Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Uganda

Aucho Khalid

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Singida Black Stars Singida Black Stars
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Uganda
Ngày sinh nhật:
(08.08.1993) 32 years
Chiều cao
180 Sm

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.04 Singida Black Stars KMC 1 0 0 90’ 0 0 0 0
w
11.03 Singida Black Stars Simba SC 1 2 0 68’ 0 0 0 0
l
02.03 Singida Black Stars Liên đoàn Bờ Biển FC 1 0 Không trong danh sách
w
23.02 Singida Black Stars Young Africans 0 0 Không trong danh sách
d
22.02 CLB Bóng đá Mtibwa Sugar Singida Black Stars 1 3 Không trong danh sách
w
19.02 Namungo Singida Black Stars 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.02 Stellenbosch Singida Black Stars 0 0 6.7 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.02 Singida Black Stars Azam FC 0 0 0 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.02 Singida Black Stars CR Belouizdad 0 1 7.2 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.02 Singida Black Stars Fountain Gate FC 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.02 Otoho d'Oyo Singida Black Stars 2 1 5.9 63’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.01 Tanzania Prisons Singida Black Stars 0 0 0 84’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.01 Singida Black Stars Otoho d'Oyo 1 0 7.2 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
20.01 Singida Black Stars JKT Tanzania 0 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.12.2025 Uganda Nigeria 1 3 Trên ghế dự bị
l
27.12.2025 Uganda Tanzania 1 1 Trên ghế dự bị
d
23.12.2025 Tunisia Uganda 3 1 6.7 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.12.2025 Mbeya City Singida Black Stars 0 0 0 31’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.11.2025 Singida Black Stars Stellenbosch 1 1 7 90’ 0 0 0 0
d
22.11.2025 CR Belouizdad Singida Black Stars 2 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.11.2025 Maroc Uganda 4 0 6.2 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.11.2025 Pamba SC Singida Black Stars 1 1 0 90’ 0 0 0 0
d
03.11.2025 Singida Black Stars Tabora United FC 0 0 0 90’ 0 0 0 0
d
30.10.2025 Azam FC Singida Black Stars 0 0 0 90’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.10.2025 Algérie Uganda 2 1 0 90’ 0 0 0 0
l
09.10.2025 Botswana Uganda 0 1 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.09.2025 Singida Black Stars Mashujaa FC 1 0 0 90’ 0 0 0 0
w
23.09.2025 KMC Singida Black Stars 0 1 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.09.2025 Uganda Somalia 2 0 0 90’ 0 0 0 0
w
05.09.2025 Uganda Mozambique 4 0 0 90’ 0 0 1 0
w
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close