Maccabi Netanya - Beitar Jerusalem · 23.02.2026
Giải vô địch quốc gia
Vòng 24Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Maccabi Netanya FC và Beitar Jerusalem FC là 1-1. Có 7 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 24 lần gặp nhau gần đây khi Maccabi Netanya FC chơi trên sân nhà, Maccabi Netanya FC đã thắng 11 trận, có 4 trận hòa trong khi Beitar Jerusalem FC thắng 9 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 35-27 nghiêng về phía Maccabi Netanya FC.
Trong 48 lần gặp nhau gần đây, Maccabi Netanya FC đã thắng 15 trận, có 11 trận hòa trong khi Beitar Jerusalem FC thắng 22 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 71-59 nghiêng về phía Beitar Jerusalem FC.
Kết quả mùa giải trước: 3-0 (sân của Maccabi Netanya FC) và 2-0 (sân của Beitar Jerusalem FC).
Bạn có biết rằng Maccabi Netanya FC ghi 33% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
Maccabi Netanya
Beitar Jerusalem
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Maccabi Netanya
Beitar Jerusalem
Phỏng đoán
Giải đấu Israel Giải vô địch quốc gia sắp tới bao gồm trận đấu giữa Maccabi Netanya và Beitar Jerusalem sẽ diễn ra vào 23.02 lúc 13:30. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
4 / 10 trận đấu cuối cùng Maccabi Netanya trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
3 / 10 trận đấu cuối cùng Maccabi Netanya trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
5 / 10 trận đấu cuối cùng Beitar Jerusalem trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
5 / 10 trận đấu cuối cùng Beitar Jerusalem trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
4 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với Beitar Jerusalem chiến thắng trong hiệp 2
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Maccabi Netanya không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 59 | 18 | 5 | 3 | 58:25 |
| 2 |
|
26 | 57 | 17 | 6 | 3 | 61:29 |
| 3 |
|
26 | 49 | 14 | 7 | 5 | 55:32 |
| 6 |
|
26 | 37 | 9 | 10 | 7 | 41:36 |
| 7 |
|
26 | 35 | 10 | 5 | 11 | 45:55 |
| 8 |
|
26 | 32 | 8 | 8 | 10 | 27:35 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
36 | 79 | 24 | 7 | 5 | 79:38 |
| 2 |
|
36 | 76 | 22 | 10 | 4 | 78:40 |
| 3 |
|
36 | 66 | 19 | 9 | 8 | 75:46 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 48 | 14 | 6 | 13 | 59:63 |
| 2 |
|
33 | 40 | 11 | 7 | 15 | 50:53 |
| 3 |
|
33 | 36 | 12 | 8 | 13 | 45:56 |
Thông tin trận đấu
13:30
Thứ Hai 23 tháng 2 2026Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Antwi N.
Hậu vệ
|
7.6 | 74 | - | - | 1 | 0.41 | - | 25/28(89%) | - | - |
|
Konate B.
Hậu vệ
|
4.9 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 41/51(80%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Antwi N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Konate B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Antwi N.
Hậu vệ
|
3 | 25/28(89%) | 1 | - | 1 | 0.41 | 11/13(85%) | 46 | 1/1(100%) | - | 3/6(50%) | 2 | - |
|
Konate B.
Hậu vệ
|
- | 41/51(80%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 61 | 3/8(38%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Antwi N.
Hậu vệ
|
13 | 1/1(100%) | 8/12(67%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Konate B.
Hậu vệ
|
10 | 1/4(25%) | 3/6(50%) | 1 | - | 1 | 3 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|