.6 90’ 0 0 0 0
w
25.06.2025 CF Montreal Cincinnati 1 3 6.3 51’ 0 0 0 0
w
14.06.2025 Cách mạng New England Cincinnati 0 1 0 7’ 0 0 0 0
w
31.05.2025 Cincinnati D.C. United 1 2 6.5 46’ 0 0 0 0
l
28.05.2025 Cincinnati Dallas 3 3 Trên ghế dự bị
d
25.05.2025 Atlanta United Cincinnati 4 2 Trên ghế dự bị
l
17.05.2025 Columbus Crew Cincinnati 1 1 6.6 29’ 0 0 0 0
d
14.05.2025 Toronto Cincinnati 0 1 6.7 90’ 0 0 0 0
w
10.05.2025 Cincinnati Ô tô đánh Austin 2 1 6.8 24’ 0 0 0 0
w
04.05.2025 New York City Cincinnati 1 0 6.4 90’ 0 0 0 0
l
26.04.2025 Cincinnati Sporting Kansas City 2 1 6.8 63’ 0 0 1 0
w
19.04.2025 Lửa Chicago Cincinnati 2 3 6.8 90’ 0 0 0 0
w
12.04.2025 D.C. United Cincinnati 0 1 6.9 90’ 0 0 0 0
w
05.04.2025 Cincinnati Cách mạng New England 1 0 7 90’ 0 0 0 0
w
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close