Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Ý

Borini Fabio

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Thành phố Salford Thành phố Salford
Chức vụ
Forward
Quốc tịch
Ý
Ngày sinh nhật:
(29.03.1991) 35 years
Chiều cao
180 Sm
Cân nặng
73 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04 Thành phố Salford Gillingham 0 0 6.4 32’ 0 0 0 0
d
06.04 Crewe Alexandra Thành phố Salford 1 0 6.4 45’ 0 0 0 0
l
03.04 Thành phố Salford Câu lạc bộ Notts County 2 1 6.7 27’ 0 0 0 0
w
28.03 Thành phố Salford Milton Keynes Dons 1 0 6.6 22’ 0 0 0 0
w
21.03 Cambridge United Thành phố Salford 1 0 6.4 37’ 0 0 1 0
l
17.03 Thành phố Salford Barrow 3 1 8.1 31’ 2 0 0 0
w
14.03 Đội bóng Harrogate Thành phố Salford 0 1 7.1 24’ 0 1 1 0
w
10.03 Thành phố Salford Walsall 1 0 7.6 24’ 1 0 0 0
w
07.03 Thành phố Salford Barnet 2 0 6.6 14’ 0 0 0 0
w
03.03 Grimsby Town Thành phố Salford 3 1 6.3 35’ 0 0 0 0
l
28.02 Colchester United Thành phố Salford 0 1 0 3’ 0 0 0 0
w
21.02 Cheltenham Town Thành phố Salford 3 2 Trên ghế dự bị
l
17.02 Thành phố Salford Newport County 1 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.02 Manchester City Thành phố Salford 2 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.02 Accrington Stanley Thành phố Salford 1 0 6.1 13’ 0 0 0 0
l
31.01 Tranmere Rovers Thành phố Salford 0 2 0 10’ 0 0 0 0
w
27.01 Thành phố Salford Chesterfield 0 1 Trên ghế dự bị
l
24.01 Thành phố Salford Bristol Rovers 1 0 Không trong danh sách
w
17.01 Swindon Town Thành phố Salford 2 3 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.01 Thành phố Salford Swindon Town 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.01 Thành phố Salford Shrewsbury Town 0 0 6.4 13’ 0 0 0 0
d
01.01 Barrow Thành phố Salford 1 2 6.5 33’ 0 0 0 0
w
29.12.2025 Thành phố Salford Đội bóng Fleetwood Town 0 0 6.2 30’ 0 0 0 0
d
26.12.2025 Thành phố Salford Đội bóng Harrogate 1 0 6.7 62’ 0 0 0 0
w
20.12.2025 Barnet Thành phố Salford 1 3 5.8 27’ 0 0 1 0
w
13.12.2025 Thành phố Salford Colchester United 4 3 8.2 33’ 1 1 0 0
w
09.12.2025 Đội bóng Fleetwood Town Thành phố Salford 1 1 0 7’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.12.2025 Thành phố Salford Leyton Orient 4 0 8 12’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.12.2025 Thành phố Salford Rotherham United 2 7 6.4 31’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.11.2025 Thành phố Salford Crawley Town 4 3 6.8 22’ 0 0 0 0
w
22.11.2025 Bromley Thành phố Salford 2 0 Không trong danh sách
l
15.11.2025 Milton Keynes Dons Thành phố Salford 2 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.11.2025 Thành phố Salford Đội bóng Wolverhampton Wanderers U21 4 2 6.6 36’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.11.2025 Thành phố Salford Cambridge United 0 0 5.8 19’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.11.2025 Thành phố Salford Lincoln City 1 1 0 68’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 Gillingham Thành phố Salford 1 2 5.9 12’ 0 0 0 0
w
18.10.2025 Thành phố Salford Oldham Athletic 1 0 0 10’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.06.2025 Salernitana 1919 Sampdoria 0 3 Bị treo giò
l
15.06.2025 Sampdoria Salernitana 1919 2 0 4.3 15’ 0 0 0 1
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.05.2025 Sampdoria Genoa Sassuolo Calcio 2 1 Không trong danh sách
l
10.05.2025 Inter Milano Sampdoria Genoa 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.05.2025 Sampdoria Salernitana 1919 1 0 6.8 37’ 0 0 0 0
l
04.05.2025 US Catanzaro 1929 Sampdoria 2 2 6.2 59’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.05.2025 Sampdoria Genoa SS Lazio 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.05.2025 Sampdoria Cremonese 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.04.2025 Atalanta BC Sampdoria Genoa 4 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.04.2025 Carrarese Calcio 1908 Sampdoria 1 0 6.4 21’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.04.2025 Sampdoria Genoa Torino FC U20 1 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.04.2025 Juve Stabia Sampdoria 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.04.2025 Genoa CFC Sampdoria Genoa 2 1 0 46’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04.2025 Sampdoria Cittadella 1 0 Không trong danh sách
l
06.04.2025 Spezia Calcio Sampdoria 2 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.04.2025 Sampdoria Genoa Cagliari Calcio 0 3 Không trong danh sách
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close