CSKA Moskva - Sochi · 12.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa CSKA Moscow và FK Sochi là 2-1. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 7 lần gặp nhau gần đây khi CSKA Moscow chơi trên sân nhà, CSKA Moscow đã thắng 3 trận, có 3 trận hòa trong khi FK Sochi thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 10-5 nghiêng về phía CSKA Moscow.
Trong 18 lần gặp nhau gần đây, CSKA Moscow đã thắng 8 trận, có 5 trận hòa trong khi FK Sochi thắng 5 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 27-23 nghiêng về phía CSKA Moscow.
FK Sochi đã có 6 trận thua liên tiếp ở Giải vô địch quốc gia.
Ở Giải vô địch quốc gia, FK Sochi đã thua 4 trận gần đây nhất trên sân khách.
Cho xem nhiều hơn
CSKA Moskva
Sochi
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
CSKA Moskva
Sochi
Phỏng đoán
Trận đấu Giải vô địch quốc gia (Nga) sắp tới giữa CSKA Moskva và Sochi sẽ diễn ra vào 12.04 lúc 07:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết CSKA Moskva v Sochi và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy CSKA Moskva trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
5 / 10 của trận đấu cuối cùng CSKA Moskva in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong thất bại
2 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải vô địch quốc gia
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi CSKA Moskva không vẽ
10 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia CSKA Moskva không vẽ
7 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
|
30 | 52 | 15 | 7 | 8 | 47:39 |
| 5 |
|
30 | 51 | 15 | 6 | 9 | 44:33 |
| 6 |
|
30 | 46 | 11 | 13 | 6 | 38:21 |
| 14 |
|
30 | 26 | 5 | 11 | 14 | 19:37 |
| 15 |
|
30 | 23 | 6 | 5 | 19 | 26:50 |
| 16 |
|
30 | 22 | 6 | 4 | 20 | 29:60 |
Thông tin trận đấu
07:00
Chủ Nhật 12 tháng 4 2026Nga, Moscow,
Veb Arena
Đội hình
CSKA Moskva
-
Celestini F.
-
Osinjkin I.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Degtev A.
Thủ môn
|
8.2 | 90 | - | - | - | - | - | 13/35(37%) | 1 | - |
|
Krugovoy D.
Hậu vệ
|
8 | 90 | - | 0.03 | - | 0.48 | 1 | 52/61(85%) | - | - |
|
Kislyak M.
Tiền vệ
|
7.8 | 90 | - | 0.01 | - | 0.36 | 1 | 49/62(79%) | - | - |
|
Mukhin M.
Tiền vệ
|
7.8 | 90 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 18/29(62%) | - | - |
|
Oblyakov I.
Tiền vệ
|
7.6 | 90 | - | 0.2 | - | 0.49 | 5 | 50/59(85%) | - | - |
|
Kramaric M.
Tiền vệ
|
7.3 | 45 | 1 | 0.88 | - | 0.07 | 3 | 6/11(55%) | - | - |
|
Alves Santos M.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.02 | - | - | 1 | 11/12(92%) | - | - |
|
Soldatenkov A.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 18/24(75%) | - | - |
|
Makarchuk A.
Hậu vệ
|
6.9 | 45 | - | 0.02 | - | 0.04 | 1 | 18/21(86%) | - | - |
|
Furtado dos Santos G.
Phía trước
|
6.8 | 45 | - | 0.04 | - | - | 1 | 5/10(50%) | 1 | - |
|
Gajic M.
Tiền vệ
|
6.6 | 78 | - | - | - | 0.05 | - | 39/45(87%) | - | - |
|
Musaev T.
Phía trước
|
6.6 | 22 | - | 0.16 | - | - | 1 | 1/2(50%) | - | - |
|
Volkov S.
Hậu vệ
|
6.6 | 45 | - | 0.07 | - | - | 2 | 5/6(83%) | - | - |
|
Gondou Zanelli L.
Phía trước
|
6.5 | 90 | - | 0.2 | - | 0.08 | 2 | 14/15(93%) | - | - |
|
Moises
Hậu vệ
|
6.5 | 12 | - | - | - | 0.19 | - | 5/5(100%) | - | - |
|
Litvinov V.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | - | - | 14/21(67%) | - | - |
|
Zaika K.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.03 | - | 0.02 | 1 | 7/17(41%) | - | - |
|
Zhinkovski A.
