Frosinone Calcio - Delfino Pescara 1936 · 04.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie B
Sự kiện trận đấu
Trong 6 lần gặp nhau gần đây khi Frosinone Calcio chơi trên sân nhà, Frosinone Calcio đã thắng 3 trận, có 3 trận hòa trong khi Pescara thắng 0 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 8-2 nghiêng về phía Frosinone Calcio.
Trong 14 lần gặp nhau gần đây, Frosinone Calcio đã thắng 6 trận, có 6 trận hòa trong khi Pescara thắng 2 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 19-13 nghiêng về phía Frosinone Calcio.
Bạn có biết rằng Frosinone Calcio ghi 21% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Bạn có biết rằng Pescara ghi 30% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Khi được chơi trên sân nhà, Frosinone Calcio đã không thua trước Pescara trong 6 cuộc đối đầu gần nhất
Cho xem nhiều hơn
Frosinone Calcio
Delfino Pescara 1936
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Frosinone Calcio
Delfino Pescara 1936
Phỏng đoán
Trận đấu Frosinone Calcio vs Delfino Pescara 1936 trong Ý Giải Serie B sẽ bắt đầu vào 04.03 lúc 14:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Frosinone Calcio Delfino Pescara 1936 bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Frosinone Calcio trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Frosinone Calcio trong Giải Serie B kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải Serie B
6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Delfino Pescara 1936 trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Delfino Pescara 1936 in Giải Serie B kết thúc trong thất bại
5 / 10 trận đấu cuối cùng Frosinone Calcio trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 82 | 24 | 10 | 4 | 77:31 |
| 2 |
|
38 | 81 | 23 | 12 | 3 | 76:34 |
| 3 |
|
38 | 76 | 22 | 10 | 6 | 61:32 |
| 18 |
|
38 | 37 | 9 | 10 | 19 | 36:56 |
| 19 |
|
38 | 35 | 8 | 11 | 19 | 43:59 |
| 20 |
|
38 | 35 | 7 | 14 | 17 | 51:66 |
Thông tin trận đấu
14:00
Thứ Tư 04 tháng 3 2026Ý, Frosinone,
Stadio Benito Stirpe
Đội hình
Frosinone Calcio
-
Alvini M.
-
Gorgone G.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie B
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Calo G.
Tiền vệ
|
8.2 | 90 | 1 | 0.98 | - | 0.42 | 2 | 46/56(82%) | - | - |
|
Gelli J.
Hậu vệ
|
8.1 | 54 | - | 0.22 | - | 0.03 | 2 | 28/37(76%) | - | - |
|
Calvani G.
Hậu vệ
|
7.9 | 90 | - | 0.05 | 1 | 0.37 | 1 | 38/41(93%) | - | - |
|
Di Nardo A.
Phía trước
|
7.5 | 90 | 2 | 0.26 | - | 0.02 | 4 | 14/21(67%) | - | - |
|
Raimondo A.
Phía trước
|
7.5 | 23 | 1 | 0.41 | - | 0.02 | 1 | 6/7(86%) | 1 | - |
|
Ghedjemis F.
Phía trước
|
7.3 | 90 | - | 0.21 | - | 0.07 | 4 | 17/24(71%) | - | - |
|
Kvernadze G.
Phía trước
|
7.2 | 77 | - | 0.04 | - | 0.43 | 1 | 14/21(67%) | - | - |
|
Saio I.
Thủ môn
|
7 | 90 | - | - | - | - | - | 12/28(43%) | - | - |
|
Cittadini G.
Hậu vệ
|
6.9 | 36 | - | - | - | - | - | 13/16(81%) | - | - |
|
Meazzi L.
Tiền vệ
|
6.9 | 77 | - | 0.25 | 1 | 0.02 | 3 | 7/8(88%) | 1 | - |
|
Bettella D.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 18/29(62%) | 1 | - |
|
Brugman G.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | - | 1 | 0.04 | - | 21/30(70%) | - | - |
|
Brandes J.
Tiền vệ
|
6.7 | 13 | - | - | - | - | - | 3/5(60%) | 1 | - |
|
Acampora G.
Tiền vệ
|
6.7 | 76 | - | 0.11 | - | 0.02 | 3 | 9/13(69%) | 1 | - |
|
Russo F.
Phía trước
|
6.6 | 14 | - | - | - | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Valzania L.
Tiền vệ
|
6.6 | 45 | - | 0.03 | - | 0.02 | 1 | 6/12(50%) | - | - |
|
Fiori A.
Phía trước
|
6.6 | 13 | - | 0.04 | - | 0.09 | 1 | 3/3(100%) | - | - |
|
Palmisani L.
Thủ môn
|
6.6 | 90 | - | - | - | - | - | 27/39(69%) | - | - |
|
Gelli F.
Phía trước
|
6.5 | 24 | - | - | - | 0.06 | - | 7/7(100%) | - | - |
|
Marchizza R.
Hậu vệ
|
6.4 | 66 | - | 0.09 | - | - | 4 | 11/17(65%) | - | - |
|
Gravillon A.
