Juve Stabia - Sampdoria · 04.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie B
Sự kiện trận đấu
Trong 6 lần gặp nhau gần đây, SS Juve Stabia đã thắng 1 trận, có 3 trận hòa trong khi Sampdoria Genoa thắng 2 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 6-5 nghiêng về phía Sampdoria Genoa.
Kết quả mùa giải trước: 0-0 (sân của SS Juve Stabia) và 1-2 (sân của Sampdoria Genoa).
Bạn có biết rằng SS Juve Stabia ghi 23% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Bạn có biết rằng Sampdoria Genoa ghi 36% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
SS Juve Stabia đã không ghi bàn 3 trận trong 13 trận đấu sân nhà ở giải Giải Serie B mùa bóng năm nay.
Cho xem nhiều hơn
Juve Stabia
Sampdoria
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Juve Stabia
Sampdoria
Phỏng đoán
Trận đấu Juve Stabia vs Sampdoria trong Ý Giải Serie B sẽ bắt đầu vào 04.03 lúc 14:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Juve Stabia Sampdoria bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Juve Stabia không vẽ
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Serie B Juve Stabia không vẽ
3 / 6 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Sampdoria không vẽ
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Serie B Sampdoria không vẽ
2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Juve Stabia trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 |
|
38 | 55 | 15 | 10 | 13 | 49:36 |
| 7 |
|
38 | 51 | 11 | 18 | 9 | 44:45 |
| 8 |
|
38 | 49 | 13 | 10 | 15 | 43:55 |
| 12 |
|
38 | 44 | 10 | 14 | 14 | 47:52 |
| 13 |
|
38 | 44 | 11 | 11 | 16 | 35:48 |
| 14 |
|
38 | 42 | 10 | 12 | 16 | 36:51 |
Thông tin trận đấu
14:00
Thứ Tư 04 tháng 3 2026Ý, Castellammare di Stabia,
Stadio Romeo Menti
Đội hình
Juve Stabia
-
Ignazio Abate
-
Lombardo A.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie B
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Abildgaard O.
Tiền vệ
|
8.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 42/50(84%) | - | - |
|
Cicconi M.
Tiền vệ
|
7.6 | 26 | - | - | 1 | 0.22 | - | 6/10(60%) | - | - |
|
Carissoni L.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | 0.09 | 1 | 0.16 | 1 | 22/25(88%) | - | - |
|
Palma M.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 35/39(90%) | - | - |
|
Di Pardo A.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | 1 | 0.26 | - | 0.01 | 1 | 17/20(85%) | - | - |
|
Diakite S.
Phía trước
|
7.2 | 90 | - | 0.05 | - | 0.08 | 2 | 59/64(92%) | - | - |
|
Martinelli T.
Thủ môn
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 12/19(63%) | 1 | - |
|
Esposito S.
Tiền vệ
|
6.8 | 76 | - | - | - | 0.04 | - | 25/32(78%) | - | - |
|
Viti M.
Hậu vệ
|
6.8 | 89 | - | - | - | 0.01 | - | 28/37(76%) | - | - |
|
Giorgini A.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 88/100(88%) | - | - |
|
Leone G.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.06 | - | 69/77(90%) | - | - |
|
Ricci M.
Tiền vệ
|
6.7 | 14 | - | - | - | - | - | 5/8(63%) | - | - |
|
Boer P.
Thủ môn
|
6.6 | 90 | - | - | - | - | - | 13/17(76%) | - | - |
|
Giordano S.
Hậu vệ
|
6.5 | 64 | - | - | - | - | - | 14/17(82%) | - | - |
|
Okoro A.
Phía trước
|
6.5 | 12 | - | - | - | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Pierobon C.
Tiền vệ
|
6.4 | 31 | - | 0.03 | - | 0.02 | 1 | 18/22(82%) | - | - |
|
Burnete R.
Phía trước
|
6.2 | 59 | - | 0.23 | - | - | 2 | 7/9(78%) | - | - |
|
Maistro F.
Tiền vệ
|
6.2 | 31 | - | - | - | 0.07 | - | 15/17(88%) | - | - |
|
Cacciamani A.
Phía trước
|
6.1 | 90 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 16/20(80%) | - | - |
|
Correia O.
