Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Na Uy

Bjelde Thea

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
VfL Wolfsburg (Nữ) VfL Wolfsburg (Nữ)
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Na Uy
Ngày sinh nhật:
(05.06.2000) 26 years
Chiều cao
157 Sm
Cân nặng
52 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.04 Na Uy (Nữ) Slovenia (Nữ) 5 0 7.2 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.04 FF Usv Jena (Nữ) VfL Wolfsburg (Nữ) 0 0 0 48’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.04 VfL Wolfsburg II (Nữ) FFC Turbine Potsdam 71 (Nữ) 0 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.04 Olympique Lyonnais (Nữ) VfL Wolfsburg (Nữ) 4 0 6.3 91’ 0 0 0 0
l
24.03 VfL Wolfsburg (Nữ) Olympique Lyonnais (Nữ) 1 0 7.4 84’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.03 VfL Wolfsburg II (Nữ) FC Ingolstadt 04 (Nữ) 0 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.03 TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) VfL Wolfsburg (Nữ) 0 1 6.5 22’ 0 0 0 0
w
18.03 FF Usv Jena (Nữ) VfL Wolfsburg (Nữ) 0 2 7.9 90’ 0 0 0 0
w
15.03 VfL Wolfsburg (Nữ) Bayer Leverkusen (Nữ) 2 1 0 22’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.03 Borussia M'gladbach (Nữ) VfL Wolfsburg II (Nữ) 5 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.03 VfL Wolfsburg (Nữ) Eintracht Frankfurt (Nữ) 1 0 0 76’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.03 Na Uy (Nữ) Đức (Nữ) 0 4 Trên ghế dự bị
l
03.03 Áo (Nữ) Na Uy (Nữ) 0 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.02 Bayern Munich (Nữ) VfL Wolfsburg (Nữ) 4 1 5.5 87’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.02 VfL Wolfsburg II (Nữ) Viktoria 1889 (Nữ) 1 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.02 Juventus (Nữ) VfL Wolfsburg (Nữ) 0 2 7.5 63’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.02 VfL Wolfsburg (Nữ) SGS Essen Schonebeck 19/68 (Nữ) 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.02 VfL Wolfsburg II (Nữ) VfL Bochum (Nữ) 1 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.02 VfL Wolfsburg (Nữ) Juventus (Nữ) 2 2 6.6 72’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.02 Bayern Munich II (Nữ) VfL Wolfsburg II (Nữ) 3 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.02 VfL Wolfsburg (Nữ) 1 FC Cologne (Nữ) 2 1 6.8 30’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.02 VfL Wolfsburg II (Nữ) SC Sand (Nữ) 1 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.12.2025 VfL Wolfsburg (Nữ) Hamburger SV (Nữ) 3 1 7.2 58’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.12.2025 Meppen (Nữ) VfL Wolfsburg II (Nữ) 4 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.12.2025 VfL Wolfsburg (Nữ) Chelsea LFC (Nữ) 1 2 0 8’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.12.2025 Eintracht Frankfurt II (Nữ) VfL Wolfsburg II (Nữ) 1 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.12.2025 Nurnberg (Nữ) VfL Wolfsburg (Nữ) 1 6 6.5 21’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.12.2025 Real Madrid (Nữ) VfL Wolfsburg (Nữ) 2 0 6.5 30’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.12.2025 VfL Wolfsburg (Nữ) Freiburg (Nữ) 3 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.12.2025 Na Uy (Nữ) Đan Mạch (Nữ) 0 0 7.6 46’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.11.2025 RB Leipzig (Nữ) VfL Wolfsburg (Nữ) 1 3 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.11.2025 VfL Wolfsburg (Nữ) Manchester United (Nữ) 5 2 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.11.2025 VfL Wolfsburg (Nữ) Freiburg (Nữ) 3 1 0 22’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.11.2025 Olympique Lyonnais (Nữ) VfL Wolfsburg (Nữ) 3 1 5.7 12’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.11.2025 VfL Wolfsburg II (Nữ) Andernach (Nữ) 0 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.11.2025 VfL Wolfsburg (Nữ) Eintracht Frankfurt (Nữ) 2 3 0 5’ 0 0 0 0
