Barovsky Nikolay
Thông tin cá nhân
Chức vụ
Goalkeeper
Quốc tịch
Nga
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2027
Ngày sinh nhật:
(05.09.2006) 19 years
Trận đấu cuối cùng
| Ngày tháng | match |
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21.04 |
|
1 1 | Trên ghế dự bị |
d
|
||||
| 18.04 |
|
1 1 | Trên ghế dự bị |
d
|
||||
| 12.04 |
|
0 1 | Không trong danh sách |
l
|
||||
| Ngày tháng | match |
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04.04 |
|
1 2 | Không trong danh sách |
w
|
||||
| 21.03 |
|
3 1 | Trên ghế dự bị |
w
|
||||
| Ngày tháng | match |
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14.03 |
|
1 0 | Trên ghế dự bị |
l
|
||||
| 08.03 |
|
1 4 | Không trong danh sách |
l
|
||||
| Ngày tháng | match |
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01.03 |
|
1 0 | Không trong danh sách |
l
|
||||
| 07.12.2025 |
|
3 2 | Không trong danh sách |
l
|
||||
| 29.11.2025 |
|
2 0 | Không trong danh sách |
w
|
||||
| Ngày tháng | match |
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22.11.2025 |
|
1 0 | Không trong danh sách |
l
|
||||
| 08.11.2025 |
|
0 1 | Trên ghế dự bị |
w
|
||||
| Ngày tháng | match |
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31.10.2025 |
|
2 0 | Không trong danh sách |
w
|
||||
| 25.10.2025 |
|
1 0 | Trên ghế dự bị |
w
|
||||