Hậu vệ
|
6.3 | 23 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kone B.
Tiền vệ
|
6.3 | 24 | - | - | - | 0.01 | - | 10/13(77%) | - | - |
|
Oyono J.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | 0.01 | - | 0.05 | 1 | 31/36(86%) | - | - |
|
Zilli M.
Phía trước
|
6.1 | 67 | - | 0.1 | - | 0.02 | 1 | 4/8(50%) | - | - |
|
Cichella M.
Tiền vệ
|
6.1 | 90 | - | 0.03 | - | 0.02 | 1 | 29/33(88%) | 1 | - |
|
Berardi L.
Tiền vệ
|
5.9 | 67 | - | 0.04 | - | - | 1 | 5/10(50%) | - | - |
|
Koutsoupias I.
Tiền vệ
|
5.9 | 66 | - | - | - | 0.1 | - | 13/18(72%) | - | - |
|
Olzer G.
Tiền vệ
|
5.8 | 45 | - | 0.06 | - | 0.01 | 1 | 11/11(100%) | - | - |
|
Cagnano A.
Hậu vệ
|
5.7 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 22/27(81%) | - | - |
|
Capellini R.
Hậu vệ
|
5.4 | 90 | - | - | - | - | - | 8/16(50%) | - | - |
|
Altare G.
Hậu vệ
|
5.1 | 78 | - | - | - | 0.01 | - | 13/15(87%) | - | 1 |
|
Faraoni D.
Hậu vệ
|
- | 4 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Di Nardo A.
Phía trước
|
4 | 3 | 0.83 | - | 1 | - | 3 | 1 |
|
Ghedjemis F.
Phía trước
|
4 | 3 | 0.26 | 1 | - | - | 4 | - |
|
Marchizza R.
Hậu vệ
|
4 | - | - | 1 | 3 | - | 2 | 2 |
|
Acampora G.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.17 | 2 | - | - | 1 | 2 |
|
Meazzi L.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.04 | 1 | 1 | - | 1 | 2 |
|
Calo G.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.87 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Gelli J.
Hậu vệ
|
2 | - | - | - | 2 | 2 | 2 | - |
|
Berardi L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Calvani G.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Cichella M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Fiori A.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Kvernadze G.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Olzer G.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.15 | - | - | - | 1 | - |
|
Oyono J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Raimondo A.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.34 | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Valzania L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Zilli M.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.37 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Altare G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bettella D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Brandes J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Brugman G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cagnano A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Capellini R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cittadini G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Faraoni D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gelli F.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gravillon A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kone B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Koutsoupias I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Palmisani L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Russo F.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Saio I.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ghedjemis F.
Phía trước
|
7 | 17/24(71%) | - | - | - | 0.07 | 5/12(42%) | 49 | - | 1/5(20%) | 6/8(75%) | 1 | - |
|
Kvernadze G.
Phía trước
|
7 | 14/21(67%) | 1 | - | - | 0.43 | 8/15(53%) | 37 | - | 1/5(20%) | 1/3(33%) | 3 | - |
|
Raimondo A.
Phía trước
|
7 | 6/7(86%) | - | - | - | 0.02 | 5/6(83%) | 12 | - | - | - | - | 1 |
|
Gelli J.
Hậu vệ
|
6 | 28/37(76%) | - | - | - | 0.03 | 3/10(30%) | 57 | 3/5(60%) | - | - | 1 | - |
|
Di Nardo A.
Phía trước
|
5 | 14/21(67%) | - | - | - | 0.02 | 4/7(57%) | 42 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | - | 4 |
|
Oyono J.
Hậu vệ
|
5 | 31/36(86%) | - | - | - | 0.05 | 8/12(67%) | 60 | - | 1/6(17%) | - | 2 | - |
|
Calvani G.
Hậu vệ
|
4 | 38/41(93%) | 1 | - | 1 | 0.37 | 3/5(60%) | 69 | 2/2(100%) | - | 2/2(100%) | 1 | 1 |
|
Marchizza R.
Hậu vệ
|
3 | 11/17(65%) | - | - | - | - | 3/7(43%) | 28 | - | - | - | - | - |
|
Meazzi L.
Tiền vệ
|
3 | 7/8(88%) | - | - | 1 | 0.02 | 4/5(80%) | 20 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Acampora G.
Tiền vệ
|
2 | 9/13(69%) | - | - | - | 0.02 | 4/6(67%) | 32 | 1/2(50%) | - | 3/3(100%) | 3 | - |
|
Calo G.
Tiền vệ
|
2 | 46/56(82%) | - | - | - | 0.42 | 20/27(74%) | 80 | 5/9(56%) | 5/16(31%) | - | 2 | - |
|
Fiori A.
Phía trước
|
2 | 3/3(100%) | - | - | - | 0.09 | 1/1(100%) | 10 | - | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Gelli F.
Phía trước
|
2 | 7/7(100%) | - | - | - | 0.06 | 5/5(100%) | 10 | - | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Koutsoupias I.
Tiền vệ
|
2 | 13/18(72%) | - | - | - | 0.1 | 8/10(80%) | 24 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Zilli M.