Tiền vệ
|
6.1 | 90 | 1 | 0.14 | - | 0.02 | 2 | 42/48(88%) | - | - |
|
Dalle Mura C.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | 0.01 | - | 0.02 | 1 | 61/72(85%) | - | - |
|
Conti F.
Tiền vệ
|
6 | 89 | - | - | - | - | - | 16/20(80%) | - | - |
|
Mosti N.
Tiền vệ
|
6 | 59 | - | 0.08 | - | 0.01 | 2 | 22/28(79%) | - | - |
|
Cherubini L.
Phía trước
|
5.9 | 89 | - | 0.05 | - | 0.01 | 1 | 15/21(71%) | - | - |
|
Begic T.
Phía trước
|
5.7 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 17/22(77%) | - | - |
|
Brunori M.
Phía trước
|
5.1 | 90 | - | 0.06 | - | - | 2 | 6/6(100%) | - | - |
|
Barak A.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 5/5(100%) | - | - |
|
Pafundi S.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Soleri E.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Brunori M.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Burnete R.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | - | 2 | - |
|
Correia O.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.52 | 1 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Diakite S.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
|
Mosti N.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.22 | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Cacciamani A.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Carissoni L.
Hậu vệ
|
1 | 1 | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Cherubini L.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Dalle Mura C.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | 1 | - | - | 1 |
|
Di Pardo A.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.87 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Pierobon C.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.01 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Abildgaard O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Barak A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Begic T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Boer P.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cicconi M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Conti F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Esposito S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Giordano S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Giorgini A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Leone G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Maistro F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Martinelli T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Okoro A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pafundi S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Palma M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ricci M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Soleri E.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Viti M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Burnete R.
Phía trước
|
6 | 7/9(78%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 35 | 1/1(100%) | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Brunori M.
Phía trước
|
2 | 6/6(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 27 | 1/1(100%) | - | - | 4 | - |
|
Cacciamani A.
Phía trước
|
2 | 16/20(80%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 42 | - | - | 1/5(20%) | 1 | - |
|
Carissoni L.
Hậu vệ
|
2 | 22/25(88%) | 1 | - | 1 | 0.16 | 2/3(67%) | 57 | 1/2(50%) | 3/6(50%) | - | 1 | - |
|
Begic T.
Phía trước
|
1 | 17/22(77%) | - | - | - | 0.02 | 5/10(50%) | 32 | - | - | 1/3(33%) | 3 | - |
|
Cherubini L.
Phía trước
|
1 | 15/21(71%) | - | - | - | 0.01 | 5/7(71%) | 35 | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Correia O.
Tiền vệ
|
1 | 42/48(88%) | - | - | - | 0.02 | 4/5(80%) | 58 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Di Pardo A.
Hậu vệ
|
1 | 17/20(85%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 43 | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | - | 1 |
|
Diakite S.
Phía trước
|
1 | 59/64(92%) | - | - | - | 0.08 | 5/6(83%) | 73 | 3/5(60%) | - | - | - | - |
|
Leone G.
Tiền vệ
|
1 | 69/77(90%) | - | - | - | 0.06 | 8/13(62%) | 96 | 2/5(40%) | 1/3(33%) | - | 1 | - |
|
Mosti N.
Tiền vệ
|
1 | 22/28(79%) | - | 1 | - | 0.01 | 5/9(56%) | 34 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Pierobon C.
Tiền vệ
|
1 | 18/22(82%) | - | - | - | 0.02 | 5/7(71%) | 29 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Viti M.
Hậu vệ
|
1 | 28/37(76%) | - | - | - | 0.01 | 10/11(91%) | 48 | 4/9(44%) | - | - | - | - |
|
Abildgaard O.
Tiền vệ
|
- | 42/50(84%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 70 | 4/9(44%) | - | - | 1 | - |
|
Barak A.
Tiền vệ
|
- | 5/5(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Boer P.
Thủ môn
|
- | 13/17(76%) | - | - | - | - | - | 20 | 4/8(50%) | - | - | - | - |
|
Cicconi M.
Tiền vệ
|
- | 6/10(60%) | 1 | - | 1 | 0.22 | 3/5(60%) | 25 | 1/3(33%) | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Conti F.
Tiền vệ
|
- | 16/20(80%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 41 | 1/3(33%) | - | 1/3(33%) | 2 | - |
|
Dalle Mura C.
