Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Nga

Barovsky Nikolay

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
CSKA Moscow (Thiếu niên) CSKA Moscow (Thiếu niên)
Chức vụ
Goalkeeper
Quốc tịch
Nga
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2027
Ngày sinh nhật:
(05.09.2006) 19 years

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
21.04 CSKA Moskva Rostov 1 1 Trên ghế dự bị
d
18.04 Krylia Sovetov CSKA Moskva 1 1 Trên ghế dự bị
d
12.04 CSKA Moskva Sochi 0 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
07.04 Krylia Sovetov CSKA Moskva 2 5 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.04 Akron Tolyatti CSKA Moskva 1 2 Không trong danh sách
w
21.03 CSKA Moskva FC Dynamo-Makhachkala 3 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
17.03 Krasnodar CSKA Moskva 4 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
14.03 Baltika Kaliningrad CSKA Moskva 1 0 Trên ghế dự bị
l
08.03 CSKA Moskva Dynamo Moscow 1 4 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.03 CSKA Moskva Krasnodar 3 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
01.03 Akhmat CSKA Moskva 1 0 Không trong danh sách
l
07.12.2025 Krasnodar CSKA Moskva 3 2 Không trong danh sách
l
29.11.2025 CSKA Moskva Orenburg 2 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
26.11.2025 CSKA Moskva FC Dynamo-Makhachkala 2 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
22.11.2025 Spartak Moscow CSKA Moskva 1 0 Không trong danh sách
l
08.11.2025 FC Dynamo-Makhachkala CSKA Moskva 0 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
05.11.2025 FC Dynamo-Makhachkala CSKA Moskva 1 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
31.10.2025 CSKA Moskva Pari Nizhny Novgorod 2 0 Không trong danh sách
w
25.10.2025 CSKA Moskva Krylia Sovetov 1 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
21.10.2025 CSKA Moskva Akron Tolyatti 3 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
18.10.2025 Lokomotiv Moscow CSKA Moskva 3 0 Trên ghế dự bị
l
05.10.2025 CSKA Moskva Spartak Moscow 3 2 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
01.10.2025 Lokomotiv Moscow CSKA Moskva 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
28.09.2025 CSKA Moskva Baltika Kaliningrad 1 0 Không trong danh sách
w
22.09.2025 Sochi CSKA Moskva 1 3 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
18.09.2025 CSKA Moskva Baltika Kaliningrad 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
14.09.2025 Rostov CSKA Moskva 1 0 Trên ghế dự bị
l
31.08.2025 CSKA Moskva Krasnodar 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
27.08.2025 Baltika Kaliningrad CSKA Moskva 0 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
24.08.2025 CSKA Moskva Akron Tolyatti 3 1 Không trong danh sách
w
17.08.2025 Dynamo Moscow CSKA Moskva 1 3 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
12.08.2025 Akron Tolyatti CSKA Moskva 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 CSKA Moskva Rubin Kazan 5 1 Trên ghế dự bị
w
03.08.2025 Zenit St. Petersburg CSKA Moskva 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
30.07.2025 CSKA Moskva Lokomotiv Moscow 2 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
05.07.2025 CSKA Moskva OFK Beograd 4 2 Trên ghế dự bị
w
01.07.2025 CSKA Moskva Partizan Belgrade 3 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
01.06.2025 Rostov CSKA Moskva 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
24.05.2025 CSKA Moskva Pari Nizhny Novgorod 2 0 Không trong danh sách
w
19.05.2025 Lokomotiv Moscow CSKA Moskva 2 2 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
14.05.2025 CSKA Moskva Zenit St. Petersburg 2 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
10.05.2025 CSKA Moskva Krasnodar 1 0 Không trong danh sách
w
04.05.2025 Akhmat CSKA Moskva 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
30.04.2025 Zenit St. Petersburg CSKA Moskva 2 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
26.04.2025 Spartak Moscow CSKA Moskva 1 2 Không trong danh sách
w
20.04.2025 CSKA Moskva Krylia Sovetov 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
16.04.2025 Dynamo Moscow CSKA Moskva 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04.2025 Orenburg CSKA Moskva 0 2 Không trong danh sách
w
06.04.2025 CSKA Moskva Dynamo Moscow 3 1 Không trong danh sách
w
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close