Phía trước
|
2 | 4/8(50%) | - | - | - | 0.02 | 2/4(50%) | 21 | - | - | - | 2 | - |
|
Berardi L.
Tiền vệ
|
1 | 5/10(50%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 29 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Cichella M.
Tiền vệ
|
1 | 29/33(88%) | - | 1 | - | 0.02 | 8/10(80%) | 47 | - | - | - | - | - |
|
Cittadini G.
Hậu vệ
|
1 | 13/16(81%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 27 | 2/3(67%) | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Olzer G.
Tiền vệ
|
1 | 11/11(100%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 19 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Altare G.
Hậu vệ
|
- | 13/15(87%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 32 | 3/4(75%) | - | - | 1 | - |
|
Bettella D.
Hậu vệ
|
- | 18/29(62%) | - | - | - | - | 3/7(43%) | 50 | 3/12(25%) | - | - | 1 | - |
|
Brandes J.
Tiền vệ
|
- | 3/5(60%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 8 | - | - | - | - | - |
|
Brugman G.
Tiền vệ
|
- | 21/30(70%) | - | - | 1 | 0.04 | 8/12(67%) | 49 | 5/9(56%) | - | - | 2 | - |
|
Cagnano A.
Hậu vệ
|
- | 22/27(81%) | - | - | - | 0.03 | 4/6(67%) | 41 | 2/5(40%) | - | - | - | - |
|
Capellini R.
Hậu vệ
|
- | 8/16(50%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 34 | 1/7(14%) | - | - | - | - |
|
Faraoni D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Gravillon A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 8 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Kone B.
Tiền vệ
|
- | 10/13(77%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 22 | 3/4(75%) | - | 1/3(33%) | 3 | - |
|
Palmisani L.
Thủ môn
|
- | 27/39(69%) | - | - | - | - | 3/10(30%) | 48 | 8/20(40%) | - | - | - | - |
|
Russo F.
Phía trước
|
- | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | 9 | - | - | - | - | - |
|
Saio I.
Thủ môn
|
- | 12/28(43%) | - | - | - | - | 3/6(50%) | 47 | 9/25(36%) | - | - | 1 | - |
|
Valzania L.
Tiền vệ
|
- | 6/12(50%) | - | - | - | 0.02 | 2/4(50%) | 19 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Calvani G.
Hậu vệ
|
20 | 7/10(70%) | 7/10(70%) | 1 | 3/4(75%) | - | 5 | - | 1 | - |
|
Di Nardo A.
Phía trước
|
20 | 3/15(20%) | 1/5(20%) | 1 | - | - | 5 | - | - | - |
|
Gelli J.
Hậu vệ
|
16 | 12/13(92%) | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 5 | - | - | - |
|
Zilli M.
Phía trước
|
16 | 4/8(50%) | 4/8(50%) | 2 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Acampora G.
Tiền vệ
|
15 | 1/3(33%) | 8/12(67%) | 2 | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Altare G.
Hậu vệ
|
14 | 3/6(50%) | 4/8(50%) | 4 | 3/3(100%) | - | 7 | - | - | - |
|
Brugman G.
Tiền vệ
|
13 | 1/3(33%) | 5/10(63%) | - | 1/3(33%) | - | 2 | - | - | - |
|
Ghedjemis F.
Phía trước
|
13 | - | 8/13(62%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bettella D.
Hậu vệ
|
11 | 4/6(67%) | 3/5(60%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 8 | - | - | - |
|
Cittadini G.
Hậu vệ
|
11 | 2/4(50%) | 4/7(57%) | 1 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Kvernadze G.
Phía trước
|
9 | - | 4/8(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Calo G.
Tiền vệ
|
8 | - | 2/5(40%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Kone B.
Tiền vệ
|
8 | - | 4/7(57%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Meazzi L.
Tiền vệ
|
8 | - | 3/7(43%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Olzer G.
Tiền vệ
|
8 | 1/4(25%) | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Cagnano A.
Hậu vệ
|
7 | - | 2/5(40%) | - | 1/2(50%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Oyono J.
Hậu vệ
|
7 | 1/2(50%) | 3/5(60%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Berardi L.
Tiền vệ
|
6 | 1/2(50%) | 2/4(50%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Capellini R.
Hậu vệ
|
6 | 2/3(67%) | - | 3 | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Cichella M.
Tiền vệ
|
6 | 1/1(100%) | 2/5(40%) | 3 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Brandes J.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/4(50%) | 1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Gravillon A.
Hậu vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | 2 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Russo F.
Phía trước
|
5 | 2/2(100%) | - | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Fiori A.
Phía trước
|
3 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Koutsoupias I.
Tiền vệ
|
3 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Marchizza R.
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Raimondo A.
Phía trước
|
3 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Valzania L.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Gelli F.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Saio I.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 5 | - | - | - |
|
Faraoni D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Palmisani L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Saio I.
Thủ môn
|
-0.17 | 4 | 1.83 | 2 | 1 | 9 | 3 |
|
Palmisani L.
Thủ môn
|
-0.81 | 4 | 1.19 | 2 | - | 5 | - |