Maccabi Tel Aviv - Áchdod · 21.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Maccabi Tel Aviv FC và FC Ashdod khi Maccabi Tel Aviv FC chơi trên sân nhà là 2-0. Có 5 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Maccabi Tel Aviv FC và FC Ashdod là 2-0. Có 7 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 22 lần gặp nhau gần đây khi Maccabi Tel Aviv FC chơi trên sân nhà, Maccabi Tel Aviv FC đã thắng 16 trận, có 5 trận hòa trong khi FC Ashdod thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 52-15 nghiêng về phía Maccabi Tel Aviv FC.
Trong 45 lần gặp nhau gần đây, Maccabi Tel Aviv FC đã thắng 27 trận, có 12 trận hòa trong khi FC Ashdod thắng 6 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 82-35 nghiêng về phía Maccabi Tel Aviv FC.
Trận thắng gần đây nhất của FC Ashdod trên sân của Maccabi Tel Aviv FC là ở năm 2021.
Cho xem nhiều hơn
Maccabi Tel Aviv
Áchdod
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Maccabi Tel Aviv
Áchdod
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Maccabi Tel Aviv và Áchdod, là một phần của Giải vô địch quốc gia (Israel), được lên lịch vào 21.02 lúc 08:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Maccabi Tel Aviv trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Maccabi Tel Aviv trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy
7 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải vô địch quốc gia
7 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Áchdod trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Áchdod in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong thất bại
4 / 10 trận đấu cuối cùng Maccabi Tel Aviv trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
|
26 | 57 | 17 | 6 | 3 | 61:29 |
| 3 |
|
26 | 49 | 14 | 7 | 5 | 55:32 |
| 4 |
|
26 | 49 | 15 | 6 | 5 | 46:26 |
| 10 |
|
26 | 25 | 6 | 7 | 13 | 31:44 |
| 11 |
|
26 | 24 | 5 | 9 | 12 | 32:50 |
| 12 |
|
26 | 21 | 4 | 9 | 13 | 22:37 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
|
36 | 76 | 22 | 10 | 4 | 78:40 |
| 3 |
|
36 | 66 | 19 | 9 | 8 | 75:46 |
| 4 |
|
36 | 60 | 18 | 8 | 10 | 55:38 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 |
|
33 | 31 | 7 | 10 | 16 | 26:43 |
| 7 |
|
33 | 28 | 6 | 10 | 17 | 38:62 |
| 8 |
|
33 | 22 | 6 | 4 | 23 | 26:69 |
Thông tin trận đấu
08:00
Thứ Bảy 21 tháng 2 2026Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Varela H.
Phía trước
|
8.5 | 90 | 1 | 0.28 | - | 0.16 | 3 | 18/23(78%) | - | - |
|
Revivo R.
Hậu vệ
|
8.1 | 90 | - | 0.08 | 2 | 0.06 | 2 | 32/42(76%) | - | - |
|
Marinho Dos Santos H.
Hậu vệ
|
8 | 90 | - | - | - | - | - | 46/57(81%) | - | - |
|
Sahiti E.
Phía trước
|
8 | 86 | 1 | 0.89 | 1 | 0.26 | 2 | 18/21(86%) | - | - |
|
Noy I.
Tiền vệ
|
7.3 | 45 | - | - | - | 0.07 | - | 12/22(55%) | - | - |
|
Peretz D.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | 0.83 | - | 0.01 | 4 | 16/19(84%) | - | - |
|
Abu Farchi S.
Phía trước
|
6.9 | 73 | 1 | 0.22 | - | - | 2 | 12/18(67%) | 1 | - |
|
Camara M.
Hậu vệ
|
6.7 | 45 | - | - | - | - | - | 20/23(87%) | - | - |
|
Asante T.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 50/58(86%) | - | - |
|
Ben Harosh N.
Hậu vệ
|
6.5 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 16/24(67%) | - | - |
|
Malede Y.
Tiền vệ
|
6.2 | 17 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Shahar I.
