Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

10

Na Uy

Berg Oliver

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Brommapojkarna Brommapojkarna
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Na Uy
Hợp đồng hết hạn:
31.12.2026
Ngày sinh nhật:
(28.08.1993) 32 years
Chiều cao
178 Sm
Cân nặng
74 Kilôgam
Giá trị thị trường
€461.3k

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.04 Brommapojkarna AIK 2 2 Không trong danh sách
d
06.04 Hacken Brommapojkarna 2 2 6.2 67’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.03 Brommapojkarna Vasteras SK 2 2 0 90’ 1 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.03 Djurgardens Brommapojkarna 2 0 0 90’ 0 0 0 0
l
01.03 Brommapojkarna Falkenbergs 4 1 0 90’ 1 0 0 0
w
20.02 IFK Skovde Brommapojkarna 0 3 0 79’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.01 Malmo Đội bóng Đỏ Zvezda 0 1 Không trong danh sách
l
11.12.2025 Porto Malmo 2 1 Trên ghế dự bị
l
27.11.2025 Nottingham Forest Malmo 3 0 0 4’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.11.2025 Malmo GAIS 2 1 0 1’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.11.2025 Malmo Panathinaikos 0 1 6.1 26’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.11.2025 Hacken Malmo 1 1 Không trong danh sách
d
27.10.2025 Malmo Hammarby 1 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.10.2025 Malmo Đội bóng Dinamo Zagreb 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.10.2025 IFK Norrkoping Malmo 0 2 7 88’ 0 0 0 0
l
05.10.2025 Sirius Malmo 5 1 6 22’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.10.2025 Viktoria Plzen Malmo 3 0 6 45’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.09.2025 Malmo IFK Varnamo 3 2 Chấn thương
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.09.2025 Malmo Ludogorets 1945 1 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.09.2025 Elfsborg Malmo 2 2 Không trong danh sách
d
31.08.2025 Malmo Đegerfors 1 1 6.6 22’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.08.2025 Sigma Olomouc Malmo 0 2 6.5 15’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.08.2025 Malmo Goteborg 0 0 6.7 19’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.08.2025 Malmo Sigma Olomouc 3 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.08.2025 Halmstads Malmo 0 4 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.08.2025 Copenhagen Malmo 5 0 6.2 71’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 Malmo Mjallby 1 3 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.08.2025 Malmo Copenhagen 0 0 6.5 75’ 0 0 0 0
d
30.07.2025 Malmo Rigas Futbola skola 1 0 0 83’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.07.2025 Brommapojkarna Malmo 2 3 6.9 29’ 0 0 0 0
l
19.07.2025 Osters Malmo 0 2 6.7 30’ 0 0 0 0
l
12.07.2025 Malmo IFK Norrkoping 3 1 Trên ghế dự bị
l
05.07.2025 GAIS Malmo 0 0 6.9 62’ 0 0 0 0
d
30.06.2025 Mjallby Malmo 1 1 8.1 74’ 0 1 0 0
d
01.06.2025 Malmo Hacken 3 0 7.8 24’ 0 1 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.05.2025 Malmo Hacken 0 0 0 5’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.05.2025 Goteborg Malmo 1 0 Trên ghế dự bị
l
22.05.2025 Malmo AIK 0 0 Trên ghế dự bị
d
18.05.2025 Malmo Halmstads 3 0 6.8 27’ 0 0 0 0
l
15.05.2025 IFK Varnamo Malmo 2 2 Trên ghế dự bị
d
11.05.2025 Đegerfors Malmo 1 4 Trên ghế dự bị
l
05.05.2025 Malmo Brommapojkarna 1 2 6.7 61’ 0 0 0 0
w
29.04.2025 Malmo Osters 2 0 6.7 89’ 0 0 0 0
l
23.04.2025 Hammarby Malmo 2 0 0 9’ 0 0 0 0
l
18.04.2025 Malmo Sirius 1 1 Trên ghế dự bị
d
14.04.2025 AIK Malmo 0 0 Trên ghế dự bị
d
07.04.2025 Malmo Elfsborg 2 1 0 4’ 0 0 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close