Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Ukraina

Bondar Valerii

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Shakhtar Donetsk U21 Shakhtar Donetsk U21
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Ukraina
Hợp đồng hết hạn:
31.12.2027
Ngày sinh nhật:
(27.02.1999) 27 years
Chiều cao
172 Sm
Cân nặng
73 Kilôgam
Giá trị thị trường
€7.11m

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.04 LNZ Shakhtar Donetsk 2 2 0 90’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.04 Shakhtar Donetsk AZ Alkmaar 3 0 7.7 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.04 Shakhtar Donetsk Rukh Vinnyky 3 0 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.03 Ukraina Thụy Điển 1 3 6.2 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.03 Shakhtar Donetsk Lech Poznan 1 2 Bị treo giò
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.03 Shakhtar Donetsk Metallist 1925 1 0 0 90’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.03 Lech Poznan Shakhtar Donetsk 1 3 7.2 90’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.03 Oleksandriya Shakhtar Donetsk 0 1 0 90’ 0 0 0 0
w
27.02 Shakhtar Donetsk FC Veres Rivne 1 0 0 90’ 1 0 0 0
w
22.02 Shakhtar Donetsk Karpaty Lviv 3 0 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.12.2025 Shakhtar Donetsk Rijeka 0 0 7.1 90’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.12.2025 Shakhtar Donetsk Epicentr 5 0 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.12.2025 Hamrun Spartans Shakhtar Donetsk 0 2 7.5 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.12.2025 Kolos-Kovalivka Shakhtar Donetsk 0 0 0 90’ 0 0 0 0
d
01.12.2025 Shakhtar Donetsk Kryvbas 2 2 0 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.11.2025 Shamrock Rovers Shakhtar Donetsk 1 2 7.5 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.11.2025 Obolon Kyiv Shakhtar Donetsk 0 6 0 90’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.11.2025 Ukraina Iceland 2 0 Trên ghế dự bị
w
13.11.2025 Pháp Ukraina 4 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.11.2025 Shakhtar Donetsk SC Poltava 7 1 0 6’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.11.2025 Shakhtar Donetsk Breidablik UBK 2 0 7 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.11.2025 Shakhtar Donetsk Dynamo Kyiv 3 1 0 24’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.10.2025 Dynamo Kyiv Shakhtar Donetsk 2 1 0 86’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.10.2025 Shakhtar Donetsk FK Kudrivka 4 0 0 84’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.10.2025 Shakhtar Donetsk Legia Warsaw 1 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.10.2025 Polissya Zhytomyr Shakhtar Donetsk 0 0 0 90’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.10.2025 Ukraina Azerbaijan 2 1 0 7’ 0 0 0 0
w
10.10.2025 Iceland Ukraina 3 5 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.10.2025 Shakhtar Donetsk LNZ 1 4 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.10.2025 Aberdeen Shakhtar Donetsk 2 3 6.8 90’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.09.2025 Rukh Vinnyky Shakhtar Donetsk 0 4 0 90’ 0 1 0 0
w
22.09.2025 Shakhtar Donetsk Zorya Luhansk 1 0 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.09.2025 Polissya Stavky Shakhtar Donetsk 0 1 0 30’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.09.2025 Metallist 1925 Shakhtar Donetsk 1 1 0 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.09.2025 Azerbaijan Ukraina 1 1 Trên ghế dự bị
d
05.09.2025 Ukraina Pháp 0 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.08.2025 Shakhtar Donetsk Oleksandriya 2 0 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.08.2025 Servette Shakhtar Donetsk 1 2 7.7 120’ 0 0 0 0
w
21.08.2025 Shakhtar Donetsk Servette 1 1 7.7 90’ 1 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.08.2025 FC Veres Rivne Shakhtar Donetsk 0 2 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.08.2025 Shakhtar Donetsk Panathinaikos 0 0 7 120’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.08.2025 Karpaty Lviv Shakhtar Donetsk 3 3 0 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.08.2025 Panathinaikos Shakhtar Donetsk 0 0 0 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.08.2025 Epicentr Shakhtar Donetsk 0 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.07.2025 Shakhtar Donetsk Besiktas 2 0 6.9 90’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.07.2025 Shakhtar Donetsk 1. Slovacko 1 1 0 62’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.06.2025 New Zealand Ukraina 1 2 Trên ghế dự bị
w
07.06.2025 Canada Ukraina 4 2 5.3 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.05.2025 Rukh Vinnyky Shakhtar Donetsk 1 1 Không trong danh sách
d
18.05.2025 Inhulets Petrove Shakhtar Donetsk 1 4 0 68’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.05.2025 Shakhtar Donetsk Dynamo Kyiv 1 1 0 120’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.05.2025 Zorya Luhansk Shakhtar Donetsk 0 0 0 90’ 0 0 0 0
d
03.05.2025 Al-Majd Damascus Shakhtar Donetsk 0 3 0 90’ 0 0 0 0
w
27.04.2025 Shakhtar Donetsk Dynamo Kyiv 2 2 0 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.04.2025 Polissya Zhytomyr Shakhtar Donetsk 0 1 0 120’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.04.2025 Shakhtar Donetsk Kolos-Kovalivka 2 4 0 90’ 0 0 0 0
l
11.04.2025 LNZ Shakhtar Donetsk 1 4 0 90’ 0 0 0 0
w
06.04.2025 Shakhtar Donetsk FC Veres Rivne 3 0 Trên ghế dự bị
w
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close