Tiền vệ
|
6.1 | 17 | - | - | - | 0.07 | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Melika O.
Thủ môn
|
6 | 90 | - | - | - | - | - | 21/30(70%) | - | - |
|
Davida O.
Phía trước
|
- | 4 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Peretz D.
Tiền vệ
|
4 | 4 | 2.07 | - | - | - | 4 | - |
|
Varela H.
Phía trước
|
3 | 3 | 0.92 | - | - | - | 3 | - |
|
Abu Farchi S.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.34 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Revivo R.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.49 | 1 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Sahiti E.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.99 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Asante T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ben Harosh N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Camara M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Davida O.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Malede Y.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Marinho Dos Santos H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Melika O.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Noy I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Shahar I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Varela H.
Phía trước
|
5 | 18/23(78%) | 1 | - | - | 0.16 | 10/14(71%) | 47 | - | - | 3/3(100%) | 2 | - |
|
Peretz D.
Tiền vệ
|
4 | 16/19(84%) | - | 3 | - | 0.01 | 1/1(100%) | 29 | 1/1(100%) | - | - | 2 | - |
|
Abu Farchi S.
Phía trước
|
3 | 12/18(67%) | - | - | - | - | 2/6(33%) | 23 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Revivo R.
Hậu vệ
|
2 | 32/42(76%) | 2 | - | 2 | 0.06 | 14/18(78%) | 68 | 1/5(20%) | - | 1/4(25%) | 1 | - |
|
Sahiti E.
Phía trước
|
2 | 18/21(86%) | - | - | 1 | 0.26 | 6/7(86%) | 33 | - | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Malede Y.
Tiền vệ
|
1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | - | - |
|
Noy I.
Tiền vệ
|
1 | 12/22(55%) | - | - | - | 0.07 | 4/8(50%) | 34 | - | 2/2(100%) | - | - | - |
|
Shahar I.
Tiền vệ
|
1 | 4/5(80%) | - | - | - | 0.07 | 1/1(100%) | 10 | - | - | - | 1 | - |
|
Asante T.
Hậu vệ
|
- | 50/58(86%) | - | - | - | 0.01 | 2/6(33%) | 74 | 3/7(43%) | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Ben Harosh N.
Hậu vệ
|
- | 16/24(67%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 39 | 1/3(33%) | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Camara M.
Hậu vệ
|
- | 20/23(87%) | - | - | - | - | - | 28 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Davida O.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | 1 | - |
|
Marinho Dos Santos H.
Hậu vệ
|
- | 46/57(81%) | - | - | - | - | 3/6(50%) | 76 | 2/6(33%) | - | - | - | - |
|
Melika O.
Thủ môn
|
- | 21/30(70%) | - | - | - | - | - | 41 | 2/10(20%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Revivo R.
Hậu vệ
|
11 | 2/2(100%) | 3/9(33%) | 3 | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Marinho Dos Santos H.
Hậu vệ
|
10 | 3/3(100%) | 6/7(86%) | - | 5/6(83%) | 1 | 8 | - | - | - |
|
Asante T.
Hậu vệ
|
9 | 2/3(67%) | 5/6(83%) | - | 2/2(100%) | - | 5 | - | - | - |
|
Noy I.
Tiền vệ
|
9 | 1/2(50%) | 6/7(86%) | - | 2/6(33%) | 1 | - | - | - | - |
|
Peretz D.
Tiền vệ
|
8 | 1/1(100%) | 4/7(57%) | 2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Sahiti E.
Phía trước
|
8 | - | 6/7(86%) | - | 3/3(100%) | - | - | - | - | - |
|
Ben Harosh N.
Hậu vệ
|
7 | - | 5/6(83%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Varela H.
Phía trước
|
6 | - | 5/5(100%) | 1 | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Abu Farchi S.
Phía trước
|
5 | 3/4(75%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Camara M.
Hậu vệ
|
3 | 2/2(100%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Shahar I.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Davida O.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Malede Y.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Melika O.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Melika O.
Thủ môn
|
-1.16 | 1 | 0.84 | 2 | - | 9 | - |