l
04.11.2025 1. Union Berlin (Nữ) VfL Wolfsburg (Nữ) 1 4 7.3 21’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.11.2025 FFC Turbine Potsdam 71 (Nữ) VfL Wolfsburg II (Nữ) 1 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.11.2025 VfL Wolfsburg (Nữ) TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) 2 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.10.2025 Nhật Bản (Nữ) Na Uy (Nữ) 0 2 6.8 87’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.10.2025 Bayer Leverkusen (Nữ) VfL Wolfsburg (Nữ) 1 5 6.3 64’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.10.2025 VfL Wolfsburg II (Nữ) VfR Warbeyen 6 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.10.2025 Valerenga (Nữ) VfL Wolfsburg (Nữ) 1 2 7 64’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.10.2025 FC Ingolstadt 04 (Nữ) VfL Wolfsburg II (Nữ) 3 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.10.2025 VfL Wolfsburg (Nữ) Bayern Munich (Nữ) 1 3 0 10’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.10.2025 VfL Wolfsburg (Nữ) Paris Saint-Germain (Nữ) 4 0 0 1’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.10.2025 VfL Wolfsburg II (Nữ) Borussia M'gladbach (Nữ) 5 0 0 46’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.10.2025 SGS Essen Schonebeck 19/68 (Nữ) VfL Wolfsburg (Nữ) 0 8 Trên ghế dự bị
w
24.09.2025 VfL Wolfsburg (Nữ) Werder Bremen (Phụ nữ) 4 2 Không trong danh sách
w
21.09.2025 1 FC Cologne (Nữ) VfL Wolfsburg (Nữ) 1 2 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.09.2025 Viktoria 1889 (Nữ) VfL Wolfsburg II (Nữ) 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.09.2025 VfL Wolfsburg (Nữ) FF Usv Jena (Nữ) 3 1 6.3 16’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.09.2025 VfL Bochum (Nữ) VfL Wolfsburg II (Nữ) 0 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.09.2025 Hamburger SV (Nữ) VfL Wolfsburg (Nữ) 3 3 6.3 14’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.09.2025 VfL Wolfsburg II (Nữ) Bayern Munich II (Nữ) 2 4 Không trong danh sách
l
31.08.2025 SC Sand (Nữ) VfL Wolfsburg II (Nữ) 4 0 Không trong danh sách
l
24.08.2025 VfL Wolfsburg II (Nữ) Meppen (Nữ) 0 5 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.07.2025 Na Uy (Nữ) Ý (Nữ) 1 2 6.1 87’ 0 0 0 0
l
10.07.2025 Na Uy (Nữ) Iceland (Nữ) 4 3 Trên ghế dự bị
w
06.07.2025 Na Uy (Nữ) Phần Lan (Nữ) 2 1 6.9 90’ 0 0 0 0
w
02.07.2025 Thụy Sĩ (Nữ) Na Uy (Nữ) 1 2 6.9 90’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.06.2025 Na Uy (Nữ) Thụy Điển (Nữ) 0 2 6.1 69’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.06.2025 Valerenga (Nữ) Honefoss (Women) 7 0 0 68’ 0 0 0 0
l
14.06.2025 Bodo-Glimt (Women) Valerenga (Nữ) 0 3 0 90’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.06.2025 Stabaek (Nữ) Valerenga (Nữ) 1 2 0 29’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.06.2025 Valerenga (Nữ) Stabaek (Nữ) 2 0 0 86’ 0 0 0 0
l
24.05.2025 Kolbotn (Nữ) Valerenga (Nữ) 1 6 0 90’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.05.2025 Lyn (Nữ) Valerenga (Nữ) 0 5 0 26’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.05.2025 Valerenga (Nữ) Rosenborg (Nữ) 2 0 0 78’ 0 0 0 0
l
10.05.2025 Valerenga (Nữ) Bodo-Glimt (Women) 4 0 Không trong danh sách
l
03.05.2025 Stabaek (Nữ) Valerenga (Nữ) 0 2 0 22’ 0 0 0 0
l
29.04.2025 Honefoss (Women) Valerenga (Nữ) 0 4 Không trong danh sách
l
26.04.2025 Valerenga (Nữ) Brann (Nữ) 0 3 0 90’ 0 0 0 0
l
22.04.2025 Lillestrøm (Nữ) Valerenga (Nữ) 0 2 0 90’ 0 0 0 0
l
16.04.2025 Rosenborg (Nữ) Valerenga (Nữ) 2 0 0 90’ 0 0 0 0
l
12.04.2025 Valerenga (Nữ) Lyn (Nữ) 3 2 0 66’ 0 0 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close