Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Israel

Ben Simon Ilay

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Maccabi Tel Aviv Maccabi Tel Aviv
Chức vụ
Forward
Quốc tịch
Israel
Ngày sinh nhật:
(30.03.2009) 17 years

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.03 Đức U19 Israel U19 1 3 0 26’ 2 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.02 Maccabi Tel Aviv Áchdod 3 2 Không trong danh sách
w
16.02 Beitar Jerusalem Maccabi Tel Aviv 0 0 Không trong danh sách
d
09.02 Maccabi Tel Aviv Maccabinei Raina 4 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.02 Maccabi Kabilio Jaffa Maccabi Tel Aviv 0 5 0 29’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.02 Hapoel Ironi Kiryat Shmona Maccabi Tel Aviv 1 4 0 5’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.01 Maccabi Tel Aviv Bologna 1909 0 3 6.1 24’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.01 Maccabi Tel Aviv Hapoel Tel Aviv 1 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.01 Freiburg Maccabi Tel Aviv 1 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.01 Maccabi Haifa Maccabi Tel Aviv 4 1 Không trong danh sách
l
10.01 Maccabi Tel Aviv Bnei Sakhnin 1 0 Trên ghế dự bị
w
03.01 Hapoel Katamon Jerusalem Maccabi Tel Aviv 1 3 Trên ghế dự bị
w
30.12.2025 Maccabi Tel Aviv Ironi Tiberias 1 1 Không trong danh sách
d
21.12.2025 Maccabi Netanya Maccabi Tel Aviv 1 1 Trên ghế dự bị
d
15.12.2025 Maccabi Tel Aviv Hapoel Petah Tikva 2 2 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.12.2025 VfB Stuttgart Maccabi Tel Aviv 4 1 0 1’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.12.2025 Hapoel Be'er Sheva Maccabi Tel Aviv 1 0 Trên ghế dự bị
l
03.12.2025 Maccabi Tel Aviv Hapoel Haifa 2 1 Không trong danh sách
w
30.11.2025 Áchdod Maccabi Tel Aviv 2 2 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.11.2025 Maccabi Tel Aviv Lyôn 0 6 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.11.2025 Maccabi Tel Aviv Beitar Jerusalem 2 6 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.11.2025 Aston Villa Maccabi Tel Aviv 2 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.11.2025 Maccabinei Raina Maccabi Tel Aviv 0 2 Không trong danh sách
w
27.10.2025 Maccabi Tel Aviv Hapoel Ironi Kiryat Shmona 3 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.10.2025 Maccabi Tel Aviv Midtjylland 0 3 0 4’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.10.2025 Áo U19 Israel U19 3 1 0 65’ 1 0 0 0
l
11.10.2025 Israel U19 Slovenia U19 2 2 0 75’ 0 1 0 0
d
08.10.2025 Israel U19 Luxembourg U19 0 0 0 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.10.2025 Maccabi Tel Aviv Maccabi Haifa 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.10.2025 Maccabi Tel Aviv Đội bóng Dinamo Zagreb 1 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.09.2025 Bnei Sakhnin Maccabi Tel Aviv 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.09.2025 P.A.O.K. Maccabi Tel Aviv 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.09.2025 Ironi Tiberias Maccabi Tel Aviv 1 4 Không trong danh sách
w
31.08.2025 Maccabi Tel Aviv Maccabi Netanya 4 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.08.2025 Dynamo Kyiv Maccabi Tel Aviv 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.08.2025 Hapoel Petah Tikva Maccabi Tel Aviv 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.08.2025 Maccabi Tel Aviv Dynamo Kyiv 3 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.08.2025 Maccabi Tel Aviv Hapoel Katamon Jerusalem 2 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.08.2025 Maccabi Tel Aviv Hamrun Spartans 3 1 Không trong danh sách
w
05.08.2025 Hamrun Spartans Maccabi Tel Aviv 1 2 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.07.2025 Maccabi Tel Aviv Pafos 0 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.05.2025 Maccabi Tel Aviv Beitar Jerusalem 5 0 Không trong danh sách
w
19.05.2025 Maccabi Haifa Maccabi Tel Aviv 0 3 Không trong danh sách
w
12.05.2025 Maccabi Netanya Maccabi Tel Aviv 1 6 Không trong danh sách
w
05.05.2025 Maccabi Tel Aviv Hapoel Be'er Sheva 1 1 Không trong danh sách
d
26.04.2025 Hapoel Haifa Maccabi Tel Aviv 1 3 Không trong danh sách
w
21.04.2025 Beitar Jerusalem Maccabi Tel Aviv 3 1 Không trong danh sách
l
14.04.2025 Maccabi Tel Aviv Maccabi Haifa 1 1 Không trong danh sách
d
05.04.2025 Maccabi Tel Aviv Maccabi Netanya 4 1 Không trong danh sách
w
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close