Tiền vệ
|
6.4 | 21 | - | - | - | - | - | 5/6(83%) | - | - |
|
Ignatov M.
Tiền vệ
|
6.3 | 69 | - | 0.02 | - | 0.04 | 1 | 10/15(67%) | - | - |
|
Iljin V.
Phía trước
|
6.3 | 20 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Barinov D.
Tiền vệ
|
6.3 | 68 | - | 0.23 | - | 0.02 | 3 | 21/26(81%) | - | - |
|
Fedorov Z.
Phía trước
|
6.3 | 70 | - | - | - | 0.04 | - | 10/18(56%) | - | - |
|
Joao Victor da Silva Marcelino
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | 0.17 | - | 0.02 | 1 | 79/84(94%) | - | - |
|
Kovalenko A.
Tiền vệ
|
5.9 | 82 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 23/31(74%) | 1 | - |
|
Vasiljev D.
Tiền vệ
|
- | 8 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Oblyakov I.
Tiền vệ
|
5 | 1 | 0.17 | 2 | 2 | - | 1 | 4 |
|
Barinov D.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 3 | - | 2 | 2 | 1 |
|
Kramaric M.
Tiền vệ
|
3 | 2 | 0.83 | - | 1 | - | 3 | 1 |
|
Gondou Zanelli L.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | 2 | 2 | - |
|
Volkov S.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.04 | 1 | - | - | - | 2 |
|
Alves Santos M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Furtado dos Santos G.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Ignatov M.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.02 | - | - | - | - | 1 |
|
Joao Victor da Silva Marcelino
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Kislyak M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Kovalenko A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Krugovoy D.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.01 | - | - | - | - | 1 |
|
Makarchuk A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Mukhin M.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.04 | - | - | - | - | 1 |
|
Musaev T.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.16 | - | - | - | 1 | - |
|
Soldatenkov A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Zaika K.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.02 | - | - | - | 1 | - |
|
Degtev A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fedorov Z.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gajic M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Iljin V.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Litvinov V.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Moises
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vasiljev D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zhinkovski A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gondou Zanelli L.
Phía trước
|
7 | 14/15(93%) | - | - | - | 0.08 | 8/9(89%) | 25 | - | - | - | 1 | - |
|
Oblyakov I.
Tiền vệ
|
4 | 50/59(85%) | - | - | - | 0.49 | 25/32(78%) | 93 | 3/5(60%) | 1/8(13%) | 2/4(50%) | 1 | - |
|
Barinov D.
Tiền vệ
|
3 | 21/26(81%) | - | - | - | 0.02 | 4/8(50%) | 36 | - | - | - | - | - |
|
Kramaric M.
Tiền vệ
|
3 | 6/11(55%) | - | - | - | 0.07 | 2/2(100%) | 30 | 1/2(50%) | 2/5(40%) | - | 1 | - |
|
Moises
Hậu vệ
|
3 | 5/5(100%) | - | - | - | 0.19 | 3/3(100%) | 12 | - | - | - | - | - |
|
Ignatov M.
Tiền vệ
|
2 | 10/15(67%) | - | - | - | 0.04 | 4/6(67%) | 39 | - | - | 3/7(43%) | - | - |
|
Joao Victor da Silva Marcelino
Hậu vệ
|
2 | 79/84(94%) | - | - | - | 0.02 | 6/8(75%) | 99 | 6/10(60%) | - | - | 2 | - |
|
Musaev T.
Phía trước
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 4 | - | - | - | - | - |
|
Alves Santos M.
Hậu vệ
|
1 | 11/12(92%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 27 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Fedorov Z.
Phía trước
|
1 | 10/18(56%) | - | - | - | 0.04 | 3/8(38%) | 25 | - | - | - | 1 | - |
|
Furtado dos Santos G.
Phía trước
|
1 | 5/10(50%) | - | - | - | - | - | 20 | - | - | 1/1(50%) | 1 | - |
|
Kislyak M.
Tiền vệ
|
1 | 49/62(79%) | - | - | - | 0.36 | 22/33(67%) | 87 | 4/7(57%) | 1/11(100%) | 1/2(50%) | 4 | - |
|
Kovalenko A.