Hậu vệ
|
- | 61/72(85%) | - | - | - | 0.02 | 5/11(45%) | 87 | 1/7(14%) | - | - | - | - |
|
Esposito S.
Tiền vệ
|
- | 25/32(78%) | - | - | - | 0.04 | 3/8(38%) | 44 | 4/6(67%) | 1/4(25%) | - | - | - |
|
Giordano S.
Hậu vệ
|
- | 14/17(82%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 34 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Giorgini A.
Hậu vệ
|
- | 88/100(88%) | - | - | - | 0.01 | 5/9(56%) | 114 | 3/8(38%) | - | - | - | - |
|
Maistro F.
Tiền vệ
|
- | 15/17(88%) | - | - | - | 0.07 | 5/5(100%) | 30 | - | 2/7(29%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Martinelli T.
Thủ môn
|
- | 12/19(63%) | - | - | - | - | - | 26 | 4/11(36%) | - | - | - | - |
|
Okoro A.
Phía trước
|
- | 1/3(33%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 6 | - | - | - | - | - |
|
Pafundi S.
Tiền vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 4 | - | - | - | - | - |
|
Palma M.
Hậu vệ
|
- | 35/39(90%) | - | - | - | 0.04 | 7/10(70%) | 63 | 4/6(67%) | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Ricci M.
Tiền vệ
|
- | 5/8(63%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 8 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Soleri E.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Brunori M.
Phía trước
|
17 | 1/3(33%) | 5/14(36%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Conti F.
Tiền vệ
|
15 | - | 6/12(50%) | 2 | 2/4(50%) | 2 | - | - | - | - |
|
Burnete R.
Phía trước
|
14 | 1/2(50%) | 3/12(25%) | 3 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Diakite S.
Phía trước
|
12 | 2/7(29%) | 3/5(60%) | 1 | 3/3(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Palma M.
Hậu vệ
|
12 | 3/5(60%) | 5/7(71%) | - | 1/2(50%) | 2 | 5 | - | - | - |
|
Abildgaard O.
Tiền vệ
|
10 | 3/3(100%) | 5/7(71%) | 2 | 3/4(75%) | 1 | 13 | - | - | - |
|
Cherubini L.
Phía trước
|
10 | 1/3(33%) | 4/7(57%) | - | 1/1(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Correia O.
Tiền vệ
|
10 | 3/3(100%) | 2/7(29%) | 1 | 2/2(100%) | - | - | - | 1 | - |
|
Begic T.
Phía trước
|
9 | - | 4/7(57%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Carissoni L.
Hậu vệ
|
9 | - | 4/7(57%) | - | 3/5(60%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Di Pardo A.
Hậu vệ
|
9 | - | 4/7(57%) | - | 1/3(33%) | - | 1 | - | - | - |
|
Pierobon C.
Tiền vệ
|
9 | 1/2(50%) | 3/7(43%) | 2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Cacciamani A.
Phía trước
|
8 | 1/1(100%) | 3/7(43%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Giorgini A.
Hậu vệ
|
7 | 2/3(67%) | 2/4(50%) | 2 | 2/2(100%) | 2 | 7 | - | - | - |
|
Maistro F.
Tiền vệ
|
6 | - | 3/5(60%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Viti M.
Hậu vệ
|
6 | - | - | 2 | - | 1 | 1 | - | 1 | - |
|
Dalle Mura C.
Hậu vệ
|
5 | 2/2(100%) | 1/3(33%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Esposito S.
Tiền vệ
|
5 | 2/2(100%) | 2/3(67%) | - | 1/2(50%) | - | 4 | - | - | - |
|
Leone G.
Tiền vệ
|
5 | 1/1(100%) | 4/5(80%) | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Mosti N.
Tiền vệ
|
5 | - | 3/4(75%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Cicconi M.
Tiền vệ
|
4 | 3/3(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 5 | - | - | - |
|
Okoro A.
Phía trước
|
3 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Giordano S.
Hậu vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | - | 3 | 1 | - | - | - |
|
Barak A.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Boer P.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pafundi S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ricci M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Soleri E.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Martinelli T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Boer P.
Thủ môn
|
-0.13 | - | 0.87 | 1 | - | 2 | - |
|
Martinelli T.
Thủ môn
|
-0.22 | 3 | 0.78 | 1 | 1 | 2 | 1 |