Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Malta

Bonello Henry

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Hamrun Spartans Hamrun Spartans
Chức vụ
Goalkeeper
Quốc tịch
Malta
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Ngày sinh nhật:
(13.10.1988) 37 years
Chiều cao
186 Sm
Cân nặng
80 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04 Marsaxlokk Hamrun Spartans 3 2 0 90’ 0/0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
31.03 Luxembourg Malta 3 0 6.5 90’ 3/6 0 0
l
26.03 Malta Luxembourg 0 2 4.8 90’ 0/2 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
15.03 Mosta Hamrun Spartans 2 1 0 90’ 0/0 0 0
l
08.03 Hamrun Spartans Birkirkara 3 0 0 90’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.03 Valletta Hamrun Spartans 3 1 0 120’ 0/0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
01.03 Hamrun Spartans Floriana 1 1 0 90’ 0/0 0 0
d
23.02 Hamrun Spartans Marsaxlokk 2 0 0 90’ 0/0 0 0
w
18.02 Hibernians Hamrun Spartans 0 1 0 90’ 0/0 0 0
w
13.02 Hamrun Spartans Zabbar Saint Patrick 0 0 0 90’ 0/0 0 0
d
07.02 Hamrun Spartans Naxxar Lions 4 0 0 90’ 0/0 0 0
w
03.02 Gzira United Hamrun Spartans 0 0 0 90’ 0/0 0 0
d
31.01 Hamrun Spartans Sliema Wanderers 2 0 Trên ghế dự bị
w
24.01 Valletta Hamrun Spartans 0 0 Không trong danh sách
d
17.01 Hamrun Spartans Tarxien Rainbows 2 1 Không trong danh sách
w
10.01 Hamrun Spartans Sliema Wanderers 1 0 0 90’ 0/0 0 0
w
07.01 Floriana Hamrun Spartans 0 2 0 90’ 0/0 0 0
w
21.12.2025 Hamrun Spartans Birkirkara 6 1 0 90’ 0/0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
18.12.2025 Shamrock Rovers Hamrun Spartans 3 1 7.8 90’ 11/14 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
14.12.2025 Hamrun Spartans Marsaxlokk 1 3 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
11.12.2025 Hamrun Spartans Shakhtar Donetsk 0 2 7.3 90’ 6/8 0 0
l
27.11.2025 Hamrun Spartans Lincoln Red Imps 3 1 6.8 90’ 3/4 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
22.11.2025 Hamrun Spartans Valletta 1 0 0 90’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
17.11.2025 Malta Ba Lan 2 3 5.6 90’ 1/4 0 0
l
14.11.2025 Phần Lan Malta 0 1 8.3 90’ 6/6 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
06.11.2025 Samsunspor Hamrun Spartans 3 0 6.4 90’ 4/7 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
01.11.2025 Birkirkara Hamrun Spartans 0 2 0 90’ 0/0 0 0
w
29.10.2025 Floriana Hamrun Spartans 1 3 0 90’ 0/0 0 0
w
26.10.2025 Naxxar Lions Hamrun Spartans 1 1 0 90’ 0/0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
23.10.2025 Hamrun Spartans Lausanne-Sport 0 1 6.9 90’ 4/5 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
12.10.2025 Malta Bosna và Hercegovina 1 4 0 90’ 0/0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
09.10.2025 Malta Hà Lan 0 4 5.4 90’ 4/8 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
05.10.2025 Sliema Wanderers Hamrun Spartans 2 0 0 90’ 0/0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
02.10.2025 Jagiellonia Bialystok Hamrun Spartans 1 0 7.2 90’ 6/7 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
27.09.2025 Hamrun Spartans Hibernians 2 0 0 90’ 0/0 0 0
w
23.09.2025 Marsaxlokk Hamrun Spartans 0 2 0 90’ 0/0 0 0
w
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close