Tiền vệ
|
1 | 23/31(74%) | - | - | - | 0.01 | 6/7(86%) | 41 | 1/6(17%) | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Litvinov V.
Hậu vệ
|
1 | 14/21(67%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 35 | 1/5(20%) | - | - | 2 | - |
|
Makarchuk A.
Hậu vệ
|
1 | 18/21(86%) | - | - | - | 0.04 | 7/7(100%) | 33 | 4/5(80%) | - | - | - | - |
|
Soldatenkov A.
Hậu vệ
|
1 | 18/24(75%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 37 | 3/4(75%) | - | - | - | - |
|
Zaika K.
Hậu vệ
|
1 | 7/17(41%) | - | - | - | 0.02 | 4/6(67%) | 42 | - | - | - | 1 | - |
|
Degtev A.
Thủ môn
|
- | 13/35(37%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 58 | 10/32(31%) | - | - | 1 | - |
|
Gajic M.
Tiền vệ
|
- | 39/45(87%) | - | - | - | 0.05 | 14/19(74%) | 50 | 1/3(33%) | - | - | - | 1 |
|
Iljin V.
Phía trước
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 5 | - | - | - | - | - |
|
Krugovoy D.
Hậu vệ
|
- | 52/61(85%) | - | - | - | 0.48 | 18/24(75%) | 90 | 4/5(80%) | 4/7(57%) | 1/2(100%) | 3 | - |
|
Mukhin M.
Tiền vệ
|
- | 18/29(62%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 58 | - | - | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Vasiljev D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Volkov S.
Hậu vệ
|
- | 5/6(83%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 17 | - | - | - | - | - |
|
Zhinkovski A.
Tiền vệ
|
- | 5/6(83%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 11 | - | - | 1/1(100%) | - | 1 |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ignatov M.
Tiền vệ
|
15 | 1/2(50%) | 6/13(46%) | 3 | 2/3(67%) | 1 | - | - | - | - |
|
Fedorov Z.
Phía trước
|
14 | 3/7(43%) | 2/7(29%) | 3 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Kislyak M.
Tiền vệ
|
12 | - | 5/10(50%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Mukhin M.
Tiền vệ
|
12 | 1/2(50%) | 6/10(60%) | 3 | 2/3(67%) | 8 | 3 | - | - | - |
|
Kovalenko A.
Tiền vệ
|
10 | - | 4/7(57%) | 2 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Furtado dos Santos G.
Phía trước
|
9 | 1/2(50%) | 3/7(43%) | 1 | 2/2(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Krugovoy D.
Hậu vệ
|
9 | 1/1(100%) | 4/8(50%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Oblyakov I.
Tiền vệ
|
9 | 1/1(100%) | 3/8(38%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Zaika K.
Hậu vệ
|
9 | 1/1(100%) | 3/8(38%) | 3 | 1/2(50%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Joao Victor da Silva Marcelino
Hậu vệ
|
8 | 1/2(50%) | 3/6(50%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Barinov D.
Tiền vệ
|
7 | 2/3(67%) | 2/4(50%) | 1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Gondou Zanelli L.
Phía trước
|
7 | 1/5(20%) | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Litvinov V.
Hậu vệ
|
7 | 2/2(100%) | 2/5(40%) | 1 | - | 1 | 10 | - | - | - |
|
Iljin V.
Phía trước
|
6 | - | - | 3 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Kramaric M.
Tiền vệ
|
6 | - | 3/6(50%) | 1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Soldatenkov A.
Hậu vệ
|
6 | 2/3(67%) | 1/3(33%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 7 | - | - | - |
|
Degtev A.
Thủ môn
|
5 | 2/3(67%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | 5 | - | - | - |
|
Gajic M.
Tiền vệ
|
3 | 2/3(67%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Makarchuk A.
Hậu vệ
|
3 | 1/2(33%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Volkov S.
Hậu vệ
|
3 | - | - | 3 | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Zhinkovski A.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Alves Santos M.
Hậu vệ
|
2 | 2/2(100%) | - | - | - | 1 | 9 | - | - | - |
|
Moises
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Musaev T.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vasiljev D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Degtev A.
Thủ môn
|
0.48 | 8 | 0.48 | - | 3 | 5 | - |